Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Reed Elsevier Australia Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reed Elsevier Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.6.192.0/20
Reed Elsevier Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46073

Victorian Workcover Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): Victorian Workcover Authority có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.6.216.0/24, 203.6.218.0/23, 203.6.220.0/23
Victorian Workcover Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136243

Telpacific PL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telpacific PL có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.122.64.0/18, 203.19.120.0/21, 203.22.112.0/22, 203.25.111.0/24, 203.27.208.0/21, 203.32.72.0/23, 203.55.132.0/23, 203.57.158.0/23, 203.7.132.0/22, 203.84.64.0/18, 203.88.224.0/19
Telpacific PL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7722

Ursys Pty. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ursys Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.7.148.0/23
Ursys Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135653

Newcrest Mining Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Newcrest Mining Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.7.169.0/24, 203.7.172.0/23
Newcrest Mining Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141365

Newcrest Red Chris Mining Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Newcrest Red Chris Mining Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.7.174.0/23
Newcrest Red Chris Mining Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398762

RP Data Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): RP Data Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.18.14.0/23, 203.8.16.0/23
RP Data Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45333

Monash City Council

IPv4 Dải mạng (CIDR): Monash City Council có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.32.65.0/24, 203.8.22.0/24
Monash City Council có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139465

CPA Global Support Services India Pvt Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CPA Global Support Services India Pvt Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.170.62.0/24, 203.8.109.0/24
CPA Global Support Services India Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45466

PFLNET4-IN PrimeFocus House Opp Citi Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): PFLNET4-IN PrimeFocus House Opp Citi Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.8.116.0/23
PFLNET4-IN PrimeFocus House Opp Citi Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56108

Zarubezhneft Ep Vietnam B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zarubezhneft Ep Vietnam B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.8.127.0/24
Zarubezhneft Ep Vietnam B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56142

The Royal Australian College of General Practitioners Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Royal Australian College of General Practitioners Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.8.200.0/24
The Royal Australian College of General Practitioners Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141989

Toll Transport Pty Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Toll Transport Pty Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.11.81.0/24, 203.9.112.0/20, 203.9.34.0/23
Toll Transport Pty Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139661

Hornsby Shire Council

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hornsby Shire Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.9.58.0/24
Hornsby Shire Council có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55775

MENTONEGRAMMAR2-AS-AP Mentone Grammar School

IPv4 Dải mạng (CIDR): MENTONEGRAMMAR2-AS-AP Mentone Grammar School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.9.59.0/24
MENTONEGRAMMAR2-AS-AP Mentone Grammar School có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150380

Medibank Private Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Medibank Private Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.9.144.0/22
Medibank Private Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132131

Hash Cnet Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hash Cnet Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.9.210.0/23
Hash Cnet Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132710

Lactalis Australia Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lactalis Australia Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.10.4.0/22, 203.10.8.0/21
Lactalis Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150127

Perpetual Services Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Perpetual Services Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.10.24.0/21
Perpetual Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24046

State Library of Queensland

IPv4 Dải mạng (CIDR): State Library of Queensland có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.10.59.0/24, 203.17.70.0/24, 203.27.98.0/24
State Library of Queensland có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17807

Newmont Australia Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Newmont Australia Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.10.92.0/23, 205.137.232.0/21
Newmont Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58532

BitProjects

IPv4 Dải mạng (CIDR): BitProjects có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.11.72.0/24
BitProjects có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS401199

2091

IPv4 Dải mạng (CIDR): 2091 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.11.74.0/24
2091 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56117

PricewaterhouseCoopers

IPv4 Dải mạng (CIDR): PricewaterhouseCoopers có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.11.224.0/19, 203.22.32.0/19
PricewaterhouseCoopers có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17906

AS Number for Mid Nort Coast Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): AS Number for Mid Nort Coast Internet có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.12.28.0/24, 203.18.216.0/21, 203.25.32.0/22, 203.28.70.0/23
AS Number for Mid Nort Coast Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17763

THE1-AS-AP The Uniting Church In Australia Property Trust Q.

