Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
10th Floorwinchester House
IPv4 Dải mạng (CIDR): 10th Floorwinchester House có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.207.62.0/24
|
10th Floorwinchester House có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45624
|
Propharma Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Propharma Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.208.21.0/24
|
Propharma Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45476
|
Members Equity Bank Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Members Equity Bank Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.210.82.0/24
|
Members Equity Bank Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45616
|
Medco E&P Indonesia PT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medco E&P Indonesia PT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.210.83.0/24
|
Medco E&P Indonesia PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45314
|
Philippine Open Internet Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): Philippine Open Internet Exchange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.211.56.0/22
|
Philippine Open Internet Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4779
|
Valuefirst Digital Media Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valuefirst Digital Media Private Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.212.66.0/23, 203.212.69.0/24, 203.212.72.0/21
|
Valuefirst Digital Media Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17810
|
Qualfon is A Business Process Outsourcing Company Providing Contact Center Services for Various Companies Around Thew World.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Qualfon is A Business Process Outsourcing Company Providing Contact Center Services for Various Companies Around Thew World. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.213.192.0/23, 203.213.194.0/24
|
Qualfon is A Business Process Outsourcing Company Providing Contact Center Services for Various Companies Around Thew World. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141238
|
Tech Mahindra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tech Mahindra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.213.196.0/24
|
Tech Mahindra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147044
|
Tiger Resort Leisure and Entertainment Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tiger Resort Leisure and Entertainment Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.213.197.0/24
|
Tiger Resort Leisure and Entertainment Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149519
|
Sitel Philippines Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sitel Philippines Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.213.219.0/24
|
Sitel Philippines Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134154
|
Datacom Systems - Philippines
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datacom Systems - Philippines có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.214.165.0/24
|
Datacom Systems - Philippines có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137395
|
Datacom Systems SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datacom Systems SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.214.166.0/23
|
Datacom Systems SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58735
|
Datacom - Malaysia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datacom - Malaysia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.214.176.0/23
|
Datacom - Malaysia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17545
|
Datacom QLD Internet ASN
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datacom QLD Internet ASN có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.214.197.0/24, 203.214.198.0/23
|
Datacom QLD Internet ASN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133321
|
Plot No. 117 Road No. 18
IPv4 Dải mạng (CIDR): Plot No. 117 Road No. 18 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.215.51.0/24
|
Plot No. 117 Road No. 18 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45635
|
Guam Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guam Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.215.52.0/22
|
Guam Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56200
|
Pakistan Software Export Board
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pakistan Software Export Board có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.215.160.0/22, 203.215.164.0/24, 203.215.166.0/24, 203.215.168.0/22, 203.215.172.0/23, 203.215.175.0/24, 203.215.176.0/23, 203.215.181.0/24, 203.215.182.0/23, 203.215.186.0/24, 203.215.188.0/24
|
Pakistan Software Export Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17787
|
University of Nottingham Malaysia Campus
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Nottingham Malaysia Campus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.217.128.0/22
|
University of Nottingham Malaysia Campus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45810
|
Isg Novasoft Technologies Limited Bangalore India.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Isg Novasoft Technologies Limited Bangalore India. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.217.137.0/24
|
Isg Novasoft Technologies Limited Bangalore India. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45813
|
Teritary Education Commission
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teritary Education Commission có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.217.142.0/23
|
Teritary Education Commission có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131187
|
Conviction HQ
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conviction HQ có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.217.148.0/23
|
Conviction HQ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398906
|
MBITS a division of E & M Nolan Holdings Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MBITS a division of E & M Nolan Holdings Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.217.160.0/23
|
MBITS a division of E & M Nolan Holdings Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45827
|
Sim Headquarters
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sim Headquarters có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.217.184.0/22
|
Sim Headquarters có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131195
|
Departemen Luar Negeri Republik Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Departemen Luar Negeri Republik Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.217.188.0/22
|
Departemen Luar Negeri Republik Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45712
|
China Satellite Communications Hongkong Corporation Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): China Satellite Communications Hongkong Corporation Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.222.192.0/20
|
China Satellite Communications Hongkong Corporation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17988
|
Maya Enterprise
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maya Enterprise có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.223.88.0/24
|
Maya Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140991
|
Suite 1301 Chater House
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suite 1301 Chater House có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.223.178.0/24
