Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Turnkey Solutions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Turnkey Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.126.252.0/24
Turnkey Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399968

OPERS

IPv4 Dải mạng (CIDR): OPERS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.126.253.0/24
OPERS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26830

Mylan Pharmaceuticals Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mylan Pharmaceuticals Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.128.0.0/21
Mylan Pharmaceuticals Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20235

Physio-Control Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Physio-Control Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.128.28.0/24
Physio-Control Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54703

SuperSafeCloud LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): SuperSafeCloud LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.128.56.0/21
SuperSafeCloud LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17213

The School Board of Brevard County

IPv4 Dải mạng (CIDR): The School Board of Brevard County có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.128.100.0/22, 204.128.104.0/21, 204.128.112.0/21, 204.128.120.0/22, 204.128.124.0/23, 204.128.126.0/24, 204.128.97.0/24, 204.128.98.0/23
The School Board of Brevard County có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26713

Union Bank and Trust Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Union Bank and Trust Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.128.130.0/24
Union Bank and Trust Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394934

Nazareth College of Rochester

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nazareth College of Rochester có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.128.145.0/24
Nazareth College of Rochester có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26846

RXO Corporate Solutions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): RXO Corporate Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.128.146.0/24
RXO Corporate Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21914

Liquidity Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Liquidity Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.128.205.0/24
Liquidity Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25874

Lord Abbett & Co.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lord Abbett & Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.128.232.0/24
Lord Abbett & Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11823

Swire Pacific Holdings Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Swire Pacific Holdings Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.128.243.0/24
Swire Pacific Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14034

Tezcatlipoca Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tezcatlipoca Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.128.247.0/24
Tezcatlipoca Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4308

San Joaquin County Office of Education

IPv4 Dải mạng (CIDR): San Joaquin County Office of Education có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.129.0.0/16, 205.154.255.48/29
San Joaquin County Office of Education có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13940

Connecticut Children.s Medical Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Connecticut Children.s Medical Center có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.130.10.0/23, 204.130.12.0/24, 204.130.13.0/24, 204.130.14.0/23, 204.130.9.0/24
Connecticut Children.s Medical Center có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS18991, AS395519

.Iolani School

IPv4 Dải mạng (CIDR): .Iolani School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.130.130.0/24
.Iolani School có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14767

Demand Chain Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Demand Chain Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.130.140.0/24
Demand Chain Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30253

Automated Medical Systems Consultants Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Automated Medical Systems Consultants Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.130.162.0/24
Automated Medical Systems Consultants Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3975

Willis-Knighton Medical Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Willis-Knighton Medical Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.130.187.0/24, 205.167.182.0/23
Willis-Knighton Medical Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395982

Wagner Engineering

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wagner Engineering có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.130.189.0/24
Wagner Engineering có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4059

Legacy Health

IPv4 Dải mạng (CIDR): Legacy Health có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.130.226.0/24, 204.130.228.0/24, 204.144.40.0/24, 204.144.50.0/23, 204.144.52.0/23
Legacy Health có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20352

Info-Power International Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Info-Power International Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.130.252.0/24
Info-Power International Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54346

Naropa University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Naropa University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.131.68.0/24
Naropa University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54924

Adams Bank & Trust

IPv4 Dải mạng (CIDR): Adams Bank & Trust có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.131.163.0/24
Adams Bank & Trust có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53663

Schryver Medical Sales and Marketing Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Schryver Medical Sales and Marketing Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.131.222.0/24
Schryver Medical Sales and Marketing Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11091

Weld County Government

IPv4 Dải mạng (CIDR): Weld County Government có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.133.39.0/24, 204.133.40.0/21, 204.133.48.0/22, 204.133.52.0/23
Weld County Government có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19076

AMG National Trust Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): AMG National Trust Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.134.152.0/24
AMG National Trust Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397024

Kaweah Delta Health Care District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kaweah Delta Health Care District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.136.32.0/19
Kaweah Delta Health Care District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11465

Community Newspaper Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Community Newspaper Company có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.137.13.0/24, 204.137.15.0/24, 204.137.16.0/21, 204.137.24.0/23, 204.137.8.0/22
Community Newspaper Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25901

Treasury Wine Estates Americas

IPv4 Dải mạng (CIDR): Treasury Wine Estates Americas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.137.26.0/23
Treasury Wine Estates Americas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18955

Online Net Comunicacao Multimidia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Online Net Comunicacao Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.137.166.0/24
Online Net Comunicacao Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272266

Univegacomu del Caribe SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Univegacomu del Caribe SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.137.172.0/23
Univegacomu del Caribe SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272055

Mundo1Telecom S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mundo1Telecom S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.137.174.0/24, 206.0.18.0/23
Mundo1Telecom S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272054

Puerto Rico Internet Exchange Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Puerto Rico Internet Exchange Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.138.0.0/24
Puerto Rico Internet Exchange Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18804

Ligado Networks LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ligado Networks LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.138.68.0/24
Ligado Networks LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40435

Peel Regional Police

IPv4 Dải mạng (CIDR): Peel Regional Police có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.138.80.0/24, 204.138.86.0/23
Peel Regional Police có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1070

Conetrix LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Conetrix LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.138.94.0/24
Conetrix LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33113

Electrobyte Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Electrobyte Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.138.95.0/24
Electrobyte Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4322

Comvoz Communication LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comvoz Communication LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.138.104.0/24
Comvoz Communication LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46908

Blue Diamond Solutions Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Diamond Solutions Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.138.112.0/24
Blue Diamond Solutions Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13757

WeatherCity Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): WeatherCity Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.138.114.0/24
WeatherCity Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19297

Borden Ladner Gervais LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Borden Ladner Gervais LLP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.138.122.0/23, 204.138.124.0/22
Borden Ladner Gervais LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19276

Hitachi Cable Manchester Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hitachi Cable Manchester Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.138.167.0/24
Hitachi Cable Manchester Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16434

Finger Lakes Regional Health System Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Finger Lakes Regional Health System Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.138.179.0/24
Finger Lakes Regional Health System Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53656

iStreamPlanet Co

IPv4 Dải mạng (CIDR): iStreamPlanet Co có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.138.180.0/23
iStreamPlanet Co có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47057

AAR Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): AAR Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.139.32.0/20, 204.139.48.0/22
AAR Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395711

Geisinger Commonwealth School of Medicine

IPv4 Dải mạng (CIDR): Geisinger Commonwealth School of Medicine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.139.52.0/22
Geisinger Commonwealth School of Medicine có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22342

Adventist Health System Sunbelt Healthcare Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Adventist Health System Sunbelt Healthcare Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.139.64.0/18, 204.156.120.0/24, 204.156.96.0/20
Adventist Health System Sunbelt Healthcare Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18964

TalkPoint Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): TalkPoint Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.141.8.0/21
TalkPoint Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11935

Stonehill College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stonehill College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.144.12.0/22
Stonehill College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46563