Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Telecomunicaciones Marjorie Andrea Mori Lagos E.I.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomunicaciones Marjorie Andrea Mori Lagos E.I.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.150.240.0/22
|
Telecomunicaciones Marjorie Andrea Mori Lagos E.I.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272957
|
Alfacom Telecomunicoes E Multimidia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alfacom Telecomunicoes E Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.150.244.0/22
|
Alfacom Telecomunicoes E Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271744
|
Systems and Communications S.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Systems and Communications S.A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.150.248.0/22
|
Systems and Communications S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273188
|
Mundo Virtua Telecom Servicos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mundo Virtua Telecom Servicos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.150.252.0/22
|
Mundo Virtua Telecom Servicos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271670
|
DirectNet Prestacao de Servicos Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DirectNet Prestacao de Servicos Ltda. có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.152.0.0/21, 200.152.16.0/24, 200.152.19.0/24, 200.152.20.0/22, 200.152.24.0/24, 200.152.26.0/23, 200.152.28.0/22, 200.152.8.0/22, 200.188.208.0/21, 200.188.216.0/23, 200.188.220.0/22, 200.218.228.0/22, 200.218.232.0/23, 200.218.234.0/24, 201.23.96.0/19
|
DirectNet Prestacao de Servicos Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28590
|
Nova Provedora Tecnologia E Servico Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova Provedora Tecnologia E Servico Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.152.17.0/24
|
Nova Provedora Tecnologia E Servico Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273652
|
Mylink Servico de Comunicacao Multimidia Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mylink Servico de Comunicacao Multimidia Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.152.25.0/24
|
Mylink Servico de Comunicacao Multimidia Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272703
|
UBX Datacenter E Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): UBX Datacenter E Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.152.48.0/20, 200.229.160.0/20
|
UBX Datacenter E Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26616
|
Yahoo do Brasil Internet Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yahoo do Brasil Internet Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.152.162.0/23, 200.152.170.0/23
|
Yahoo do Brasil Internet Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28122
|
Convex Internet Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Convex Internet Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.152.176.0/20
|
Convex Internet Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28589
|
Telium Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telium Telecomunicacoes Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.155.128.0/18, 200.170.192.0/18, 200.194.248.0/21, 200.201.128.0/19
|
Telium Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11432
|
Winfnet Telecom Wireless Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Winfnet Telecom Wireless Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.159.128.0/19
|
Winfnet Telecom Wireless Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27688
|
Fundacao Universidade de Caxias do Sul
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fundacao Universidade de Caxias do Sul có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.160.128.0/20, 200.233.16.0/20
|
Fundacao Universidade de Caxias do Sul có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22819
|
Task Software Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Task Software Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.162.176.0/20
|
Task Software Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22129
|
Enlace Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enlace Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.170.76.0/22
|
Enlace Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264592
|
Torres Conect Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Torres Conect Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.187.96.0/22
|
Torres Conect Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270682
|
RFF Telecomunicacoes E Consultoria Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): RFF Telecomunicacoes E Consultoria Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.187.100.0/22
|
RFF Telecomunicacoes E Consultoria Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270683
|
Rogerio Souza Cortes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rogerio Souza Cortes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.187.104.0/22
|
Rogerio Souza Cortes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270684
|
Global Net Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Net Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.187.108.0/22
|
Global Net Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270699
|
Nitnet Informatica SC Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nitnet Informatica SC Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.187.112.0/20
|
Nitnet Informatica SC Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27697
|
SA Estado de Minas
IPv4 Dải mạng (CIDR): SA Estado de Minas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.188.176.0/20
|
SA Estado de Minas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20044
|
Supertec Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Supertec Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.189.64.0/22
|
Supertec Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271645
|
Valor Agregado Digital SA de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valor Agregado Digital SA de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.189.68.0/22
|
Valor Agregado Digital SA de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272372
|
Acesse Wifi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acesse Wifi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.189.72.0/22
|
Acesse Wifi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271676
|
Netprime Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netprime Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.189.76.0/22
|
Netprime Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273344
|
Puc PR Campus Curitiba
IPv4 Dải mạng (CIDR): Puc PR Campus Curitiba có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.192.112.0/20
|
Puc PR Campus Curitiba có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13522
|
Apoiocom Digital Ltda - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apoiocom Digital Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.192.144.0/20
|
Apoiocom Digital Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28572
|
Compuland Informatica Ltda. M.E.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Compuland Informatica Ltda. M.E. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.194.160.0/20
|
Compuland Informatica Ltda. M.E. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28582
|
Pathfinder Telecom Comercio E Servicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pathfinder Telecom Comercio E Servicos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.194.176.0/22
|
Pathfinder Telecom Comercio E Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271669
|
Flt Solutions Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flt Solutions Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.194.180.0/22
|
Flt Solutions Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271643
|
Anderson L. da Silva Multimidia - @Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anderson L. da Silva Multimidia - @Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.194.188.0/22
|
Anderson L. da Silva Multimidia - @Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271641
|
CN Telecom Servicos de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): CN Telecom Servicos de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.196.40.0/22
|
CN Telecom Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273412
|
So Software Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): So Software Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.202.32.0/19
|
So Software Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8141
|
LMGB Servicos de Telecomunicacoes E Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): LMGB Servicos de Telecomunicacoes E Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.215.224.0/22
|
LMGB Servicos de Telecomunicacoes E Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271387
|
Gpon Networks S.A.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gpon Networks S.A.C. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.215.228.0/22, 204.199.171.0/24
|
Gpon Networks S.A.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271868
|
Whitetelecom S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Whitetelecom S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.215.232.0/22
|
Whitetelecom S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271943
|
Conex Provedor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conex Provedor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.215.236.0/23
|
Conex Provedor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271320
|
Gilmar F de Almeida
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gilmar F de Almeida có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.215.238.0/23
|
Gilmar F de Almeida có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273730
|
Andreia Dias Silva Correa ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andreia Dias Silva Correa ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.215.240.0/22
|
Andreia Dias Silva Correa ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270614
|
JJ Net Servicos de Comunicacao Mult Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): JJ Net Servicos de Comunicacao Mult Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.215.244.0/22
|
JJ Net Servicos de Comunicacao Mult Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270569
|
Compunetwork S.A.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Compunetwork S.A.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.215.248.0/22
|
Compunetwork S.A.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269981
|
Conectja Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conectja Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.215.252.0/22
|
Conectja Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270615
|
All Net Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): All Net Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.218.240.0/20
|
All Net Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28594
|
Amazonfiber Servicos de Comunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amazonfiber Servicos de Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.219.0.0/22
|
Amazonfiber Servicos de Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271017
|
Asociacion de los Testigos de Jehova
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asociacion de los Testigos de Jehova có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.219.4.0/22
|
Asociacion de los Testigos de Jehova có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270066
|
AJF Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): AJF Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.219.8.0/22
|
AJF Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270805
|
Luciano Schiefelbein Elicker & Cia Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luciano Schiefelbein Elicker & Cia Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.219.12.0/22
|
Luciano Schiefelbein Elicker & Cia Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270806
|
MI Conect Rede de Acesso As Comunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): MI Conect Rede de Acesso As Comunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.219.16.0/22
|
MI Conect Rede de Acesso As Comunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270810
|
Info House Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Info House Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.219.20.0/22
|
Info House Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270811
|
RizziNET Solucoes em Internet LTDA
IPv4 Dải mạng (CIDR): RizziNET Solucoes em Internet LTDA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.219.24.0/22
|
RizziNET Solucoes em Internet LTDA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270812
|
Trang 1.340 trên 1.443