Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Geico

IPv4 Dải mạng (CIDR): Geico có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.143.200.0/24, 205.143.201.0/24, 205.143.202.0/24, 205.143.203.0/24, 205.143.204.0/24, 205.143.205.0/24, 205.143.206.0/24
Geico có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS14450, AS29913, AS397837, AS397839

National Jewish Medical and Research Center Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Jewish Medical and Research Center Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.143.248.0/22, 205.143.254.0/23
National Jewish Medical and Research Center Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53598

Otter Tail Power Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Otter Tail Power Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.144.16.0/20
Otter Tail Power Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398022

ADS Alliance Data Systems Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ADS Alliance Data Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.144.48.0/20
ADS Alliance Data Systems Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13919

Boston Coach Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Boston Coach Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.144.80.0/20
Boston Coach Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62732

Nissan North America Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nissan North America Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.144.104.0/24, 205.144.107.0/24, 205.144.108.0/23, 205.144.111.0/24, 205.144.97.0/24, 205.144.98.0/23
Nissan North America Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23152

Pacific Wave Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pacific Wave Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.145.144.0/21
Pacific Wave Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62819

Circle Company Associates Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Circle Company Associates Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.145.152.0/23, 205.145.154.0/23
Circle Company Associates Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS46344, AS46352

Medical Information Technology Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Medical Information Technology Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.145.159.0/24
Medical Information Technology Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18962

ADT Security Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ADT Security Services Inc. có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.145.160.0/24, 205.145.162.0/24, 205.145.164.0/22, 205.145.169.0/24, 205.145.171.0/24, 205.145.172.0/23, 205.145.174.0/24, 205.145.178.0/23, 205.145.182.0/24, 205.145.184.0/22, 205.145.189.0/24, 205.145.191.0/24, 216.224.196.0/23, 216.224.200.0/21, 216.224.208.0/23, 216.224.218.0/23, 216.224.220.0/22
ADT Security Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18757

Johnson Controls Federal Systems Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Johnson Controls Federal Systems Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.145.180.0/24, 205.145.188.0/24
Johnson Controls Federal Systems Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396323

Qube Managed Hosting Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Qube Managed Hosting Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.147.82.0/23, 205.147.84.0/22
Qube Managed Hosting Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32523

Reading Hospital

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reading Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.147.237.0/24
Reading Hospital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27344

Little Apple Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Little Apple Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.149.8.0/21
Little Apple Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11046

K&L Gates LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): K&L Gates LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.149.16.0/20
K&L Gates LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22097

Fairfax Water

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fairfax Water có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.151.0.0/24
Fairfax Water có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54451

Institut de Technologie Agroalimentaire du Quebec

IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut de Technologie Agroalimentaire du Quebec có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.151.46.0/23, 205.151.48.0/23
Institut de Technologie Agroalimentaire du Quebec có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15192

Dierbergs

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dierbergs có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.151.113.0/24
Dierbergs có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54445

Automationdirect.com Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Automationdirect.com Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.151.114.0/23
Automationdirect.com Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54649

Centre de services scolaire de la Pointe-de-l.Ile

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centre de services scolaire de la Pointe-de-l.Ile có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.151.162.0/23
Centre de services scolaire de la Pointe-de-l.Ile có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399394

Trace3 Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trace3 Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.151.189.0/24
Trace3 Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54609

Southern California University of Health Sciences

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern California University of Health Sciences có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.151.210.0/23
Southern California University of Health Sciences có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394137

OTTColo Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): OTTColo Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.151.212.0/24
OTTColo Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55021

Norton Healthcare

IPv4 Dải mạng (CIDR): Norton Healthcare có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.152.157.0/24, 205.152.158.0/23
Norton Healthcare có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33328

GAF

IPv4 Dải mạng (CIDR): GAF có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.153.44.0/22
GAF có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393463

Network Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.153.48.0/22, 205.173.216.0/21
Network Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54355

United Hospital Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): United Hospital Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.153.52.0/22
United Hospital Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53452

Metropolitan Washington Airports Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metropolitan Washington Airports Authority có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.153.92.0/24, 205.153.94.0/23
Metropolitan Washington Airports Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23003

Bob Evans Farms Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bob Evans Farms Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.153.128.0/22
Bob Evans Farms Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19857

Sky Lakes Medical Center Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Lakes Medical Center Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.153.204.0/22
Sky Lakes Medical Center Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18772

SPX Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): SPX Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.153.208.0/22
SPX Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63475

AAA Northeast

IPv4 Dải mạng (CIDR): AAA Northeast có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.153.224.0/22, 205.153.253.0/24, 205.153.254.0/23
AAA Northeast có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54532

Archrock Services LP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Archrock Services LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.153.231.0/24
Archrock Services LP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20215

Institute for Transfusion Medicine

IPv4 Dải mạng (CIDR): Institute for Transfusion Medicine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.153.248.0/22
Institute for Transfusion Medicine có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13981

Long Beach Unified School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Long Beach Unified School District có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.154.100.0/22, 205.154.104.0/21, 205.154.112.0/20, 205.154.128.0/20, 205.154.144.0/21
Long Beach Unified School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398963

Office Depot LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Office Depot LLC có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.157.100.0/22, 205.157.104.0/23, 205.157.106.0/24, 205.157.108.0/24, 205.157.110.0/24, 205.157.112.0/23, 205.157.114.0/24, 205.157.120.0/23, 205.157.124.0/23, 205.157.65.0/24, 205.157.66.0/24, 205.157.74.0/24, 209.66.224.0/19
Office Depot LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14898

David M. Schwarz Architects Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): David M. Schwarz Architects Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.157.136.0/24
David M. Schwarz Architects Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54121

PennWell Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): PennWell Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.157.160.0/19
PennWell Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11963

Technicolor Creative Services USA Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Technicolor Creative Services USA Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.159.1.0/24, 206.209.208.0/20, 216.20.160.0/22, 216.20.166.0/23, 216.20.168.0/21
Technicolor Creative Services USA Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7768

Pechanga Band of Indians

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pechanga Band of Indians có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.159.9.0/24
Pechanga Band of Indians có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10942

Washington County Consolidated Communications Agency

IPv4 Dải mạng (CIDR): Washington County Consolidated Communications Agency có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.159.16.0/24
Washington County Consolidated Communications Agency có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399691

S & A Computer Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): S & A Computer Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.159.23.0/24
S & A Computer Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54505

Anterior Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): Anterior Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.159.34.0/24
Anterior Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400094

Crain Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Crain Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.159.47.0/24
Crain Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395553

Rematics LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rematics LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.159.67.0/24
Rematics LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17100

ProAssurance Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): ProAssurance Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.159.71.0/24
ProAssurance Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397791

Lafayette Federal Credit Union - Net Telcos Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lafayette Federal Credit Union - Net Telcos Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.159.72.0/24
Lafayette Federal Credit Union - Net Telcos Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53814

Dematic Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dematic Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.159.94.0/24, 209.130.224.0/19
Dematic Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30113

Mphasis Eldorado

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mphasis Eldorado có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.159.99.0/24
Mphasis Eldorado có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398314

Candid Color Systems Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Candid Color Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 205.159.125.0/24
Candid Color Systems Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32350