Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
McCormick & Company Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): McCormick & Company Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.90.118.0/24
|
McCormick & Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29964
|
MIS Choice Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MIS Choice Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.93.158.0/24
|
MIS Choice Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46221
|
Transnational Bank Card
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transnational Bank Card có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.93.179.0/24
|
Transnational Bank Card có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16790
|
Bitwise Internet Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bitwise Internet Technologies Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.249.32.0/20, 204.97.222.0/23, 207.41.208.0/20, 208.29.160.0/23
|
Bitwise Internet Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4133
|
Lumpnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lumpnet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.99.129.0/24
|
Lumpnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6521
|
Boise Cascade Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boise Cascade Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.99.192.0/20
|
Boise Cascade Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16403
|
Partner Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Partner Solutions Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.101.91.0/24, 204.101.92.0/23, 207.61.147.0/24
|
Partner Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16487
|
Montreal Gateway Terminals Partnership
IPv4 Dải mạng (CIDR): Montreal Gateway Terminals Partnership có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.101.175.0/24
|
Montreal Gateway Terminals Partnership có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54788
|
Imperial County Office of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imperial County Office of Education có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.102.5.0/24, 204.102.6.0/24, 205.154.68.0/24, 205.154.84.0/24, 207.62.10.0/23, 207.62.112.0/22, 207.62.116.0/23, 207.62.12.0/23, 207.62.14.0/24, 207.62.88.0/21, 207.62.96.0/20, 209.129.247.4/30, 209.129.247.8/30, 209.132.157.0/24
|
Imperial County Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23117
|
Fort Wayne Newspapers Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fort Wayne Newspapers Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.106.0.0/22, 204.106.4.0/23, 204.106.6.0/24
|
Fort Wayne Newspapers Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13418
|
Supernus Pharmaceuticals Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Supernus Pharmaceuticals Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.106.16.0/24
|
Supernus Pharmaceuticals Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397040
|
G6 Hospitality LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): G6 Hospitality LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.107.0.0/21
|
G6 Hospitality LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22061
|
Wall Street Systems Delaware Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wall Street Systems Delaware Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.107.73.0/24
|
Wall Street Systems Delaware Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53747
|
Punahou School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Punahou School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.107.82.0/24
|
Punahou School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27511
|
University Medical Center of Southern Nevada
IPv4 Dải mạng (CIDR): University Medical Center of Southern Nevada có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.107.93.0/24, 207.59.33.0/24
|
University Medical Center of Southern Nevada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53748
|
Wilmington University Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wilmington University Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.107.115.0/24
|
Wilmington University Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27296
|
Milestone Research and Development Labs Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Milestone Research and Development Labs Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.107.138.0/24
|
Milestone Research and Development Labs Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5634
|
Commonwealth Data LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Commonwealth Data LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.107.174.0/24
|
Commonwealth Data LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396340
|
Accretive Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Accretive Networks có 43 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.107.189.0/24, 207.178.0.0/21, 207.178.16.0/20, 207.178.32.0/21, 207.178.40.0/22, 207.178.44.0/22, 207.178.48.0/21, 207.178.56.0/21, 207.178.8.0/21, 207.246.128.0/19, 207.66.128.0/21, 207.66.136.0/22, 207.66.140.0/22, 207.66.144.0/22, 207.66.148.0/22, 207.66.152.0/22, 207.66.156.0/22, 207.66.160.0/22, 207.66.164.0/22, 207.66.168.0/21, 207.66.176.0/21, 207.66.184.0/21, 207.66.192.0/21, 207.66.200.0/22, 207.66.204.0/23, 207.66.206.0/23, 207.66.208.0/22, 207.66.212.0/23, 207.66.214.0/23, 207.66.216.0/21, 207.66.224.0/21, 207.66.232.0/22, 207.66.236.0/24, 207.66.237.0/24, 207.66.238.0/23, 207.66.240.0/22, 207.66.244.0/22, 207.66.248.0/22, 207.66.252.0/24, 207.66.253.0/24, 207.66.254.0/24, 207.66.255.0/24, 216.127.32.0/19
|
Accretive Networks có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS11608, AS36182, AS395487, AS396906, AS4258
|
Your Preferred Printer LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Your Preferred Printer LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.107.221.0/24
|
Your Preferred Printer LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394191
|
The New Mexico Military Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): The New Mexico Military Institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.107.235.0/24
|
The New Mexico Military Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63204
|
Integris Health Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integris Health Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.107.242.0/24
|
Integris Health Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21518
|
Information Management
IPv4 Dải mạng (CIDR): Information Management có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.108.11.0/24
|
Information Management có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36401
|
Deluxe Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deluxe Media có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.108.12.0/23, 204.108.14.0/24
|
Deluxe Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16953
