Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

TUI Experiment

IPv4 Dải mạng (CIDR): TUI Experiment có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.147.108.0/23
TUI Experiment có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24021

1901 Devon House

IPv4 Dải mạng (CIDR): 1901 Devon House có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.147.111.0/24
1901 Devon House có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45165

Lgnet China

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lgnet China có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.148.64.0/20
Lgnet China có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56012

A-Net Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): A-Net Co. Ltd. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.148.128.0/21, 203.148.136.0/22, 203.148.140.0/24, 203.148.144.0/20, 203.148.160.0/24, 203.148.164.0/22, 203.148.168.0/21, 203.148.176.0/22, 203.148.180.0/23, 203.148.183.0/24, 203.148.184.0/22, 203.148.190.0/23, 203.148.192.0/18, 210.203.128.0/18
A-Net Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4776

D1-As-TH Dataone Asia Thailand Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): D1-As-TH Dataone Asia Thailand Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.148.141.0/24, 203.148.161.0/24, 203.148.188.0/23
D1-As-TH Dataone Asia Thailand Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24040

Samart Infonet Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Samart Infonet Co. Ltd. có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.149.0.0/18, 210.246.128.0/20, 210.246.146.0/23, 210.246.148.0/22, 210.246.152.0/22, 210.246.158.0/23, 210.246.160.0/19, 210.246.192.0/23, 210.246.196.0/23, 210.246.203.0/24, 210.246.204.0/23, 210.246.220.0/22, 210.246.224.0/22, 210.246.228.0/23, 210.246.232.0/22, 210.246.238.0/24, 210.246.240.0/22, 210.246.252.0/22, 210.246.64.0/20, 210.246.85.0/24, 210.246.86.0/23, 210.246.88.0/22, 210.246.93.0/24, 210.246.96.0/19
Samart Infonet Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4741

Thaivivat Insurance

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thaivivat Insurance có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.150.35.0/24, 203.151.25.0/24
Thaivivat Insurance có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38184

Government Savings Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Government Savings Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.151.18.0/24, 203.155.238.0/24
Government Savings Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23644

National Science and Technology Development Agency

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Science and Technology Development Agency có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.151.104.0/23, 203.185.129.0/24, 203.185.130.0/23, 203.185.132.0/22, 203.185.137.0/24, 203.185.138.0/24, 203.185.144.0/23
National Science and Technology Development Agency có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38296

Kerry Logistics

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kerry Logistics có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.153.4.0/23
Kerry Logistics có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38578

Universitas Terbuka

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Terbuka có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.153.49.0/24, 203.217.140.0/24
Universitas Terbuka có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45293

mGage India Pvt Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): mGage India Pvt Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.153.209.0/24
mGage India Pvt Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133883

Information Technology Office

IPv4 Dải mạng (CIDR): Information Technology Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.157.0.0/16
Information Technology Office có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9649

Unit 802 Orient Square Building

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unit 802 Orient Square Building có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.158.8.0/21
Unit 802 Orient Square Building có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23665

I2IENTERPRISE-IN i2ienterprise AS Internet Service Provider

IPv4 Dải mạng (CIDR): I2IENTERPRISE-IN i2ienterprise AS Internet Service Provider có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.158.64.0/19
I2IENTERPRISE-IN i2ienterprise AS Internet Service Provider có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23941

Faculty of Engineeringrajamangala University of

IPv4 Dải mạng (CIDR): Faculty of Engineeringrajamangala University of có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.158.118.0/24, 203.158.244.0/22
Faculty of Engineeringrajamangala University of có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137546

Rajamangala University of Technology Tawan-Ok Chakrabongse Bhuvanarth Campus

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rajamangala University of Technology Tawan-Ok Chakrabongse Bhuvanarth Campus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.158.128.0/22
Rajamangala University of Technology Tawan-Ok Chakrabongse Bhuvanarth Campus có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135588

Rajamangala University of Technology Tawan-Okbangpra Campus

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rajamangala University of Technology Tawan-Okbangpra Campus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.158.140.0/22
Rajamangala University of Technology Tawan-Okbangpra Campus có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135129

Rajamangala University of Technology Lanna

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rajamangala University of Technology Lanna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.158.160.0/20
Rajamangala University of Technology Lanna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135141

