Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Stichting Eventinfra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stichting Eventinfra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.2.64.0/20
|
Stichting Eventinfra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64404
|
Adventist Health System/Sunbelt Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adventist Health System/Sunbelt Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.156.112.0/23, 204.4.101.0/24, 204.4.102.0/24, 204.4.13.0/24
|
Adventist Health System/Sunbelt Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6111
|
Arent Fox LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arent Fox LLP có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.4.64.0/24, 204.4.69.0/24, 204.4.70.0/24, 204.4.74.0/23, 204.4.76.0/23
|
Arent Fox LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54407
|
Transaction NWRK SVCS de Tecnologia do Brasil Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transaction NWRK SVCS de Tecnologia do Brasil Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.6.164.0/23
|
Transaction NWRK SVCS de Tecnologia do Brasil Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272591
|
Agis
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agis có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.130.243.0/24, 204.137.164.0/23, 204.6.192.0/18, 204.68.252.0/24, 205.254.173.0/24, 206.62.0.0/19, 206.62.137.0/24, 206.62.138.0/23, 206.62.140.0/23, 206.62.144.0/20, 206.62.44.0/22
|
Agis có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS3830, AS4991
|
LifeGrid Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): LifeGrid Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.8.4.0/24, 204.8.6.0/23
|
LifeGrid Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27443
|
TreviPay
IPv4 Dải mạng (CIDR): TreviPay có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.8.24.0/22, 204.8.29.0/24, 204.8.31.0/24
|
TreviPay có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11248
|
Swift Ventures Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swift Ventures Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.8.33.0/24, 204.8.35.0/24, 208.99.201.0/24, 208.99.213.0/24
|
Swift Ventures Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25700
|
Bettendorf Public Library
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bettendorf Public Library có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.8.36.0/22
|
Bettendorf Public Library có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26017
|
Quadrant Newmedia Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quadrant Newmedia Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.8.72.0/22
|
Quadrant Newmedia Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18968
|
HP Hood
IPv4 Dải mạng (CIDR): HP Hood có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.8.112.0/22
|
HP Hood có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32540
|
Cloud Sync Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Sync Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.8.136.0/21
|
Cloud Sync Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30186
|
Rochelle Municipal Utilities
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rochelle Municipal Utilities có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.8.160.0/24, 204.8.162.0/24
|
Rochelle Municipal Utilities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10563
|
T3 Trading Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): T3 Trading Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.8.170.0/24
|
T3 Trading Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54516
|
HCC Service Company INC
IPv4 Dải mạng (CIDR): HCC Service Company INC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.8.178.0/23, 207.210.108.0/24
|
HCC Service Company INC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397941
|
UDR
IPv4 Dải mạng (CIDR): UDR có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.10.190.0/24, 204.8.180.0/24
|
UDR có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396077
|
Data Network Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Network Solutions có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.8.192.0/21, 208.64.144.0/21
|
Data Network Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31950
|
RB Distribution Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): RB Distribution Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.8.200.0/22
|
RB Distribution Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29879
|
Banco-De-Investimento-Rural
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco-De-Investimento-Rural có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.8.204.0/24
|
Banco-De-Investimento-Rural có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328165
|
EXMILE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): EXMILE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.8.205.0/24
|
EXMILE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328241
|
Exchange-Telecoms-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exchange-Telecoms-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.8.206.0/24
|
Exchange-Telecoms-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328158
|
CORALPAY
IPv4 Dải mạng (CIDR): CORALPAY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.8.207.0/24
|
CORALPAY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328221
|
RBC Convention Centre Winnipeg
IPv4 Dải mạng (CIDR): RBC Convention Centre Winnipeg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.8.233.0/24
|
RBC Convention Centre Winnipeg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395338
|
VS Media Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VS Media Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.8.234.0/24
|
VS Media Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395412
|
Altius Institute for Biomedical Sciences
IPv4 Dải mạng (CIDR): Altius Institute for Biomedical Sciences có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.8.236.0/24
|
Altius Institute for Biomedical Sciences có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395664
|
