Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

PT. Mitra Kita Brilian

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Mitra Kita Brilian có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.175.102.0/23
PT. Mitra Kita Brilian có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152014

Nunline

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nunline có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.175.104.0/23
Nunline có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150755

Department of Radio Frequency - Ministry of Information and Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Radio Frequency - Ministry of Information and Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.175.106.0/23
Department of Radio Frequency - Ministry of Information and Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151870

Padma Bank Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Padma Bank Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.175.108.0/23
Padma Bank Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132275

NATC Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): NATC Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.175.110.0/24
NATC Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152108

Tibra Global Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tibra Global Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.175.120.0/22
Tibra Global Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23731

761 Solitaire Corporate Park

IPv4 Dải mạng (CIDR): 761 Solitaire Corporate Park có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.175.177.0/24
761 Solitaire Corporate Park có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45591

CyberTech House

IPv4 Dải mạng (CIDR): CyberTech House có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.175.180.0/24
CyberTech House có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38271

Hindustan Petroleum Corporation Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hindustan Petroleum Corporation Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.175.185.0/24
Hindustan Petroleum Corporation Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9836

POINT72ASIA-HK 17th Floor York House the Landmark

IPv4 Dải mạng (CIDR): POINT72ASIA-HK 17th Floor York House the Landmark có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.176.114.0/23
POINT72ASIA-HK 17th Floor York House the Landmark có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45597

Contact Energy Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Contact Energy Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.176.122.0/23
Contact Energy Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135400

ART Group Services Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): ART Group Services Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.176.152.0/24
ART Group Services Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45875

RMZ NXT Campus 1B Unit 401-402 4th Floor

IPv4 Dải mạng (CIDR): RMZ NXT Campus 1B Unit 401-402 4th Floor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.176.153.0/24
RMZ NXT Campus 1B Unit 401-402 4th Floor có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9227

Dmtnet Shanghai DMT Information Network Cor. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dmtnet Shanghai DMT Information Network Cor. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.176.168.0/24, 203.176.170.0/24
Dmtnet Shanghai DMT Information Network Cor. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24141

International Terminal

IPv4 Dải mạng (CIDR): International Terminal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.176.188.0/24
International Terminal có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45190

CDC House 99-B Block B

IPv4 Dải mạng (CIDR): CDC House 99-B Block B có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.176.190.0/24
CDC House 99-B Block B có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45195

Imc Karachi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Imc Karachi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.176.191.0/24
Imc Karachi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37973

Solutions Experts and Enablers Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Solutions Experts and Enablers Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.177.80.0/24
Solutions Experts and Enablers Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132595

LizardBear Tasking Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): LizardBear Tasking Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.177.87.0/24
LizardBear Tasking Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139798

Imi Manufacturing Semiconductors and Electronics

IPv4 Dải mạng (CIDR): Imi Manufacturing Semiconductors and Electronics có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.177.151.0/24
Imi Manufacturing Semiconductors and Electronics có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24179

Ayala Land

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ayala Land có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.177.219.0/24
Ayala Land có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45343

ATNAP Datacore Works Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ATNAP Datacore Works Co. Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.179.240.0/22, 203.179.246.0/23, 203.179.250.0/23, 210.143.112.0/21, 210.143.120.0/23, 210.143.124.0/22, 219.124.96.0/23
ATNAP Datacore Works Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18266

Asia Pacific Advanced Network - Japan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asia Pacific Advanced Network - Japan có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.181.194.0/23, 203.181.248.0/23
Asia Pacific Advanced Network - Japan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7660

NRW Contracting Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): NRW Contracting Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.185.190.0/24
NRW Contracting Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45188

Mahanakorn University Of Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mahanakorn University Of Technology có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.188.16.0/20, 203.188.48.0/20, 203.209.48.0/21
Mahanakorn University Of Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55760

AZ Communications Network Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): AZ Communications Network Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.189.8.0/21
AZ Communications Network Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38463

Time Quantum Technologies Sdn. Bhd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Time Quantum Technologies Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.189.16.0/21
Time Quantum Technologies Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38006

Level 10 25 Grenfell Street

IPv4 Dải mạng (CIDR): Level 10 25 Grenfell Street có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.189.25.0/24
Level 10 25 Grenfell Street có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45198