IPv4 Dải mạng (CIDR): THE1-AS-AP The Uniting Church In Australia Property Trust Q. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.12.48.0/22
THE1-AS-AP The Uniting Church In Australia Property Trust Q. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58509

Department of Education and Training - Victoria

IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Education and Training - Victoria có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.12.60.0/22, 203.22.144.0/21
Department of Education and Training - Victoria có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56105

Department of Water Wa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Water Wa có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.12.67.0/24, 203.20.248.0/24
Department of Water Wa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56051

Northern Melbourne Institute of Tafe

IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Melbourne Institute of Tafe có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.12.139.0/24, 203.12.140.0/22
Northern Melbourne Institute of Tafe có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133091

Eis.net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eis.net có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.12.171.0/24, 203.55.112.0/24
Eis.net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9421

Indue Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Indue Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.12.221.0/24
Indue Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45912

Ethertech Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ethertech Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.12.248.0/24, 203.56.92.0/24
Ethertech Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17463

Netro

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netro có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.13.33.0/24
Netro có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9438

Wesley College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wesley College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.13.41.0/24
Wesley College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64090

Bekkers Information Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bekkers Information Technology có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.13.164.0/24, 203.17.29.0/24, 203.29.237.0/24, 203.30.56.0/24, 203.55.237.0/24, 203.56.255.0/24, 210.8.158.0/24
Bekkers Information Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7703

Thomson Reuters International Services Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thomson Reuters International Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.13.166.0/24
Thomson Reuters International Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133069

NTT Data Global Delivery Services Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT Data Global Delivery Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.13.171.0/24
NTT Data Global Delivery Services Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135569

Hyundai Motor Company Australia Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hyundai Motor Company Australia Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.13.240.0/20, 203.32.219.0/24
Hyundai Motor Company Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135879

PT Izzinet Metro Multimedia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Izzinet Metro Multimedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.14.18.0/24
PT Izzinet Metro Multimedia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152084

DFSI Spatial Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): DFSI Spatial Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.14.35.0/24, 203.57.8.0/24
DFSI Spatial Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45692

Spi Networks Electricity Distribution Victoria

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spi Networks Electricity Distribution Victoria có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.14.64.0/22, 203.14.68.0/24, 203.14.70.0/23, 203.14.72.0/21
Spi Networks Electricity Distribution Victoria có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24015

Ewise Systems

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ewise Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.14.103.0/24
Ewise Systems có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38061

Goldnet Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Goldnet Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.14.105.0/24, 203.57.128.0/20
Goldnet Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17635

Alphawest Services Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alphawest Services Pty Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.14.124.0/23, 203.14.127.0/24, 203.28.80.0/24, 203.28.83.0/24
Alphawest Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140676

Content Service Provider Multihomed.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Content Service Provider Multihomed. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.14.126.0/24, 203.28.81.0/24, 203.28.82.0/24
Content Service Provider Multihomed. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38295

United Super Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): United Super Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.14.165.0/24
United Super Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139050

Bagian Administrasi Pembangunan Pemerintah Kota Surabaya

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bagian Administrasi Pembangunan Pemerintah Kota Surabaya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.14.183.0/24
Bagian Administrasi Pembangunan Pemerintah Kota Surabaya có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45770

JV14-AS-AP PO Box 848

IPv4 Dải mạng (CIDR): JV14-AS-AP PO Box 848 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.14.203.0/24
JV14-AS-AP PO Box 848 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24065

A.P. Facilities Pty. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): A.P. Facilities Pty. Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.14.208.0/24, 203.29.89.0/24
A.P. Facilities Pty. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142010

ASN for SBS

IPv4 Dải mạng (CIDR): ASN for SBS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.15.96.0/21
ASN for SBS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7550