Danh mục tên AS của IPv4: AS Name DCANet

DCANet - IPv4 Dải mạng (CIDR)

DCANet có 21 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 204.183.84.0/24, 207.245.100.0/23, 207.245.104.0/24, 207.245.106.0/23, 207.245.108.0/22, 207.245.112.0/22, 207.245.116.0/23, 207.245.118.0/24, 207.245.120.0/21, 207.245.64.0/19, 207.245.96.0/22, 216.158.1.0/24, 216.158.16.0/20, 216.158.2.0/23, 216.158.32.0/20, 216.158.4.0/22, 216.158.48.0/21, 216.158.56.0/22, 216.158.61.0/24, 216.158.62.0/23, 216.158.8.0/21
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS DCANet, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với DCANet cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

DCANet - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

DCANet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6372
Dải IP CIDR ASN AS Name
204.183.84.0 đến 204.183.84.255 204.183.84.0/24 AS6372 DCANet Xem dải
207.245.64.0 đến 207.245.95.255 207.245.64.0/19 AS6372 DCANet Xem dải
207.245.96.0 đến 207.245.99.255 207.245.96.0/22 AS6372 DCANet Xem dải
207.245.100.0 đến 207.245.101.255 207.245.100.0/23 AS6372 DCANet Xem dải
207.245.104.0 đến 207.245.104.255 207.245.104.0/24 AS6372 DCANet Xem dải
207.245.106.0 đến 207.245.107.255 207.245.106.0/23 AS6372 DCANet Xem dải
207.245.108.0 đến 207.245.111.255 207.245.108.0/22 AS6372 DCANet Xem dải
207.245.112.0 đến 207.245.115.255 207.245.112.0/22 AS6372 DCANet Xem dải
207.245.116.0 đến 207.245.117.255 207.245.116.0/23 AS6372 DCANet Xem dải
207.245.118.0 đến 207.245.118.255 207.245.118.0/24 AS6372 DCANet Xem dải
207.245.120.0 đến 207.245.127.255 207.245.120.0/21 AS6372 DCANet Xem dải
216.158.1.0 đến 216.158.1.255 216.158.1.0/24 AS6372 DCANet Xem dải
216.158.2.0 đến 216.158.3.255 216.158.2.0/23 AS6372 DCANet Xem dải
216.158.4.0 đến 216.158.7.255 216.158.4.0/22 AS6372 DCANet Xem dải
216.158.8.0 đến 216.158.15.255 216.158.8.0/21 AS6372 DCANet Xem dải
216.158.16.0 đến 216.158.31.255 216.158.16.0/20 AS6372 DCANet Xem dải
216.158.32.0 đến 216.158.47.255 216.158.32.0/20 AS6372 DCANet Xem dải
216.158.48.0 đến 216.158.55.255 216.158.48.0/21 AS6372 DCANet Xem dải
216.158.56.0 đến 216.158.59.255 216.158.56.0/22 AS6372 DCANet Xem dải
216.158.61.0 đến 216.158.61.255 216.158.61.0/24 AS6372 DCANet Xem dải
216.158.62.0 đến 216.158.63.255 216.158.62.0/23 AS6372 DCANet Xem dải
21 Kết quả - Trang 1 trên 1