Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
TWELVE99-ENTERPRISE-SERVICES Arelion Sweden AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): TWELVE99-ENTERPRISE-SERVICES Arelion Sweden AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.163.30.0/23
|
TWELVE99-ENTERPRISE-SERVICES Arelion Sweden AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7589
|
NVIDIA-BANGALORE
IPv4 Dải mạng (CIDR): NVIDIA-BANGALORE có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.164.25.0/24, 203.174.7.0/24
|
NVIDIA-BANGALORE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38834
|
Dongseo University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dongseo University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.165.56.0/22, 203.241.176.0/20
|
Dongseo University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9774
|
Chung Hsiao East Road
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chung Hsiao East Road có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.165.128.0/20, 202.165.144.0/22, 202.165.149.0/24, 202.165.150.0/23, 202.165.152.0/21, 203.208.158.0/24
|
Chung Hsiao East Road có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4845
|
Orange Business AS for Oceania
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orange Business AS for Oceania có 39 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.167.0.0/21, 202.167.10.0/24, 202.167.12.0/23, 202.167.144.0/23, 202.167.147.0/24, 202.167.148.0/24, 202.167.150.0/23, 202.167.152.0/22, 202.167.157.0/24, 202.167.158.0/24, 202.167.16.0/22, 202.167.160.0/24, 202.167.163.0/24, 202.167.164.0/22, 202.167.168.0/21, 202.167.176.0/20, 202.167.192.0/20, 202.167.20.0/24, 202.167.24.0/22, 202.167.28.0/23, 202.167.30.0/24, 202.167.50.0/23, 202.167.52.0/24, 202.167.54.0/24, 202.167.57.0/24, 202.167.58.0/23, 202.167.62.0/23, 202.167.64.0/21, 202.167.72.0/23, 202.167.75.0/24, 202.167.76.0/22, 202.167.8.0/23, 202.167.80.0/24, 202.167.82.0/23, 202.167.84.0/22, 202.167.88.0/22, 202.167.92.0/24, 202.167.95.0/24, 202.167.96.0/19
|
Orange Business AS for Oceania có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4805
|
Watson Wyatt HK Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Watson Wyatt HK Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.167.233.0/24
|
Watson Wyatt HK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18382
|
Allo Technology Sdn. Bhd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allo Technology Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.168.64.0/20
|
Allo Technology Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45410
|
IGT Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): IGT Solutions Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.168.94.0/24, 203.217.174.0/24
|
IGT Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10125
|
Mediterranean Shipping Company Hong Kong Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediterranean Shipping Company Hong Kong Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.168.95.0/24
|
Mediterranean Shipping Company Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38866
|
Hong Kong Air Cargo Terminals Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hong Kong Air Cargo Terminals Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.169.0.0/20
|
Hong Kong Air Cargo Terminals Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7484
|
PT. Rabik Bangun Pertiwi Pma
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Rabik Bangun Pertiwi Pma có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.169.240.0/21, 202.169.248.0/22, 202.169.252.0/24, 202.169.254.0/23
|
PT. Rabik Bangun Pertiwi Pma có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38143
|
Powernet Internet Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Powernet Internet Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.170.0.0/19
|
Powernet Internet Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7581
|
Universiti Sains Malaysia USM
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universiti Sains Malaysia USM có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.170.48.0/20
|
Universiti Sains Malaysia USM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24090
|
HSBC
IPv4 Dải mạng (CIDR): HSBC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.171.239.0/24, 203.170.63.0/24
|
HSBC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151205
|
Alpha Dot Net Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpha Dot Net Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.172.128.0/19
|
Alpha Dot Net Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134189
|
1-Net Singapore Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): 1-Net Singapore Pte Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.172.160.0/19, 202.172.192.0/20, 202.172.216.0/21, 202.172.224.0/19, 203.112.160.0/19
|
1-Net Singapore Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9226
|
Brastel Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brastel Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.173.5.0/24
|
Brastel Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37905
|
Trade-Van Informaiton Services Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trade-Van Informaiton Services Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.173.32.0/19
|
Trade-Van Informaiton Services Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9671
|
ELGANET-ASN PT. Elga Yasa Media Internet Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): ELGANET-ASN PT. Elga Yasa Media Internet Service có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.173.64.0/21, 202.173.72.0/22, 202.173.76.0/24, 202.173.78.0/24, 202.173.80.0/23, 202.173.88.0/23, 202.173.90.0/24, 202.173.92.0/22
|
ELGANET-ASN PT. Elga Yasa Media Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23695
|
AS-OZONLINE-AU CONVERTED TO ASN-OZONLINE-AU FOR RPSL COMPLIANCE Australia On-Line Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS-OZONLINE-AU CONVERTED TO ASN-OZONLINE-AU FOR RPSL COMPLIANCE Australia On-Line Pty Ltd có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.173.192.0/20, 203.16.198.0/24, 203.23.11.0/24, 203.23.152.0/21, 203.23.16.0/23, 203.24.162.0/24, 203.25.183.0/24, 203.4.248.0/21, 203.55.155.0/24, 210.4.224.0/20
|
AS-OZONLINE-AU CONVERTED TO ASN-OZONLINE-AU FOR RPSL COMPLIANCE Australia On-Line Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9648
|
CHINANET Guangdong Province Dongguan MAN Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): CHINANET Guangdong Province Dongguan MAN Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.173.224.0/19, 211.148.128.0/19
|
CHINANET Guangdong Province Dongguan MAN Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134772
|
CCI Vcare Call Centers India Call Centers Provider
IPv4 Dải mạng (CIDR): CCI Vcare Call Centers India Call Centers Provider có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.174.5.0/24
|
CCI Vcare Call Centers India Call Centers Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38312
|
Indian School of Business a World Class Business School India
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indian School of Business a World Class Business School India có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.174.120.0/24
|
Indian School of Business a World Class Business School India có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38872