|
Suite 1301 Chater House có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45640
|
Sarb Management Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sarb Management Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.223.179.0/24
|
Sarb Management Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151833
|
Ssangyong Information Communication Corp (SICC)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ssangyong Information Communication Corp (SICC) có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.224.0.0/16, 203.244.0.0/19, 203.255.240.0/21
|
Ssangyong Information Communication Corp (SICC) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9273
|
DAELIM Daelim Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DAELIM Daelim Co. Ltd. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.226.0.0/21, 203.226.10.0/24, 203.226.12.0/22, 203.226.16.0/20, 203.226.33.0/24, 203.226.34.0/23, 203.226.36.0/22, 203.226.40.0/21, 203.226.49.0/24, 203.226.50.0/23, 203.226.52.0/22, 203.226.56.0/21, 203.226.8.0/23
|
DAELIM Daelim Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45385
|
Doosan Enerbility Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Doosan Enerbility Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.226.64.0/18
|
Doosan Enerbility Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10194
|
HMC Securities Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HMC Securities Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.227.19.0/24, 218.237.111.0/24
|
HMC Securities Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9493
|
NICEPAYMENTS03-AS-KR nicepayments.co
IPv4 Dải mạng (CIDR): NICEPAYMENTS03-AS-KR nicepayments.co có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.228.206.0/24, 210.92.234.160/27, 211.55.7.64/26
|
NICEPAYMENTS03-AS-KR nicepayments.co có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38098
|
KORCHRISTUNIV160-AS-KR Korea Christian University
IPv4 Dải mạng (CIDR): KORCHRISTUNIV160-AS-KR Korea Christian University có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.229.245.0/24, 211.219.157.0/24, 211.219.158.0/24, 220.66.166.0/24, 221.139.238.0/24
|
KORCHRISTUNIV160-AS-KR Korea Christian University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18325
|
K-JIST
IPv4 Dải mạng (CIDR): K-JIST có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.230.48.0/23, 203.230.52.0/22, 203.230.56.0/22, 203.237.32.0/19, 210.107.176.0/20
|
K-JIST có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18297
|
Hyupsung University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hyupsung University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.230.112.0/23, 203.230.115.0/24, 220.66.29.0/24
|
Hyupsung University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17868
|
Korea Institute of Fusion Energy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Institute of Fusion Energy có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.230.118.0/23, 203.230.124.0/23, 203.230.127.0/24, 210.107.148.0/22
|
Korea Institute of Fusion Energy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24026
|
Korea Basic Science Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Basic Science Institute có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.230.121.0/24, 203.230.122.0/23, 203.253.239.0/24, 203.253.240.0/21, 210.110.204.0/24, 210.125.80.0/22, 210.125.86.0/23
|
Korea Basic Science Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9637
|
Korea Van Service Co.Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Van Service Co.Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.231.12.0/23
|
Korea Van Service Co.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18309
|
Inet Hosting Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inet Hosting Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.231.224.0/20, 203.235.116.0/24, 203.235.121.0/24, 203.235.122.0/24, 210.116.112.0/22, 210.116.117.0/24, 210.116.118.0/23, 210.116.120.0/21, 210.116.64.0/19, 210.116.96.0/20
|
Inet Hosting Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17881
|
ChungCheong University
IPv4 Dải mạng (CIDR): ChungCheong University có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.232.140.0/22, 203.234.84.0/22, 210.102.128.0/22, 210.102.132.0/23, 210.181.172.0/22, 210.181.176.0/23, 210.181.178.0/24, 218.151.114.0/23, 218.151.116.0/24, 220.67.108.0/23, 220.67.110.0/24
|
ChungCheong University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9859
|
Daejeon Institute of Science and Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daejeon Institute of Science and Technology có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.232.148.0/22, 210.93.32.0/22, 220.149.202.0/23, 220.149.204.0/23, 220.149.206.0/24, 220.149.48.0/23
|
Daejeon Institute of Science and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18331
|
Kyungmin University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kyungmin University có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.232.161.0/24, 203.232.162.0/23, 203.232.180.0/23, 203.232.186.0/24, 203.249.38.0/24
|
Kyungmin University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55611
|
Catholic University of Pusan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Catholic University of Pusan có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.232.208.0/21, 210.93.62.0/23
|
Catholic University of Pusan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10198
|
Hankuk University of Foreign Studies Computer Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hankuk University of Foreign Studies Computer Center có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.232.224.0/20, 203.253.64.0/19, 211.195.85.0/24, 220.120.182.0/23, 220.67.120.0/21, 220.67.128.0/22
|
Hankuk University of Foreign Studies Computer Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9572
|
Korea Trade Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Trade Network có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.233.192.0/19, 203.233.224.0/20, 203.242.128.0/17, 210.102.64.0/19, 210.111.192.0/19, 210.181.192.0/19, 210.205.64.0/19, 210.217.128.0/19, 211.37.192.0/19
|
Korea Trade Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7557
|
Seoul National University of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seoul National University of Education có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.234.36.0/23, 210.93.22.0/23, 211.104.111.0/24
|
Seoul National University of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10156
|
Hsu18035-As-KR Hanseo University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hsu18035-As-KR Hanseo University có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.234.72.0/21, 220.66.14.0/23, 220.66.97.0/24, 220.66.98.0/23, 220.82.0.0/21
|
Hsu18035-As-KR Hanseo University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18035
|
Tmoney Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tmoney Co. Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.235.15.0/24, 203.239.25.0/24, 210.207.32.0/24, 210.216.95.0/24, 211.32.174.0/24
|
Tmoney Co. Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS131890, AS38686
|
Hanwha Asset Management
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hanwha Asset Management có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.235.48.0/24
|
Hanwha Asset Management có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9979
|
Trang 1.370 trên 1.443