Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
HaNoi University of science and technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): HaNoi University of science and technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.191.56.0/22
|
HaNoi University of science and technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38727
|
CERNET2 IX at Chongqing University
IPv4 Dải mạng (CIDR): CERNET2 IX at Chongqing University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.202.216.0/22, 202.202.48.0/20
|
CERNET2 IX at Chongqing University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24356
|
RJV6-NET Ricoh Japan Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): RJV6-NET Ricoh Japan Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.211.35.0/24
|
RJV6-NET Ricoh Japan Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59113
|
Fujitsu Limited.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fujitsu Limited. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.211.64.0/20, 210.135.224.0/20, 210.158.128.0/20
|
Fujitsu Limited. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23817
|
HTCN Hokuriku Telecommunication Network Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HTCN Hokuriku Telecommunication Network Co. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.213.96.0/19, 202.242.34.0/24, 202.245.196.0/23, 210.166.5.0/24, 210.167.0.0/19, 210.250.160.0/19, 211.120.192.0/20
|
HTCN Hokuriku Telecommunication Network Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7668
|
PFU Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): PFU Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.216.170.0/24
|
PFU Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131989
|
Academic newtown Community Cable Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Academic newtown Community Cable Service có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.220.224.0/19, 210.235.48.0/20
|
Academic newtown Community Cable Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23628
|
Tsukuba Internet Service Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tsukuba Internet Service Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.222.10.0/23
|
Tsukuba Internet Service Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59120
|
Kinikunet Kadokawa Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kinikunet Kadokawa Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.223.10.0/23
|
Kinikunet Kadokawa Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131980
|
Board of Trusty: Kinjo-Gakuen
IPv4 Dải mạng (CIDR): Board of Trusty: Kinjo-Gakuen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.223.230.0/23
|
Board of Trusty: Kinjo-Gakuen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24260
|
Urban Enecom Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Urban Enecom Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.231.128.0/19, 202.231.160.0/20, 210.141.160.0/20, 210.156.128.0/20
|
Urban Enecom Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4695
|
Seiryo Inaoki Educational Institution
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seiryo Inaoki Educational Institution có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.236.76.0/22, 202.244.84.0/23
|
Seiryo Inaoki Educational Institution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18123
|
Musashino University E.F.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Musashino University E.F. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.240.108.0/23
|
Musashino University E.F. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131946
|
KISNET Sofu System Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): KISNET Sofu System Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.243.120.0/21, 210.236.208.0/20
|
KISNET Sofu System Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23631
|
CUC Chiba University of Commerce
IPv4 Dải mạng (CIDR): CUC Chiba University of Commerce có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.244.32.0/21
|
CUC Chiba University of Commerce có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63783
|
AI3 WIDE Project
IPv4 Dải mạng (CIDR): AI3 WIDE Project có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.249.24.0/23, 202.249.26.0/25
|
AI3 WIDE Project có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4717
|
Dokkyo University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dokkyo University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.252.104.0/22
|
Dokkyo University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131961
|
Teikyo University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teikyo University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.253.108.0/22
|
Teikyo University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18091
|
Suntory Suntory Business Systems Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suntory Suntory Business Systems Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.253.247.0/24
|
Suntory Suntory Business Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55890
|
Mitsubishi Research Institute DCS Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mitsubishi Research Institute DCS Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.254.32.0/20
|
Mitsubishi Research Institute DCS Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18143
|
NetIRD Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetIRD Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.254.128.0/24
|
NetIRD Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37906
|
Kochi Systems Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kochi Systems Co. Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.254.164.0/22, 210.158.176.0/22, 210.158.181.0/24, 210.158.182.0/23, 210.158.184.0/21
|
Kochi Systems Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23614
|
Bukkyo University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bukkyo University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.254.196.0/22
|
Bukkyo University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18279
|
QBE Insurance Group Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): QBE Insurance Group Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.0.72.0/21, 203.56.56.0/22
|
QBE Insurance Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137938
|
Mazda Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mazda Australia Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.0.103.0/24, 203.12.84.0/23
|
Mazda Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59246
|