|
Collinson International Hong Kong Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Collinson International Hong Kong Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.174.121.0/24
|
Collinson International Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38873
|
WIZwireless Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): WIZwireless Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.174.160.0/20
|
WIZwireless Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131583
|
Teamcloud - Malaysia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teamcloud - Malaysia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.176.7.0/24
|
Teamcloud - Malaysia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133135
|
Technopark Trivandrum India
IPv4 Dải mạng (CIDR): Technopark Trivandrum India có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.177.44.0/22
|
Technopark Trivandrum India có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9285
|
ICTV Iruma CATV Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ICTV Iruma CATV Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.177.64.0/18
|
ICTV Iruma CATV Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24271
|
Wipro Internet Service Providers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wipro Internet Service Providers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.177.128.0/20
|
Wipro Internet Service Providers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9796
|
HIGE NTT Communications Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): HIGE NTT Communications Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.178.96.0/20
|
HIGE NTT Communications Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18259
|
Ankhnet Informations Pvt. Ltd. Internet Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ankhnet Informations Pvt. Ltd. Internet Service có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.179.64.0/23, 202.179.71.0/24, 202.179.78.0/24, 202.179.80.0/24, 202.179.82.0/24, 202.179.89.0/24
|
Ankhnet Informations Pvt. Ltd. Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24392
|
TEIN2-NORTH-AP Trans-Eurasia Information Network TEIN2 - North
IPv4 Dải mạng (CIDR): TEIN2-NORTH-AP Trans-Eurasia Information Network TEIN2 - North có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.179.240.0/21
|
TEIN2-NORTH-AP Trans-Eurasia Information Network TEIN2 - North có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24489
|
TEIN2-SG-AP Trans-Eurasia Information Network TEIN2 - SG
IPv4 Dải mạng (CIDR): TEIN2-SG-AP Trans-Eurasia Information Network TEIN2 - SG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.179.248.0/21
|
TEIN2-SG-AP Trans-Eurasia Information Network TEIN2 - SG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24490
|
Accessnetworks Transmedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Accessnetworks Transmedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.180.0.0/24
|
Accessnetworks Transmedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7587
|
Transmedia Indonesia PT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transmedia Indonesia PT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.180.8.0/22
|
Transmedia Indonesia PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38759
|
JGNV6 National Institute of Information and Communications Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): JGNV6 National Institute of Information and Communications Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.180.32.0/20
|
JGNV6 National Institute of Information and Communications Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17934
|
PT. Panca Dewata Utama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Panca Dewata Utama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.180.48.0/21
|
PT. Panca Dewata Utama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38145
|
Startek Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Startek Australia Pty Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.180.224.0/22, 202.180.228.0/23, 202.180.230.0/23, 202.180.232.0/21, 202.180.240.0/21, 202.180.248.0/22, 202.180.252.0/22
|
Startek Australia Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS38472, AS7556
|
HostDime.com.mx S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HostDime.com.mx S.A. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.181.151.0/24
|
HostDime.com.mx S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263123
|
Rogers and Lynch LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rogers and Lynch LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.181.204.0/24
|
Rogers and Lynch LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210659
|
Far East Internet Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Far East Internet Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.182.0.0/20
|
Far East Internet Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7636
|
Telecommunication Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecommunication Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.182.28.0/22
|
Telecommunication Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23927
|
TCR Holdings Limted.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TCR Holdings Limted. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.182.134.0/24, 202.182.148.0/24, 202.182.151.0/24, 203.56.32.0/23
|
TCR Holdings Limted. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7584
|
Cloud Network Services HK Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Network Services HK Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.182.224.0/23, 202.182.226.0/23, 202.182.228.0/22, 202.182.232.0/21, 202.182.240.0/20
|
Cloud Network Services HK Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS7499, AS9536
|
PLDT Global Corp. Internet-Based Services Ap
IPv4 Dải mạng (CIDR): PLDT Global Corp. Internet-Based Services Ap có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.183.32.0/20
|
PLDT Global Corp. Internet-Based Services Ap có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23988
|
BMCDN Broadmedia Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): BMCDN Broadmedia Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.183.80.0/20
|
BMCDN Broadmedia Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23794
|
Siam City Cement Public Company Limited SCCC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Siam City Cement Public Company Limited SCCC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.183.196.0/24
|
Siam City Cement Public Company Limited SCCC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24237
|
Cyberworld Tower
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyberworld Tower có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.183.234.0/24
|
Cyberworld Tower có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135511
|
SingTel Korea Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SingTel Korea Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.189.128.0/24
|
SingTel Korea Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9884
|
PT. Bank Permata Tbk.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Bank Permata Tbk. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 202.191.2.0/23
|
PT. Bank Permata Tbk. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24205
|
Trang 1.360 trên 1.443