Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Kementerian Pendayagunaan Aparatur Negara dan Reformasi Birokrasi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kementerian Pendayagunaan Aparatur Negara dan Reformasi Birokrasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.57.24.0/23
|
Kementerian Pendayagunaan Aparatur Negara dan Reformasi Birokrasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131739
|
HTB
IPv4 Dải mạng (CIDR): HTB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.57.29.0/24
|
HTB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138015
|
Webzone Internet Internet Service Provider
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webzone Internet Internet Service Provider có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.57.204.0/24
|
Webzone Internet Internet Service Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45427
|
Bridgestone Earthmover Tyres Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bridgestone Earthmover Tyres Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.62.166.0/23
|
Bridgestone Earthmover Tyres Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23733
|
World Wide Technology Holding Co. Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): World Wide Technology Holding Co. Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.62.183.0/24
|
World Wide Technology Holding Co. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53252
|
BCF Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): BCF Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.62.244.0/23
|
BCF Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152675
|
Gcnet Reach & Range Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gcnet Reach & Range Inc. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.105.224.0/19, 203.65.160.0/21, 203.65.168.0/22, 203.65.173.0/24, 203.65.175.0/24, 203.65.176.0/20, 203.77.82.0/23, 203.77.84.0/22, 203.77.88.0/21, 203.77.96.0/19, 210.62.0.0/18, 210.62.192.0/19, 210.67.160.0/19
|
Gcnet Reach & Range Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4662
|
F-Regi Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): F-Regi Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.76.164.0/22
|
F-Regi Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38648
|
Telecommunication and ISP company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecommunication and ISP company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.77.128.0/19
|
Telecommunication and ISP company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9660
|
Xpedite Systems Electronic Document Distribution and Data Messaging Service Provider Seoul Korea
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xpedite Systems Electronic Document Distribution and Data Messaging Service Provider Seoul Korea có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.77.176.0/24
|
Xpedite Systems Electronic Document Distribution and Data Messaging Service Provider Seoul Korea có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24509
|
Dong A Commercial Join Stock Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dong A Commercial Join Stock Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.77.178.0/24
|
Dong A Commercial Join Stock Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24174
|
Guj Info Petro Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guj Info Petro Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.77.192.0/24, 203.77.195.0/24, 203.77.197.0/24, 203.77.198.0/24, 203.77.200.0/23
|
Guj Info Petro Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17913
|
Java Online PT.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Java Online PT. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.77.208.0/22, 203.77.214.0/23, 203.77.216.0/23, 203.77.223.0/24
|
Java Online PT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18393
|
PT. Total Info Kharisma
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Total Info Kharisma có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.77.224.0/21, 203.77.232.0/22, 203.77.237.0/24, 203.77.238.0/23, 203.77.240.0/23, 203.77.242.0/24, 203.77.246.0/23, 203.77.248.0/21
|
PT. Total Info Kharisma có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9228
|
National Library Board
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Library Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.78.8.0/21
|
National Library Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18402
|
Netway Communication Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netway Communication Co. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.78.105.0/24, 203.78.106.0/23, 203.78.108.0/22, 203.78.96.0/21
|
Netway Communication Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18362
|
76 Oil Street of Liaohe Oilfield Panjin Liaoning
IPv4 Dải mạng (CIDR): 76 Oil Street of Liaohe Oilfield Panjin Liaoning có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.100.96.0/19, 203.79.2.0/23, 203.79.4.0/22, 203.79.8.0/21, 219.234.64.0/20
|
76 Oil Street of Liaohe Oilfield Panjin Liaoning có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23839
|
I.T. Basecamp Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): I.T. Basecamp Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.79.16.0/21
|
I.T. Basecamp Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17481
|
Bounteous Digital Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bounteous Digital Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.79.24.0/23
|
Bounteous Digital Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45825
|
Pershing Securities Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pershing Securities Australia Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.79.30.0/23, 223.130.12.0/22
|
Pershing Securities Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45874
|
UNSPECIFIED Sing Tao Electronic Daily
IPv4 Dải mạng (CIDR): UNSPECIFIED Sing Tao Electronic Daily có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.80.0.0/22
|
UNSPECIFIED Sing Tao Electronic Daily có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4655
|
Satnetcom Balikpapan PT.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Satnetcom Balikpapan PT. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.80.8.0/21
|
Satnetcom Balikpapan PT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24204
|
Tiglion Consultancy Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tiglion Consultancy Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.81.252.0/22
|
Tiglion Consultancy Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4656
|
WorkCover Queensland
IPv4 Dải mạng (CIDR): WorkCover Queensland có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.82.216.0/23
|
WorkCover Queensland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38884
|
SMHiplus Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): SMHiplus Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.82.219.0/24
|
SMHiplus Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38677