VIETINBANK

IPv4 Dải mạng (CIDR): VIETINBANK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.189.28.0/22
VIETINBANK có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38730

Block - Bnplot - 7Sector - V

IPv4 Dải mạng (CIDR): Block - Bnplot - 7Sector - V có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.189.90.0/24
Block - Bnplot - 7Sector - V có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45202

Yatraonline2-In B-21 Infocity Sector 34

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yatraonline2-In B-21 Infocity Sector 34 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.189.91.0/24
Yatraonline2-In B-21 Infocity Sector 34 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45205

30 Delhi Street

IPv4 Dải mạng (CIDR): 30 Delhi Street có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.189.93.0/24
30 Delhi Street có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45207

RCPA Quality Assurance Programs

IPv4 Dải mạng (CIDR): RCPA Quality Assurance Programs có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.189.94.0/24
RCPA Quality Assurance Programs có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45208

Petranet Surabaya Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Petranet Surabaya Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.189.120.0/22
Petranet Surabaya Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45304

HKBN JOS Synergy HK Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): HKBN JOS Synergy HK Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.189.160.0/20
HKBN JOS Synergy HK Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17537

ICAP Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): ICAP Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.190.24.0/24
ICAP Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45211

Kementerian Pertanian Republik Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kementerian Pertanian Republik Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.190.36.0/23
Kementerian Pertanian Republik Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38510

Software Technology Parks of India-Lucknow

IPv4 Dải mạng (CIDR): Software Technology Parks of India-Lucknow có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.190.146.0/23, 203.193.143.0/24
Software Technology Parks of India-Lucknow có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24397

Coca-Cola Femsa Philippines Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coca-Cola Femsa Philippines Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.190.218.0/23
Coca-Cola Femsa Philippines Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45218

ASN in India

IPv4 Dải mạng (CIDR): ASN in India có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.190.220.0/24
ASN in India có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17748

Network of Indian Institute of Foreign Trade

IPv4 Dải mạng (CIDR): Network of Indian Institute of Foreign Trade có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.190.248.0/24
Network of Indian Institute of Foreign Trade có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38021

CPA Australia

IPv4 Dải mạng (CIDR): CPA Australia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.190.252.0/23
CPA Australia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38050

Thaicom Public Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thaicom Public Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.192.32.0/19
Thaicom Public Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63951

Nonprofit Organization Kitaura Hana Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nonprofit Organization Kitaura Hana Net có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.192.100.0/23, 203.192.103.0/24, 203.192.96.0/22
Nonprofit Organization Kitaura Hana Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23804

UUNET Hong Kong Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): UUNET Hong Kong Ltd. có 28 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.193.0.0/20, 203.193.100.0/23, 203.193.102.0/24, 203.193.105.0/24, 203.193.106.0/23, 203.193.108.0/22, 203.193.115.0/24, 203.193.116.0/22, 203.193.120.0/21, 203.193.16.0/23, 203.193.18.0/24, 203.193.20.0/24, 203.193.22.0/23, 203.193.24.0/23, 203.193.27.0/24, 203.193.28.0/22, 203.193.32.0/19, 203.193.64.0/21, 203.193.72.0/22, 203.193.77.0/24, 203.193.78.0/23, 203.193.80.0/24, 203.193.82.0/23, 203.193.84.0/22, 203.193.88.0/22, 203.193.93.0/24, 203.193.94.0/23, 203.193.96.0/22
UUNET Hong Kong Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9589

Arrow Asia Hong Kong As.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arrow Asia Hong Kong As. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 203.193.26.0/24, 203.222.51.0/24
Arrow Asia Hong Kong As. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24304

78 Shenton Way 25-01

IPv4 Dải mạng (CIDR): 78 Shenton Way 25-01 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.195.125.0/24
78 Shenton Way 25-01 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38316

PT. Voltras International

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Voltras International có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.196.90.0/24
PT. Voltras International có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131762

Information Technology Center - Joint Stock Commercial Bank for Investment and Development of Vietnam

IPv4 Dải mạng (CIDR): Information Technology Center - Joint Stock Commercial Bank for Investment and Development of Vietnam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.201.56.0/22
Information Technology Center - Joint Stock Commercial Bank for Investment and Development of Vietnam có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45541

Ebix Australia Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ebix Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 203.201.183.0/24
Ebix Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136615