Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Hi-Tech Isolutions LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hi-Tech Isolutions LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.137.248.0/22
Hi-Tech Isolutions LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38241

MELSA-I-NET AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): MELSA-I-NET AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.138.224.0/19
MELSA-I-NET AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9657

NCS AU Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): NCS AU Pty Ltd có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.139.224.0/19, 202.148.128.0/19, 203.147.128.0/20, 203.147.224.0/19, 203.32.12.0/22, 203.32.9.0/24, 210.247.128.0/18, 210.247.192.0/19, 210.247.224.0/20
NCS AU Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7496

SmarTone Telecommunications Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SmarTone Telecommunications Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.140.64.0/18
SmarTone Telecommunications Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9474

Hysec Exim Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hysec Exim Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.140.132.0/22
Hysec Exim Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58990

Automated System HK Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Automated System HK Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.140.224.0/19
Automated System HK Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137927

Relnet Relation Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Relnet Relation Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.142.8.0/21, 203.99.224.0/21
Relnet Relation Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23836

Ensyst Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ensyst Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.143.48.0/21
Ensyst Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134065

Digital World Data Online Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital World Data Online Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.143.108.0/22
Digital World Data Online Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56158

Digitalbank Inc. Regional ISP in Japan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digitalbank Inc. Regional ISP in Japan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.143.224.0/19
Digitalbank Inc. Regional ISP in Japan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24336

Redfox Corporation Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Redfox Corporation Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.144.176.0/21
Redfox Corporation Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38298

RD Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): RD Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.144.201.0/24
RD Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137483

Cyber Net Cafe

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyber Net Cafe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.144.203.0/24
Cyber Net Cafe có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137478

Gramedia PT.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gramedia PT. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.146.0.0/22, 202.146.4.0/23
Gramedia PT. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18365

Isonet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Isonet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.146.8.0/21
Isonet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23721

QIC Kyuden Infocom Company Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): QIC Kyuden Infocom Company Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.146.16.0/21, 219.99.176.0/20
QIC Kyuden Infocom Company Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18088

Queensland Rail Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Queensland Rail Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.146.28.0/22
Queensland Rail Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56318

Primedia Armoekadata Internet PT.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Primedia Armoekadata Internet PT. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.146.33.0/24, 202.146.37.0/24, 202.146.38.0/23
Primedia Armoekadata Internet PT. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38754

PT. Jasnita Telekomindo

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Jasnita Telekomindo có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.146.128.0/21, 202.146.136.0/22, 202.146.142.0/23, 202.146.144.0/23
PT. Jasnita Telekomindo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24212

PT. Elektrindo Data Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Elektrindo Data Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.146.176.0/21
PT. Elektrindo Data Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24536

Spectrum Softtech Solutions P Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spectrum Softtech Solutions P Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.146.192.0/22
Spectrum Softtech Solutions P Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23957

TVP Operations Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): TVP Operations Company có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.147.96.0/19, 203.201.64.0/18, 203.82.160.0/19, 221.120.128.0/19
TVP Operations Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4857

BITNET ISP AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): BITNET ISP AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.147.224.0/19
BITNET ISP AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18156

Ministry of Commerce

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Commerce có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.148.176.0/24, 202.148.185.0/24, 202.148.186.0/24, 202.148.188.0/24
Ministry of Commerce có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150703

Jl. Raya Pasar Minggu no 99D

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jl. Raya Pasar Minggu no 99D có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.149.64.0/24, 202.149.66.0/23, 202.149.68.0/22, 202.149.72.0/21, 202.149.80.0/21, 202.149.88.0/23, 202.149.91.0/24, 202.149.92.0/22
Jl. Raya Pasar Minggu no 99D có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17826

Kasikorn Securities PCL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kasikorn Securities PCL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.149.104.0/24, 202.183.134.0/24, 210.1.38.0/24, 210.1.53.0/24
Kasikorn Securities PCL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24465

PT. Gaharu Sejahtera

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Gaharu Sejahtera có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.149.128.0/21, 202.149.148.0/22
PT. Gaharu Sejahtera có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4833