|
EGL Tours Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): EGL Tours Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.82.222.0/23
|
EGL Tours Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23730
|
HK Cable TV Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): HK Cable TV Ltd có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.168.128.0/18, 203.168.224.0/23, 203.168.229.0/24, 203.168.233.0/24, 203.168.234.0/23, 203.168.236.0/22, 203.168.240.0/21, 203.168.248.0/22, 203.168.253.0/24, 203.168.255.0/24, 203.83.112.0/21, 203.83.120.0/22, 203.83.124.0/23, 203.83.126.0/24, 203.83.64.0/19, 203.83.96.0/20
|
HK Cable TV Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9513
|
Modern Terminals Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Modern Terminals Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.83.127.0/24
|
Modern Terminals Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17540
|
Sohonet Asia Pacific IP network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sohonet Asia Pacific IP network có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.83.192.0/21, 203.83.200.0/23, 203.83.202.0/24, 203.83.204.0/22
|
Sohonet Asia Pacific IP network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24380
|
Resources Link Network Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Resources Link Network Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.161.4.0/22, 203.84.0.0/18
|
Resources Link Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4748
|
Leo Paper Group Manufacturing Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Leo Paper Group Manufacturing Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.84.133.0/24
|
Leo Paper Group Manufacturing Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38452
|
CHINANET Guangdong Province Shenzhen MAN Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): CHINANET Guangdong Province Shenzhen MAN Network có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.86.0.0/19, 210.75.0.0/19, 211.154.128.0/19, 211.159.64.0/21, 220.231.128.0/17
|
CHINANET Guangdong Province Shenzhen MAN Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134774
|
CBDTelenet Beijing CBD Telecom Co .Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CBDTelenet Beijing CBD Telecom Co .Ltd có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.86.43.0/24, 203.86.44.0/23, 203.86.48.0/23, 203.86.51.0/24, 203.86.52.0/22, 203.86.60.0/23, 203.86.62.0/24, 219.235.192.0/23, 219.235.207.0/24
|
CBDTelenet Beijing CBD Telecom Co .Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24147
|
NS Computer Service Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): NS Computer Service Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.86.224.0/21, 211.19.16.0/20
|
NS Computer Service Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23641
|
Iprio Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iprio Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.86.240.0/21
|
Iprio Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37912
|
China Construction Bank Asia Corporation Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): China Construction Bank Asia Corporation Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.89.6.0/23
|
China Construction Bank Asia Corporation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38475
|
Amadeus India
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amadeus India có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.89.132.0/24
|
Amadeus India có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45749
|
Om Logistics Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Om Logistics Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.89.134.0/23
|
Om Logistics Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45747
|
Lister Ventures Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lister Ventures Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.89.151.0/24
|
Lister Ventures Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142011
|
Fis Global Business Solutions India Private Limited Outsourcing Services to Financial Companies.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fis Global Business Solutions India Private Limited Outsourcing Services to Financial Companies. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.89.152.0/22
|
Fis Global Business Solutions India Private Limited Outsourcing Services to Financial Companies. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45767
|
Corpita Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Corpita Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.90.24.0/22, 203.90.28.0/23, 203.90.30.0/24
|
Corpita Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4858
|
Newsky Internet Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newsky Internet Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.90.252.0/24
|
Newsky Internet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7659
|
Shenzhen Information and Network Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shenzhen Information and Network Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.175.128.0/19, 203.91.32.0/19
|
Shenzhen Information and Network Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23842
|
HKT Global Operation HK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): HKT Global Operation HK Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.91.128.0/19
|
HKT Global Operation HK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9237
|
Seikei Eizo Network Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seikei Eizo Network Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.92.16.0/21, 219.122.16.0/20
|
Seikei Eizo Network Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18264
|
Shanghai Telecom Haplink Network Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shanghai Telecom Haplink Network Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.94.0.0/19
|
Shanghai Telecom Haplink Network Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17739
|
Sri Lankan Airlines
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sri Lankan Airlines có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.115.32.0/19, 203.94.96.0/19
|
Sri Lankan Airlines có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17904
|
Clear Street
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clear Street có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.96.184.0/22
|
Clear Street có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14400
|
Mobilizer Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobilizer Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.147.92.0/22, 203.96.252.0/22
|
Mobilizer Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58434
|
Cenpac Net Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cenpac Net Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.98.224.0/23, 203.98.228.0/22, 203.98.232.0/21, 203.98.240.0/20
|
Cenpac Net Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55722
|
Trang 1.366 trên 1.443