Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Livenet Networks Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Livenet Networks Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.50.220.0/22
|
Livenet Networks Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270460
|
Titam Net Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Titam Net Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.50.224.0/22
|
Titam Net Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271338
|
AP Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): AP Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.50.228.0/22
|
AP Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271358
|
Fix Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fix Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.50.232.0/21
|
Fix Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27958
|
Hebio Aparecido Dalla Lastra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hebio Aparecido Dalla Lastra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.52.224.0/22
|
Hebio Aparecido Dalla Lastra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271077
|
Universal Net - Servicos de Comunicacao Mult Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universal Net - Servicos de Comunicacao Mult Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.52.228.0/22
|
Universal Net - Servicos de Comunicacao Mult Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271018
|
HQV Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): HQV Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.53.0.0/22
|
HQV Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270296
|
Network Evolution
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Evolution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.53.4.0/22
|
Network Evolution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270263
|
Systec Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Systec Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.53.64.0/22
|
Systec Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271504
|
A.M.S do Nascimento Conect.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): A.M.S do Nascimento Conect.com có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.53.68.0/22
|
A.M.S do Nascimento Conect.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271304
|
Foxell Telecom Servicos de Telecomunicacao Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foxell Telecom Servicos de Telecomunicacao Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.53.72.0/22
|
Foxell Telecom Servicos de Telecomunicacao Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271289
|
LP Conecta Servico de Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): LP Conecta Servico de Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.53.76.0/22
|
LP Conecta Servico de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271316
|
WWC Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): WWC Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.53.80.0/22
|
WWC Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271365
|
Oaris Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oaris Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.53.84.0/22
|
Oaris Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271298
|
Click Telecom Serv Tele E Telefonia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Click Telecom Serv Tele E Telefonia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.53.88.0/22
|
Click Telecom Serv Tele E Telefonia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271432
|
Jhonata da Silva Matos ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jhonata da Silva Matos ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.53.92.0/22
|
Jhonata da Silva Matos ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271347
|
Derco SPA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Derco SPA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.54.108.0/24
|
Derco SPA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52310
|
Mapfre Compania de Seguros
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mapfre Compania de Seguros có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.54.115.0/24
|
Mapfre Compania de Seguros có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52230
|
Atento Chile S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atento Chile S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.54.120.0/24
|
Atento Chile S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27880
|
A.F.P. Habitat S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): A.F.P. Habitat S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.55.203.0/24
|
A.F.P. Habitat S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27732
|
Comm & Net S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comm & Net S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.55.248.0/22, 200.55.253.0/24, 200.55.255.0/24
|
Comm & Net S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262154
|
3.I. Telecom Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3.I. Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.58.248.0/22
|
3.I. Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270473
|
D.I.B.I. S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): D.I.B.I. S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.59.153.0/24
|
D.I.B.I. S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11498
|
Servicios Para el Transporte de Informacion S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicios Para el Transporte de Informacion S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.59.176.0/21
|
Servicios Para el Transporte de Informacion S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27994
|
Totalcom Venezuela C.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Totalcom Venezuela C.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.59.184.0/21
|
Totalcom Venezuela C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264778
|
Arkavia Networks SpA.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arkavia Networks SpA. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.59.208.0/22
|
Arkavia Networks SpA. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269998
|
Sieben Sergio Ovidio Intragiga
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sieben Sergio Ovidio Intragiga có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.59.212.0/22
|
Sieben Sergio Ovidio Intragiga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270002
|
Melo Oliveira Informatica Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Melo Oliveira Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.59.216.0/22
|
Melo Oliveira Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270671
|
Interbanking S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interbanking S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.61.184.0/24, 201.221.120.0/24
|
Interbanking S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52394
|
Consultronic S.A.E.C.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Consultronic S.A.E.C.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.61.224.0/20
|
Consultronic S.A.E.C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27727
|
Cantv Nap
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cantv Nap có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.61.252.0/24
|
Cantv Nap có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262180
|
Banco Di Caribe N.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Di Caribe N.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.61.253.0/24
|
Banco Di Caribe N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262177
|
BairesWeb
IPv4 Dải mạng (CIDR): BairesWeb có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.63.48.0/21
|
BairesWeb có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27969
|
Catala Sergio Tadeo Puyuta Internet & Tecnologia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Catala Sergio Tadeo Puyuta Internet & Tecnologia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.63.95.0/24
|
Catala Sergio Tadeo Puyuta Internet & Tecnologia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272046
|
Banco Columbia S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Columbia S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.68.114.0/24
|
Banco Columbia S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265807
|
Citarella S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Citarella S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.114.80.0/21, 200.69.159.0/24, 200.80.226.0/24
|
Citarella S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28065
|
Internet Super Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Super Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.71.64.0/22
|
Internet Super Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266191
|
Brasil Like Telecomunicacoes Eirelli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brasil Like Telecomunicacoes Eirelli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.71.72.0/22
|
Brasil Like Telecomunicacoes Eirelli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266216
|
Eai Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eai Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.71.76.0/22
|
Eai Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61599
|
Topmanage de Panama S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Topmanage de Panama S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.71.80.0/23
|
Topmanage de Panama S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270078
|
Pedro Sampaio Abdala Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pedro Sampaio Abdala Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.71.82.0/23
|
Pedro Sampaio Abdala Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271200
|
Ilkacy Moreira de Jesus
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ilkacy Moreira de Jesus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.71.84.0/22
|
Ilkacy Moreira de Jesus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271076
|
4Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): 4Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.71.96.0/22
|
4Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270453
|
UFO Telecom Comunicacao de Multimidia Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): UFO Telecom Comunicacao de Multimidia Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.71.100.0/22
|
UFO Telecom Comunicacao de Multimidia Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270477
|
Taon Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taon Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.71.104.0/22
|
Taon Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270452
|
Newcomp Informatica e Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newcomp Informatica e Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.71.116.0/22
|
Newcomp Informatica e Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61787
|
Viva Telecomunicacoes Ltda- ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viva Telecomunicacoes Ltda- ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.71.120.0/22
|
Viva Telecomunicacoes Ltda- ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61765
|
Platinum Enterprises S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Platinum Enterprises S.A. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.73.104.0/22
|
Platinum Enterprises S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27900
|
Overnet Fibra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Overnet Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.73.216.0/22
|
Overnet Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270483
|
CHUINET Provedor
IPv4 Dải mạng (CIDR): CHUINET Provedor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.73.220.0/22
|
CHUINET Provedor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270462
|
Trang 1.336 trên 1.443