Epworth Hospital

IPv4 Dải mạng (CIDR): Epworth Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.151.32.0/24
Epworth Hospital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24480

Chandrakasem Rajabahat University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chandrakasem Rajabahat University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.151.40.0/21
Chandrakasem Rajabahat University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24453

Simpur ISP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Simpur ISP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.152.64.0/19
Simpur ISP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10101

Electrical and Mechanical Services Department

IPv4 Dải mạng (CIDR): Electrical and Mechanical Services Department có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.153.8.0/21
Electrical and Mechanical Services Department có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24449

TMHK Global Transit

IPv4 Dải mạng (CIDR): TMHK Global Transit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.153.88.0/21
TMHK Global Transit có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24077

PT. Millenium Internetindo

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Millenium Internetindo có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.153.128.0/21, 202.153.138.0/23, 202.153.140.0/22, 202.153.144.0/22, 202.153.152.0/22
PT. Millenium Internetindo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10208

PT Rahajasa Media Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Rahajasa Media Internet có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.154.0.0/22, 202.154.10.0/24, 202.154.16.0/24, 202.154.20.0/24, 202.154.22.0/23, 202.154.24.0/22, 202.154.28.0/24, 202.154.30.0/24, 202.154.32.0/24, 202.154.39.0/24, 202.154.4.0/23, 202.154.40.0/22, 202.154.51.0/24, 202.154.55.0/24, 202.154.56.0/21, 202.154.7.0/24
PT Rahajasa Media Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4434

INDOSATM2-ID INDOSATM2 ASN

IPv4 Dải mạng (CIDR): INDOSATM2-ID INDOSATM2 ASN có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.155.0.0/17, 202.155.128.0/19
INDOSATM2-ID INDOSATM2 ASN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4795

Data Ingenious Global Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Ingenious Global Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.157.64.0/19
Data Ingenious Global Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17753

PT. Inova Duapuluh Duapuluh

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Inova Duapuluh Duapuluh có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.158.132.0/23, 202.158.136.0/24, 202.158.139.0/24
PT. Inova Duapuluh Duapuluh có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38147

Corrs Support Service Pty Ltd 600 Bourke Street

IPv4 Dải mạng (CIDR): Corrs Support Service Pty Ltd 600 Bourke Street có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.158.241.0/24
Corrs Support Service Pty Ltd 600 Bourke Street có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45460

Smartping AI Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartping AI Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.158.250.0/23
Smartping AI Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151717

Australian Nursing Federation Industrial Union of Workers Perth

IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian Nursing Federation Industrial Union of Workers Perth có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.158.253.0/24, 202.158.254.0/23, 203.100.61.0/24
Australian Nursing Federation Industrial Union of Workers Perth có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45118

Liverton Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Liverton Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.160.48.0/20, 223.165.17.0/24, 223.165.18.0/23
Liverton Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24006

Modica Group Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Modica Group Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.160.112.0/24, 202.160.114.0/24, 202.160.116.0/24
Modica Group Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7696

VnDirect Securities Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): VnDirect Securities Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.160.124.0/23
VnDirect Securities Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38251

PT.Veltratel

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT.Veltratel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.160.139.0/24
PT.Veltratel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134637

Office of Communications & IT

IPv4 Dải mạng (CIDR): Office of Communications & IT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.161.32.0/19
Office of Communications & IT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17733

Loral Skynet Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Loral Skynet Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.161.128.0/19, 202.174.8.0/21
Loral Skynet Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24454

Newcastle Greater Mutual Group Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Newcastle Greater Mutual Group Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.162.64.0/23, 203.0.124.0/22
Newcastle Greater Mutual Group Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS23722, AS45610

Australian News Channel Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian News Channel Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.162.66.0/24
Australian News Channel Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45278

Betaine PH B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Betaine PH B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 202.162.160.0/20
Betaine PH B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23732

The Stock Exchange of HK Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Stock Exchange of HK Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.162.184.0/22, 203.78.5.0/24, 203.78.6.0/23
The Stock Exchange of HK Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9590