Smith and Nephew Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smith and Nephew Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.9.32.0/22
|
Smith and Nephew Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25617
|
IonSwitch LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): IonSwitch LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.9.38.0/23
|
IonSwitch LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16584
|
BroadAspect
IPv4 Dải mạng (CIDR): BroadAspect có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.48.120.0/22, 204.48.124.0/23, 204.9.56.0/23, 204.9.58.0/24, 204.9.61.0/24, 204.9.62.0/24, 208.64.153.0/24, 208.64.154.0/23, 208.64.156.0/23, 208.64.159.0/24
|
BroadAspect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30259
|
Aptilo Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aptilo Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.9.68.0/22
|
Aptilo Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32420
|
OEConnection LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): OEConnection LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.9.97.0/24, 204.9.98.0/23
|
OEConnection LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11143
|
Denver Health and Hospital Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Denver Health and Hospital Authority có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.9.100.0/22, 205.170.235.0/24
|
Denver Health and Hospital Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23458
|
Wired or Wireless Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wired or Wireless Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.9.104.0/21, 208.81.152.0/21
|
Wired or Wireless Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18913
|
Vigo Remittance Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vigo Remittance Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.9.112.0/22
|
Vigo Remittance Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32168
|
Ohio Mid Eastern Regional Education Service Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ohio Mid Eastern Regional Education Service Agency có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.9.144.0/21
|
Ohio Mid Eastern Regional Education Service Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33254
|
Aptum Managed Services (Canada) Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aptum Managed Services (Canada) Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.9.160.0/21, 208.88.184.0/21
|
Aptum Managed Services (Canada) Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30370
|
Western University of Health Sciences
IPv4 Dải mạng (CIDR): Western University of Health Sciences có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.9.172.0/22
|
Western University of Health Sciences có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10554
|
Typepad
IPv4 Dải mạng (CIDR): Typepad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.9.176.0/22
|
Typepad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40538
|
Datacom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datacom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.9.216.0/22
|
Datacom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54733
|
Genealogical Society of Utah
IPv4 Dải mạng (CIDR): Genealogical Society of Utah có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.9.224.0/21
|
Genealogical Society of Utah có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33397
|
Nu Tech Software Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nu Tech Software Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.10.16.0/23
|
Nu Tech Software Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22154
|
Regions Financial Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regions Financial Corporation có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.10.40.0/22, 205.254.32.0/19, 205.254.64.0/18, 205.255.0.0/21, 205.255.128.0/17, 205.255.16.0/20, 205.255.32.0/19, 205.255.64.0/18, 205.255.8.0/21
|
Regions Financial Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS10801, AS14145
|
CPoint
IPv4 Dải mạng (CIDR): CPoint có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.10.48.0/22, 207.202.116.0/23
|
CPoint có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21750
|
Ansys Inc. - Lebanon NH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ansys Inc. - Lebanon NH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.10.84.0/22
|
Ansys Inc. - Lebanon NH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23351
|
Clarke Broadcasting Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clarke Broadcasting Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.10.88.0/24
|
Clarke Broadcasting Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397813
|
City of Fort Worth
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Fort Worth có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.10.90.0/23
|
City of Fort Worth có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397432
|
City of Schertz
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Schertz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.10.106.0/24
|
City of Schertz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394791
|
Aspirus Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aspirus Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.10.109.0/24, 216.99.223.0/24
|
Aspirus Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21553
|
H.S.T. Systems and Technology Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): H.S.T. Systems and Technology Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.10.110.0/23
|
H.S.T. Systems and Technology Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394565
|
2227155 Alberta Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 2227155 Alberta Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.10.116.0/22
|
2227155 Alberta Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18665
|
Revelex.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): Revelex.com có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 204.10.144.0/22
|
Revelex.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16861
|
Trang 1.372 trên 1.443