Rajamangala University of Technology Srivijaya

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rajamangala University of Technology Srivijaya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.158.176.0/20
Rajamangala University of Technology Srivijaya có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45575

Rajamangala University of Technology Isan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rajamangala University of Technology Isan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.158.192.0/20
Rajamangala University of Technology Isan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37932

Rajamangala University of Technology Krungtep

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rajamangala University of Technology Krungtep có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.158.208.0/21
Rajamangala University of Technology Krungtep có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136737

Rajamangala University of Technology Rattanakosin

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rajamangala University of Technology Rattanakosin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.158.216.0/21
Rajamangala University of Technology Rattanakosin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132482

Thai Name Server Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thai Name Server Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.159.64.0/24, 203.159.77.0/24
Thai Name Server Co. Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS141362, AS142437

Interlink Communication PCL.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interlink Communication PCL. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.159.65.0/24
Interlink Communication PCL. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135586

Bangkok Neutral Internet Exchange

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bangkok Neutral Internet Exchange có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.159.66.0/23, 203.159.68.0/22
Bangkok Neutral Internet Exchange có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63528

Thai Network Information Center Foundation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thai Network Information Center Foundation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.159.76.0/24, 203.159.78.0/23
Thai Network Information Center Foundation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137856

United Nation - Property Management Sub-Unit Thailand

IPv4 Dải mạng (CIDR): United Nation - Property Management Sub-Unit Thailand có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.160.4.0/22
United Nation - Property Management Sub-Unit Thailand có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45229

Macawber Beekay Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Macawber Beekay Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.160.136.0/24
Macawber Beekay Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45525

Unit 2662 McPo Building

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unit 2662 McPo Building có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.161.176.0/23
Unit 2662 McPo Building có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45893

Scancom Vietnam Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Scancom Vietnam Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.161.178.0/24
Scancom Vietnam Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45556

8 Kallang Sector

IPv4 Dải mạng (CIDR): 8 Kallang Sector có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.161.181.0/24
8 Kallang Sector có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131217

Bank of the Philippine Islands

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank of the Philippine Islands có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.161.188.0/24
Bank of the Philippine Islands có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45221

Spreaded Across 35 Locations in India

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spreaded Across 35 Locations in India có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.161.189.0/24
Spreaded Across 35 Locations in India có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9223

Universitas Bhayangkara

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Bhayangkara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.166.217.0/24
Universitas Bhayangkara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45319

Tridel Technologies Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tridel Technologies Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.167.0.0/22, 203.167.4.0/23, 203.167.6.0/24
Tridel Technologies Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9334

Gazi Communications A Teleport Operator

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gazi Communications A Teleport Operator có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.169.24.0/21
Gazi Communications A Teleport Operator có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38315

Digicom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digicom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.169.48.0/22
Digicom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4850

PT Zinet Media Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Zinet Media Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.169.54.0/23
PT Zinet Media Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152081

Comptroller Generals Department

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comptroller Generals Department có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.170.16.0/22
Comptroller Generals Department có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45533

Epam Systems India Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Epam Systems India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.170.48.0/24
Epam Systems India Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17912

Currency Select Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Currency Select Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.170.57.0/24
Currency Select Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45626

Metro Engines Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metro Engines Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.170.90.0/23
Metro Engines Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS147295

Rakon Auckland

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rakon Auckland có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.171.4.0/24
Rakon Auckland có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38605

35 Grafton Street

IPv4 Dải mạng (CIDR): 35 Grafton Street có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.171.220.0/24
35 Grafton Street có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45583

KTB Securities Thailand Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): KTB Securities Thailand Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.172.73.0/24, 210.4.146.0/24
KTB Securities Thailand Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137392

Regional-IX ASN Tottori Pref Japan.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Regional-IX ASN Tottori Pref Japan. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.173.80.0/21
Regional-IX ASN Tottori Pref Japan. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38715

Port of Brisbane Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Port of Brisbane Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.174.24.0/23
Port of Brisbane Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45171

Heart Network Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Heart Network Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.174.88.0/21, 203.175.16.0/20
Heart Network Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24290

PT Nala Akses Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Nala Akses Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.175.100.0/23
PT Nala Akses Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152012