BASE64-AS-AP Base64 Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): BASE64-AS-AP Base64 Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.0.153.0/24
|
BASE64-AS-AP Base64 Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134347
|
Primary Health Care
IPv4 Dải mạng (CIDR): Primary Health Care có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.0.228.0/22, 203.1.216.0/22, 203.1.220.0/23, 203.1.222.0/24
|
Primary Health Care có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133787
|
Alfred Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alfred Health có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.0.232.0/24, 203.0.234.0/23, 203.0.236.0/23, 203.0.239.0/24
|
Alfred Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132728
|
Zurich Financial Services Australia Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zurich Financial Services Australia Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.0.250.0/23, 203.0.252.0/22
|
Zurich Financial Services Australia Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56227
|
Ovato Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ovato Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.1.20.0/23, 203.10.102.0/23
|
Ovato Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137906
|
Austereo Internet Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Austereo Internet Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.1.208.0/21
|
Austereo Internet Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38263
|
Southern Cross University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Cross University có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.15.154.0/24, 203.2.52.0/22, 203.2.56.0/22, 203.2.62.0/23
|
Southern Cross University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55776
|
Premium Floors Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Premium Floors Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.2.123.0/24
|
Premium Floors Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152695
|
Editure Education Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Editure Education Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.2.135.0/24, 203.31.232.0/23
|
Editure Education Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45522
|
Clarinet Internet Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clarinet Internet Solutions có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.2.144.0/24, 203.57.152.0/22, 203.8.12.0/22
|
Clarinet Internet Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23646
|
State Revenue Office Victoria
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Revenue Office Victoria có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.16.128.0/22, 203.2.168.0/21
|
State Revenue Office Victoria có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133081
|
Aristocrat Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aristocrat Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.2.182.0/23
|
Aristocrat Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55924
|
N2N Global Solutions Sdn Bhd
IPv4 Dải mạng (CIDR): N2N Global Solutions Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.3.88.0/23
|
N2N Global Solutions Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152113
|
PT Meta Akses Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Meta Akses Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.3.90.0/24
|
PT Meta Akses Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151598
|
Crown Limited Autonomous System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crown Limited Autonomous System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.3.110.0/24
|
Crown Limited Autonomous System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17730
|
Nexium Ergon Energy Telecommunications.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexium Ergon Energy Telecommunications. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.170.0.0/20, 203.28.212.0/24, 203.3.167.0/24, 203.30.192.0/24
|
Nexium Ergon Energy Telecommunications. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24479
|
Multi-Homing ASN for NSW
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multi-Homing ASN for NSW có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.3.176.0/23, 203.3.180.0/22, 203.3.186.0/23, 203.3.190.0/23
|
Multi-Homing ASN for NSW có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4820
|
Peter MacCallum Cancer Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peter MacCallum Cancer Institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.4.164.0/22
|
Peter MacCallum Cancer Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149872
|
Nrggos NRG Gladstone Operating Services Electricity Generation Gladstone QLD Australia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nrggos NRG Gladstone Operating Services Electricity Generation Gladstone QLD Australia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.4.168.0/23
|
Nrggos NRG Gladstone Operating Services Electricity Generation Gladstone QLD Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37990
|
Trinity Grammar School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trinity Grammar School có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.28.202.0/23, 203.4.182.0/23
|
Trinity Grammar School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138390
|
St. Vincents Hospital Melbourne Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Vincents Hospital Melbourne Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.4.216.0/21
|
St. Vincents Hospital Melbourne Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136392
|
Melbourne Girls Grammar School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Melbourne Girls Grammar School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.4.224.0/23
|
Melbourne Girls Grammar School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138201
|
320 Factory Rd
IPv4 Dải mạng (CIDR): 320 Factory Rd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.5.28.0/24
|
320 Factory Rd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56101
|
Rural Press
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rural Press có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.5.63.0/24, 203.6.251.0/24
|
Rural Press có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24476
|
Emery Corporation Pty Ltd T/AS West Australian Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emery Corporation Pty Ltd T/AS West Australian Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 203.5.127.0/24
|
Emery Corporation Pty Ltd T/AS West Australian Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9301
|
Trang 1.361 trên 1.443