Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Banco Lafise Bancentro S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Lafise Bancentro S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.106.247.0/24
|
Banco Lafise Bancentro S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262185
|
Ziontech Tecnologia E Servicos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ziontech Tecnologia E Servicos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.107.64.0/22
|
Ziontech Tecnologia E Servicos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271674
|
Jefferson Costa da Silva Viana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jefferson Costa da Silva Viana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.107.72.0/22
|
Jefferson Costa da Silva Viana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271692
|
R Rodrigues Menezes Servicos de Internet Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): R Rodrigues Menezes Servicos de Internet Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.107.76.0/22
|
R Rodrigues Menezes Servicos de Internet Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271681
|
Banco Azteca Honduras
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Azteca Honduras có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.107.80.0/24
|
Banco Azteca Honduras có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28055
|
Municipalidad de Rosario
IPv4 Dải mạng (CIDR): Municipalidad de Rosario có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.107.81.0/24
|
Municipalidad de Rosario có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28020
|
Cidiclei Brunei Nicomedes ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cidiclei Brunei Nicomedes ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.107.112.0/22
|
Cidiclei Brunei Nicomedes ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270249
|
Via Fiber Internet E Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Via Fiber Internet E Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.107.116.0/22
|
Via Fiber Internet E Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270248
|
Redynet SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redynet SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.107.200.0/22, 200.107.205.0/24, 200.107.206.0/24
|
Redynet SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27898
|
Universidad Tecnologica Centroamericana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad Tecnologica Centroamericana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.107.208.0/21
|
Universidad Tecnologica Centroamericana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27912
|
In9Ve Informatica E Papelaria Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): In9Ve Informatica E Papelaria Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.107.216.0/22
|
In9Ve Informatica E Papelaria Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270250
|
E Maier Campos Ultranet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): E Maier Campos Ultranet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.107.220.0/22
|
E Maier Campos Ultranet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270259
|
Netpatagonia SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netpatagonia SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.107.224.0/21
|
Netpatagonia SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27926
|
Telespazio Argentina
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telespazio Argentina có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.108.64.0/20, 200.108.80.0/23, 200.108.82.0/24, 200.108.84.0/22, 200.108.88.0/21
|
Telespazio Argentina có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26593
|
Aginet SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aginet SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.108.112.0/21
|
Aginet SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52283
|
E-Life Paraguay S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Life Paraguay S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.108.128.0/20
|
E-Life Paraguay S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27669
|
Inet Provedor de Acesso Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inet Provedor de Acesso Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.108.160.0/22
|
Inet Provedor de Acesso Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270312
|
Vavatec Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vavatec Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.108.164.0/22
|
Vavatec Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270265
|
Vildonet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vildonet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.108.172.0/22
|
Vildonet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270256
|
Netfsa Banda Larga
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netfsa Banda Larga có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.108.176.0/22
|
Netfsa Banda Larga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270257
|
LK Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): LK Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.108.180.0/22
|
LK Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270264
|
Teltan Telecomunicaciones S. de R.L. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teltan Telecomunicaciones S. de R.L. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.108.184.0/22
|
Teltan Telecomunicaciones S. de R.L. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265624
|
CRS Servicos de Comunicacao Multimidia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): CRS Servicos de Comunicacao Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.108.188.0/23
|
CRS Servicos de Comunicacao Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270465
|
Ghost Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ghost Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.110.96.0/22
|
Ghost Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270251
|
M.M.P. Provedor de Acesso A Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): M.M.P. Provedor de Acesso A Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.110.100.0/22
|
M.M.P. Provedor de Acesso A Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270260
|
TVF Internet Rapida Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): TVF Internet Rapida Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.110.108.0/22
|
TVF Internet Rapida Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270252
|
Enter Brasil Servicos de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enter Brasil Servicos de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.110.200.0/22
|
Enter Brasil Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270261
|
Siconect Telecomunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Siconect Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.110.204.0/22
|
Siconect Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270253
|
Sencinet LatAm (Nevada) Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sencinet LatAm (Nevada) Corp. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.110.250.0/23, 209.161.112.0/22, 209.161.117.0/24, 209.161.118.0/24, 209.161.121.0/24, 209.161.122.0/23, 209.161.124.0/24, 209.161.127.0/24
|
Sencinet LatAm (Nevada) Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46614
|
Bansat S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bansat S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.112.192.0/21, 200.112.200.0/22, 200.112.206.0/23
|
Bansat S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263227
|
Gilauco S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gilauco S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.112.216.0/21
|
Gilauco S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52377
|
Chile TV Cable S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chile TV Cable S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.114.64.0/21, 200.114.72.0/22, 200.114.76.0/23, 200.114.78.0/24
|
Chile TV Cable S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270065
|
Arquicomp Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arquicomp Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.114.88.0/21
|
Arquicomp Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28120
|
Netel S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netel S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.16.0/24
|
Netel S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52418
|
Direccion Nacional de Contrataciones Publicas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Direccion Nacional de Contrataciones Publicas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.17.0/24
|
Direccion Nacional de Contrataciones Publicas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262250
|
Nuevos Hoteles de Panama S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nuevos Hoteles de Panama S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.19.0/24
|
Nuevos Hoteles de Panama S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52437
|
Manoel Gouveia da Silva - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manoel Gouveia da Silva - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.64.0/22
|
Manoel Gouveia da Silva - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270892
|
Vitoria Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vitoria Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.68.0/22
|
Vitoria Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270885
|
HonduVision SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): HonduVision SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.96.0/22
|
HonduVision SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269919
|
Fiberpon Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiberpon Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.100.0/22
|
Fiberpon Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270268
|
Jose Divino de Oliveira & Filho Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jose Divino de Oliveira & Filho Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.104.0/22
|
Jose Divino de Oliveira & Filho Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270266
|
BC Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): BC Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.108.0/22
|
BC Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270287
|
Globalweb Telecomunicacao
IPv4 Dải mạng (CIDR): Globalweb Telecomunicacao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.112.0/22
|
Globalweb Telecomunicacao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270267
|
Web Provedores E Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Web Provedores E Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.116.0/22
|
Web Provedores E Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270269
|
Cibernet S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cibernet S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.120.0/24
|
Cibernet S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272832
|
IHA Futura S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IHA Futura S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.115.121.0/24, 200.115.123.0/24
|
IHA Futura S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269923
|
Hogares Inteligentes S. A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hogares Inteligentes S. A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.122.0/24
|
Hogares Inteligentes S. A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272969
|
Zirr & Heimerdinger Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zirr & Heimerdinger Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.124.0/22
|
Zirr & Heimerdinger Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270272
|
Turbo Technologies S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turbo Technologies S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.172.0/24
|
Turbo Technologies S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264734
|
Banco del Pais
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco del Pais có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.176.0/24
|
Banco del Pais có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262205
|
Trang 1.338 trên 1.443