Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Slacker Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Slacker Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.239.14.0/23
Slacker Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32562

State of Wisconsin Investment Board

IPv4 Dải mạng (CIDR): State of Wisconsin Investment Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.239.17.0/24
State of Wisconsin Investment Board có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23301

Domicilium Holdings Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): Domicilium Holdings Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.239.24.0/24
Domicilium Holdings Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400489

VITAC Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): VITAC Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.239.124.0/24
VITAC Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21934

Vancouver City Savings Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vancouver City Savings Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.239.136.0/23
Vancouver City Savings Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54442

Hussey Seating Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hussey Seating Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.239.146.0/24
Hussey Seating Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53549

Interior Health

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interior Health có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.239.148.0/22
Interior Health có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398983

Capilano University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Capilano University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.239.152.0/22, 209.87.30.0/24
Capilano University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393966

New Westminster Public Library

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Westminster Public Library có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.239.156.0/24
New Westminster Public Library có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396005

Matco Tools

IPv4 Dải mạng (CIDR): Matco Tools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.239.182.0/24
Matco Tools có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40236

Kingdon Capital Management LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kingdon Capital Management LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.241.18.0/24
Kingdon Capital Management LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27514

Navigata Communications Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Navigata Communications Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.244.0.0/16
Navigata Communications Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5071

Paxton Media Group Llc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Paxton Media Group Llc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.245.111.0/24
Paxton Media Group Llc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10939

SD Government

IPv4 Dải mạng (CIDR): SD Government có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.246.16.0/20, 206.124.160.0/21, 206.124.168.0/23, 206.124.170.0/24, 206.124.172.0/24, 206.124.174.0/23, 206.124.176.0/21, 206.124.184.0/22, 206.124.188.0/23, 206.124.191.0/24
SD Government có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36614

MCEC Fiber Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MCEC Fiber Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.246.32.0/21, 209.35.176.0/21, 216.185.192.0/20
MCEC Fiber Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394475

Secure Independence Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Secure Independence Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 204.246.152.0/21
Secure Independence Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11973

BCD Travel

IPv4 Dải mạng (CIDR): BCD Travel có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.250.119.0/24, 208.75.144.0/22
BCD Travel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40370

Real/Time Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Real/Time Communications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.251.32.0/22, 205.238.128.0/18
Real/Time Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2933

T. Rowe Price

IPv4 Dải mạng (CIDR): T. Rowe Price có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.128.224.0/20
T. Rowe Price có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6566

Clark Atlanta University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Clark Atlanta University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.129.160.0/19
Clark Atlanta University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398034

Teacher Retirement System of Texas

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teacher Retirement System of Texas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.132.24.0/21
Teacher Retirement System of Texas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2574

Prescient Applied Intelligence Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prescient Applied Intelligence Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.132.32.0/23, 205.132.36.0/22
Prescient Applied Intelligence Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398247

Frank Russell

IPv4 Dải mạng (CIDR): Frank Russell có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.132.94.0/23
Frank Russell có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7234

Paloma Partners

IPv4 Dải mạng (CIDR): Paloma Partners có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.132.128.0/21
Paloma Partners có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32728

Newmont Mining Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Newmont Mining Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.132.136.0/21, 205.137.224.0/21, 205.143.104.0/21
Newmont Mining Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33429

Live Nation Entertainment Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Live Nation Entertainment Inc. có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.132.171.0/24, 205.132.173.0/24, 205.132.175.0/24, 209.104.33.0/24, 209.104.34.0/24, 209.104.35.0/24, 209.104.36.0/22, 209.104.40.0/23, 209.104.42.0/23, 209.104.44.0/24, 209.104.45.0/24, 209.104.46.0/24, 209.104.47.0/24, 209.104.48.0/24, 209.104.50.0/24, 209.104.51.0/24, 209.104.52.0/24, 209.104.53.0/24, 209.104.54.0/24, 209.104.55.0/24, 209.104.56.0/24, 209.104.58.0/24, 209.104.59.0/24, 209.104.60.0/24, 209.104.61.0/24, 209.104.62.0/24, 209.104.63.0/24
Live Nation Entertainment Inc. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS11292, AS33478, AS46318

