Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Clarenston Ta Preferred Internet Provider
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clarenston Ta Preferred Internet Provider có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.23.120.0/23, 203.24.52.0/23, 203.27.90.0/23, 203.34.24.0/23
|
Clarenston Ta Preferred Internet Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9544
|
Cimb Thai Bank Public Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cimb Thai Bank Public Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.23.188.0/24
|
Cimb Thai Bank Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141162
|
Cimb Thai Bank Public Company Limited Dr
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cimb Thai Bank Public Company Limited Dr có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.23.189.0/24
|
Cimb Thai Bank Public Company Limited Dr có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152664
|
Internet4Associations
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet4Associations có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.23.244.0/24
|
Internet4Associations có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18679
|
SecureIP
IPv4 Dải mạng (CIDR): SecureIP có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.23.250.0/24, 203.28.171.0/24, 203.98.65.0/24, 203.98.67.0/24, 203.98.68.0/23, 203.98.87.0/24, 203.98.90.0/24
|
SecureIP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10145
|
Hutchins School Board of Management
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hutchins School Board of Management có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.24.9.0/24
|
Hutchins School Board of Management có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150672
|
Fujixeroxaustralia Fuji Xerox Australia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fujixeroxaustralia Fuji Xerox Australia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.24.19.0/24
|
Fujixeroxaustralia Fuji Xerox Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18349
|
CEA Technologies Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CEA Technologies Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.24.61.0/24
|
CEA Technologies Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140603
|
Townsville City Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Townsville City Council có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.24.70.0/23, 203.31.4.0/23
|
Townsville City Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7635
|
PT Polarisnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Polarisnet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.215.48.0/24, 203.24.76.0/23
|
PT Polarisnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45315
|
Innovations Direct Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innovations Direct Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.24.113.0/24
|
Innovations Direct Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131480
|
INTERNET1-AS-AP Internet-1 Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): INTERNET1-AS-AP Internet-1 Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.24.127.0/24
|
INTERNET1-AS-AP Internet-1 Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133459
|
Cranbrook School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cranbrook School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.24.137.0/24
|
Cranbrook School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37993
|
M5NETWORKS-AS-AP M5 Networks Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): M5NETWORKS-AS-AP M5 Networks Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.24.148.0/23
|
M5NETWORKS-AS-AP M5 Networks Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58980
|
GKY Distributors Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): GKY Distributors Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.24.166.0/24, 203.30.79.0/24
|
GKY Distributors Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23863
|
Internet Communication Ap Pty. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Communication Ap Pty. Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.24.206.0/24, 203.29.11.0/24, 203.32.24.0/24, 203.32.39.0/24, 203.55.80.0/24
|
Internet Communication Ap Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55762
|
Melbourne Grammar School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Melbourne Grammar School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.25.82.0/24
|
Melbourne Grammar School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136423
|
Newcastle Port Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newcastle Port Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.25.163.0/24
|
Newcastle Port Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135128
|
Trapeze Group Asia Pacific Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trapeze Group Asia Pacific Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.25.165.0/24
|
Trapeze Group Asia Pacific Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137998
|
Police Department Vic
IPv4 Dải mạng (CIDR): Police Department Vic có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.25.230.0/23
|
Police Department Vic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132619
|
Asg Group Asia Pacific Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asg Group Asia Pacific Pty Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.25.249.0/24, 203.25.250.0/23, 203.25.252.0/24, 203.25.254.0/24
|
Asg Group Asia Pacific Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135080
|
Industrial and Commercial Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Industrial and Commercial Bank có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.26.40.0/24, 203.34.252.0/23, 218.188.87.0/24, 220.241.83.0/24
|
Industrial and Commercial Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17487
|
Memorial Hospital of Sweetwater County Foundation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Memorial Hospital of Sweetwater County Foundation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.26.53.0/24
|
Memorial Hospital of Sweetwater County Foundation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19104
|
National Institutional Facilitation Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Institutional Facilitation Technologies có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.26.77.0/24, 203.92.4.0/23
|
National Institutional Facilitation Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18212
|
Parliament of Western Australia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Parliament of Western Australia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.26.90.0/23
|
Parliament of Western Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24502
|
Fire Rescue Victoria
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fire Rescue Victoria có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.26.142.0/24
|
Fire Rescue Victoria có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55525
|
Blue Connections Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Connections Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.26.184.0/24
|
Blue Connections Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149814
|
TNT Australia NSW
IPv4 Dải mạng (CIDR): TNT Australia NSW có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.26.190.0/24
|
TNT Australia NSW có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23706
|
Immanuel College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Immanuel College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.26.200.0/23
|
Immanuel College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135350
|
VIRTBIZ Internet Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): VIRTBIZ Internet Services có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.26.211.0/24, 208.67.248.0/21, 208.77.144.0/23, 208.77.146.0/24, 208.77.148.0/22, 208.77.216.0/21, 208.80.8.0/21
|
VIRTBIZ Internet Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40395
|
The Scots College
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Scots College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.26.219.0/24
|
The Scots College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140623
|
TKS network
IPv4 Dải mạng (CIDR): TKS network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.26.240.0/24
|
TKS network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152660
|
Sydney Catholic Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sydney Catholic Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.26.248.0/21
|
Sydney Catholic Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23965
|
World Vision Australia
IPv4 Dải mạng (CIDR): World Vision Australia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.27.38.0/23
|
World Vision Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58723
|
Rockhampton City Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rockhampton City Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.27.42.0/23
|
Rockhampton City Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136154
|
ZebraHost LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZebraHost LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.27.64.0/24
|
ZebraHost LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398799
|
OZtell
IPv4 Dải mạng (CIDR): OZtell có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.27.92.0/24, 203.31.79.0/24
|
OZtell có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS133175, AS133758
|
Brisbane Convention and Exhibition Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brisbane Convention and Exhibition Centre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.27.104.0/23
|
Brisbane Convention and Exhibition Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58734
|
Icemedia Pty. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Icemedia Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.27.127.0/24
|
Icemedia Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55467
|
Blackmores Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blackmores Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.27.238.0/23
|
Blackmores Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135399
|
Century Yuasa Batteries Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Century Yuasa Batteries Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.27.244.0/22
|
Century Yuasa Batteries Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133853
|
Port Waratah Coal Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Port Waratah Coal Services Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.28.14.0/24
|
Port Waratah Coal Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23886
|
Bytecard Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bytecard Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.28.45.0/24
|
Bytecard Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24447
|
City of Marion
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Marion có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.28.46.0/23
|
City of Marion có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140211
|
Catholic Healthcare Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Catholic Healthcare Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.28.58.0/23
|
Catholic Healthcare Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135104
|
OfficeWorks Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): OfficeWorks Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.28.63.0/24
|
OfficeWorks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141437
|
ALZAF1-AS-AP Alzaf Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ALZAF1-AS-AP Alzaf Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.28.104.0/23
|
ALZAF1-AS-AP Alzaf Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152661
|
Kalgoorlie Consolidated Gold Mines
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kalgoorlie Consolidated Gold Mines có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.28.115.0/24
|
Kalgoorlie Consolidated Gold Mines có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133116
|
INDEPENDENT1-AS-AP Independent Television Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): INDEPENDENT1-AS-AP Independent Television Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.28.134.0/23
|
INDEPENDENT1-AS-AP Independent Television Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152665
|
Avondale University Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avondale University Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.28.150.0/24
|
Avondale University Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149164
|
Trang 1.364 trên 1.443