Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Match MG Chicago Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Match MG Chicago Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.153.123.0/24
Match MG Chicago Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10978

Assia Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Assia Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.153.143.0/24
Assia Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22662

Corporate Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporate Communications Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.153.160.0/23, 207.70.192.0/19, 207.70.224.0/20
Corporate Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4959

Metro-Goldwyn-Mayer Studios Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metro-Goldwyn-Mayer Studios Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.153.188.0/22
Metro-Goldwyn-Mayer Studios Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397884

Port Metro Vancouver

IPv4 Dải mạng (CIDR): Port Metro Vancouver có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.153.215.0/24
Port Metro Vancouver có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5743

El Paso County

IPv4 Dải mạng (CIDR): El Paso County có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.153.240.0/22
El Paso County có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23290

Stupp Fiber LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stupp Fiber LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.154.12.0/24, 204.154.8.0/22
Stupp Fiber LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400816

V2Cloud Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): V2Cloud Solutions Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.154.13.0/24, 216.197.88.0/22
V2Cloud Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19343

Supernet II

IPv4 Dải mạng (CIDR): Supernet II có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.154.22.0/24
Supernet II có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18981

East Texas Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): East Texas Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.154.23.0/24
East Texas Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400344

Perseco

IPv4 Dải mạng (CIDR): Perseco có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.154.48.0/21
Perseco có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15225

Shenandoah University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shenandoah University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.154.80.0/21
Shenandoah University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19923

Evernote Corporation.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Evernote Corporation. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.154.94.0/23
Evernote Corporation. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53635

Oblong Industries Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oblong Industries Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.154.109.0/24
Oblong Industries Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16946

SVVSD

IPv4 Dải mạng (CIDR): SVVSD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.154.122.0/23
SVVSD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32215

Schluter Systems L.P.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Schluter Systems L.P. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.154.173.0/24
Schluter Systems L.P. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18578

Blue Cross Blue Shield of Kansas Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Cross Blue Shield of Kansas Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.154.184.0/24, 204.154.187.0/24, 204.154.189.0/24, 204.154.190.0/23
Blue Cross Blue Shield of Kansas Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395698

Dynetics Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dynetics Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.154.192.0/21
Dynetics Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14498

Tulare County Office of Education

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tulare County Office of Education có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.155.0.0/20, 206.78.0.0/19, 206.78.160.0/19
Tulare County Office of Education có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21828

City of Visalia

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Visalia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.155.32.0/20
City of Visalia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398440

Southwire Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southwire Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.155.48.0/21, 204.155.56.0/22
Southwire Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54062

Affinion Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Affinion Group Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.155.118.0/23, 204.155.124.0/24, 204.155.192.0/24
Affinion Group Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394927

DFW Internet Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DFW Internet Services Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.155.153.0/24, 204.155.155.0/24, 204.155.157.0/24, 204.155.158.0/24, 206.54.172.0/24, 206.54.185.0/24, 206.54.186.0/23, 206.54.188.0/24
DFW Internet Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7177

Central Newspapers Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Newspapers Technologies Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.155.160.0/20, 209.97.12.0/23, 209.97.16.0/20, 209.97.48.0/20
Central Newspapers Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14446

Washington Trust Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Washington Trust Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.155.208.0/23
Washington Trust Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399745

Dechert LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dechert LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.155.224.0/20
Dechert LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16492

Teachers Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teachers Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.156.122.0/23
Teachers Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13349

Rede Gama Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Gama Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.157.100.0/22
Rede Gama Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273648

Flavio Fernando Costa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flavio Fernando Costa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.157.144.0/23
Flavio Fernando Costa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273586

In Quality Telecomunications S.A.S. Zomac Bic

IPv4 Dải mạng (CIDR): In Quality Telecomunications S.A.S. Zomac Bic có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.157.146.0/24
In Quality Telecomunications S.A.S. Zomac Bic có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273020

Rrnet Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rrnet Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.157.160.0/24
Rrnet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273704

DC Internet Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): DC Internet Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.157.166.0/23
DC Internet Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272744

Signal Peru S.A.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Signal Peru S.A.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.157.184.0/23
Signal Peru S.A.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273143

Max Internet Solutions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Max Internet Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.157.188.0/22
Max Internet Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46388

Coatl S.A. de C.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coatl S.A. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.157.224.0/22
Coatl S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271948

Fastnet Telecom Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastnet Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.157.234.0/24
Fastnet Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265446

MLink Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): MLink Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.157.236.0/24
MLink Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273659

Grupo Armarfa SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupo Armarfa SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.157.252.0/23
Grupo Armarfa SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271956

Television Punto I Comunicaciones S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Television Punto I Comunicaciones S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.157.254.0/24
Television Punto I Comunicaciones S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271982

Telcomnetperu S.A.C.-Telcomnet S.A.C

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telcomnetperu S.A.C.-Telcomnet S.A.C có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.157.255.0/24
Telcomnetperu S.A.C.-Telcomnet S.A.C có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272830

Cambridge Public Schools

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cambridge Public Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.167.95.0/24
Cambridge Public Schools có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1650

Intellicomm Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intellicomm Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.170.208.0/24
Intellicomm Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36035

Westmoreland Intermediate Unit

IPv4 Dải mạng (CIDR): Westmoreland Intermediate Unit có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.171.48.0/22, 208.94.40.0/21
Westmoreland Intermediate Unit có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14088

Wilshire Associates Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wilshire Associates Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.174.0.0/24
Wilshire Associates Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14683

Cascadeo Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cascadeo Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.174.37.0/24
Cascadeo Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40253

Indiana Hemophilia and Thrombosis Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Indiana Hemophilia and Thrombosis Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.174.51.0/24
Indiana Hemophilia and Thrombosis Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399572

Camosun College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Camosun College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.174.56.0/21
Camosun College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62692

Coast Capital Savings Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coast Capital Savings Credit Union có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.174.75.0/24, 204.174.76.0/22
Coast Capital Savings Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54368

Mercy College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mercy College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.174.224.0/24
Mercy College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20247

GlobalFoundries U.S. Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): GlobalFoundries U.S. Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.174.232.0/23
GlobalFoundries U.S. Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14696