|
Opus One Winery LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Opus One Winery LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.108.26.0/23
|
Opus One Winery LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5098
|
Chesconet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chesconet có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.108.128.0/20, 204.108.144.0/22, 204.108.149.0/24, 204.108.150.0/23, 204.108.152.0/21, 204.108.192.0/20, 204.108.208.0/22, 204.108.213.0/24, 204.108.214.0/23, 204.108.216.0/21, 204.108.224.0/20, 204.108.240.0/21, 204.108.249.0/24, 204.108.250.0/24, 204.108.253.0/24, 204.108.254.0/23
|
Chesconet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20413
|
West Chester Area School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): West Chester Area School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.108.148.0/24
|
West Chester Area School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394258
|
Pennsylvania State System of Higher Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pennsylvania State System of Higher Education có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.108.160.0/23, 204.108.166.0/23, 204.108.168.0/22, 204.108.190.0/23, 204.235.144.0/22, 204.235.148.0/23, 204.235.151.0/24, 204.235.153.0/24, 204.235.154.0/23, 204.235.156.0/23, 204.235.162.0/23, 204.235.164.0/22
|
Pennsylvania State System of Higher Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22192
|
Downingtown Area School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Downingtown Area School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.108.212.0/24
|
Downingtown Area School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11005
|
The Episcopal Academy
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Episcopal Academy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.108.251.0/24
|
The Episcopal Academy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46224
|
Lennar Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lennar Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.109.16.0/20
|
Lennar Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33723
|
First Southwest Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): First Southwest Company có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.109.32.0/23, 204.109.35.0/24, 204.109.36.0/22, 204.109.40.0/24, 204.109.43.0/24, 204.109.44.0/22, 204.109.48.0/24, 204.109.51.0/24
|
First Southwest Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22256
|
HTH
IPv4 Dải mạng (CIDR): HTH có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.109.34.0/24, 204.109.41.0/24, 204.109.42.0/24, 204.109.49.0/24, 204.109.50.0/24, 207.150.224.0/24, 207.150.225.0/24, 207.150.226.0/24, 207.150.227.0/24, 207.150.228.0/23, 207.150.230.0/24, 207.150.233.0/24, 207.150.234.0/24, 207.150.235.0/24, 207.150.236.0/23, 207.150.238.0/24, 207.150.239.0/24, 209.51.16.0/24, 209.51.17.0/24, 209.51.22.0/24, 209.51.28.0/24
|
HTH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS396936, AS396940
|
The School District of Lee County
IPv4 Dải mạng (CIDR): The School District of Lee County có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.109.64.0/18
|
The School District of Lee County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5101
|
Kettering Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kettering Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.110.16.0/20
|
Kettering Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19558
|
Clovis Unified School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clovis Unified School District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.110.32.0/20, 204.110.48.0/22
|
Clovis Unified School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27009
|
Zale Delaware Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zale Delaware Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.110.64.0/24, 204.110.66.0/23, 204.110.69.0/24, 204.110.70.0/24, 204.110.72.0/21
|
Zale Delaware Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11460
|
BTI Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): BTI Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.110.186.0/23
|
BTI Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395135
|
Verona Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Verona Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.110.188.0/22
|
Verona Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393837
|
Alert Logic Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alert Logic Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.110.218.0/24
|
Alert Logic Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36230
|
F J Management Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): F J Management Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.110.224.0/20
|
F J Management Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19477
|
Nassau County Police Department
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nassau County Police Department có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.114.0.0/21, 204.114.8.0/24
|
Nassau County Police Department có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15205
|
Akima Management Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Akima Management Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.114.9.0/24
|
Akima Management Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11345
|
County of San Mateo
IPv4 Dải mạng (CIDR): County of San Mateo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.114.32.0/19
|
County of San Mateo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395323
|
DriveTime
IPv4 Dải mạng (CIDR): DriveTime có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.115.6.0/23
|
DriveTime có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53562
|
Dran Grid Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dran Grid Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.115.22.0/23
|
Dran Grid Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53700
|
The Presidential Prayer Team Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Presidential Prayer Team Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.115.62.0/23
|
The Presidential Prayer Team Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32454
|
Cashman Equipment Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cashman Equipment Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.115.87.0/24
|
Cashman Equipment Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16882
|
Logistiview Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Logistiview Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.115.102.0/23
|
Logistiview Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400961
|
OnGoal LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): OnGoal LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.115.110.0/23
|
OnGoal LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53709
|
Trang 1.379 trên 1.443