Day Pitney LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Day Pitney LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.132.216.0/21
Day Pitney LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395130

Sullcrom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sullcrom có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.134.0.0/24, 205.134.1.0/24, 205.134.10.0/24, 205.134.11.0/24, 205.134.12.0/24, 205.134.13.0/24, 205.134.14.0/23, 205.134.17.0/24, 205.134.2.0/23, 205.134.20.0/24, 205.134.23.0/24, 205.134.27.0/24, 205.134.28.0/24, 205.134.30.0/23, 205.134.4.0/24, 205.134.5.0/24
Sullcrom có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS12142, AS1356, AS32046

Sullivan & Cromwell

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sullivan & Cromwell có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.134.18.0/23, 205.134.21.0/24, 205.134.24.0/23, 205.134.29.0/24, 205.134.6.0/24, 205.134.7.0/24, 205.134.8.0/24, 205.134.9.0/24
Sullivan & Cromwell có liên kết với 6 các số AS. Đây là: AS32047, AS32048, AS32049, AS32051, AS32052, AS32053

Cust_as_001 Customer AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cust_as_001 Customer AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.134.16.0/24, 205.134.22.0/24
Cust_as_001 Customer AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32050

Sullivan & Cromwell LLP Hong Kong Site International Law Firm.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sullivan & Cromwell LLP Hong Kong Site International Law Firm. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.134.26.0/24
Sullivan & Cromwell LLP Hong Kong Site International Law Firm. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38531

Brother International Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brother International Corporation có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.134.32.0/20, 205.134.48.0/22, 205.134.52.0/23, 205.134.55.0/24, 205.134.56.0/21
Brother International Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62568

OneBeacon Insurance Group Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): OneBeacon Insurance Group Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.134.128.0/19
OneBeacon Insurance Group Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19043

Bain & Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bain & Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.137.126.0/23
Bain & Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26334

ICT Canada

IPv4 Dải mạng (CIDR): ICT Canada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.137.249.0/24
ICT Canada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399385

Skydance Productions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skydance Productions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.137.250.0/24
Skydance Productions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398668

City of Charlotte

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Charlotte có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.141.0.0/19, 205.141.32.0/23, 205.141.34.0/24, 205.141.37.0/24, 205.141.38.0/23, 205.141.40.0/21, 205.141.48.0/21, 205.141.56.0/22, 205.141.60.0/23
City of Charlotte có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32629

City of Pittsburgh

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Pittsburgh có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.141.128.0/18
City of Pittsburgh có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26059

Covenant Medical Center Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Covenant Medical Center Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.141.232.0/22
Covenant Medical Center Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14893

Philadelphia College of Osteopathic Medicine

IPv4 Dải mạng (CIDR): Philadelphia College of Osteopathic Medicine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.142.7.0/24
Philadelphia College of Osteopathic Medicine có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54485

Associated Food Stores Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Associated Food Stores Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.142.14.0/23
Associated Food Stores Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54629

Metropolitan Regional Information Systems Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metropolitan Regional Information Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.142.47.0/24
Metropolitan Regional Information Systems Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36148

Kent County Information Systems

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kent County Information Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.142.56.0/22
Kent County Information Systems có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33414

Insperity Services L.P.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Insperity Services L.P. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.142.64.0/23
Insperity Services L.P. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395268

Maury Regional Hospital

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maury Regional Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.142.116.0/22
Maury Regional Hospital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36015

Legrand North America Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Legrand North America Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.142.164.0/22
Legrand North America Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26252

HGS (USA) LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): HGS (USA) LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.142.176.0/22
HGS (USA) LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20441

Landauer Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Landauer Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.142.188.0/23, 205.142.191.0/24
Landauer Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47076

Jefferson County Department of Health

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jefferson County Department of Health có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.142.248.0/22
Jefferson County Department of Health có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11684

Oral Roberts University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oral Roberts University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.143.136.0/21
Oral Roberts University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396334