Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Jose Ivanaldo de Sousa Telecomunicacoes

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jose Ivanaldo de Sousa Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.36.136.0/22
Jose Ivanaldo de Sousa Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271334

Brayo LTDA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brayo LTDA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.36.144.0/22
Brayo LTDA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271303

Intercom Informatica Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intercom Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.36.148.0/22
Intercom Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271287

Gigabits Telecom C.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigabits Telecom C.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.36.152.0/22
Gigabits Telecom C.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271880

Anura Peru Sac

IPv4 Dải mạng (CIDR): Anura Peru Sac có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.36.156.0/23
Anura Peru Sac có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271866

Govfacilbrasil Tecnologia E Gestao

IPv4 Dải mạng (CIDR): Govfacilbrasil Tecnologia E Gestao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.36.158.0/24
Govfacilbrasil Tecnologia E Gestao có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271438

Balocco Juan Bautista Esquina Imagen

IPv4 Dải mạng (CIDR): Balocco Juan Bautista Esquina Imagen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.36.159.0/24
Balocco Juan Bautista Esquina Imagen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271879

Emisson Sousa Silva

IPv4 Dải mạng (CIDR): Emisson Sousa Silva có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.36.192.0/22
Emisson Sousa Silva có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271428

D G Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): D G Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.36.200.0/22
D G Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271292

MP Telecomunicacoes Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): MP Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.36.204.0/22
MP Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271284

Mario Benavides Servicio de Television por Cable E.I.R.L Cablevision del sur

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mario Benavides Servicio de Television por Cable E.I.R.L Cablevision del sur có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.36.208.0/22
Mario Benavides Servicio de Television por Cable E.I.R.L Cablevision del sur có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271867

L R Provedor de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): L R Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.36.212.0/22
L R Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271383

Rayai Fibra - Provedor de Acesso A Internet Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rayai Fibra - Provedor de Acesso A Internet Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.36.216.0/22
Rayai Fibra - Provedor de Acesso A Internet Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271367

GNS POA

IPv4 Dải mạng (CIDR): GNS POA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.36.220.0/22
GNS POA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271283

TV Azteca S.A.B. de C.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TV Azteca S.A.B. de C.V. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 200.38.101.0/24, 200.38.103.0/24, 200.38.104.0/22, 200.38.109.0/24, 200.38.110.0/24, 200.38.113.0/24, 200.38.115.0/24, 200.38.116.0/24, 200.38.119.0/24, 200.38.120.0/22, 200.38.124.0/24, 200.38.127.0/24, 200.38.96.0/23
TV Azteca S.A.B. de C.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28517

T S de Matos Telecomunicacoes Eireli-ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): T S de Matos Telecomunicacoes Eireli-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.39.32.0/22
T S de Matos Telecomunicacoes Eireli-ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271333

Reajnet Telecomunicacoes

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reajnet Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.39.36.0/22
Reajnet Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271343

Live Conect Telecomunicacoes Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Live Conect Telecomunicacoes Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.39.40.0/22
Live Conect Telecomunicacoes Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271402

Terracel Provedor de Internet Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Terracel Provedor de Internet Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.39.44.0/22
Terracel Provedor de Internet Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271425

Jose Everton Souza Santana-ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jose Everton Souza Santana-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.39.48.0/22
Jose Everton Souza Santana-ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271524

S.F. Gomes Telecomunicacoes

IPv4 Dải mạng (CIDR): S.F. Gomes Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.39.52.0/22
S.F. Gomes Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271419

Telecomunicaciones Mafri S.A.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomunicaciones Mafri S.A.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.39.56.0/22
Telecomunicaciones Mafri S.A.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271857

MKTel SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): MKTel SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.39.60.0/22
MKTel SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271898

Ilaildo Silva do Nascimento

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ilaildo Silva do Nascimento có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.39.128.0/22
Ilaildo Silva do Nascimento có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270756

Vip Net Provedor de Servicos de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vip Net Provedor de Servicos de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.39.132.0/22
Vip Net Provedor de Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270757

Iconex SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iconex SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.39.136.0/22
Iconex SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270024

Hiperlink Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hiperlink Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.39.140.0/22
Hiperlink Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270776

Speednet Ltda EPP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Speednet Ltda EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.39.144.0/22
Speednet Ltda EPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270758

Eddas Holding Group Sociedad Anonima Cerrada

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eddas Holding Group Sociedad Anonima Cerrada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.39.148.0/23
Eddas Holding Group Sociedad Anonima Cerrada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270012

Citynet Com. de Prod. de Informatica Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Citynet Com. de Prod. de Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.39.150.0/23
Citynet Com. de Prod. de Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270786

Airwiz Peru E.I.R.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Airwiz Peru E.I.R.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.39.152.0/22
Airwiz Peru E.I.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270010

Netcom Technologias Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcom Technologias Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.39.156.0/22
Netcom Technologias Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270818

Ministerio de la Presidencia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministerio de la Presidencia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.46.81.0/24
Ministerio de la Presidencia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28061

BCG Business Computer Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): BCG Business Computer Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.46.131.0/24
BCG Business Computer Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27749

Ministerio de Educacion - MEDUCA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministerio de Educacion - MEDUCA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.46.201.0/24
Ministerio de Educacion - MEDUCA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28062

Asociacion Panamena de Credito Apc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asociacion Panamena de Credito Apc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.46.229.0/24
Asociacion Panamena de Credito Apc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27760

Itochu Panama S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Itochu Panama S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.46.236.0/24
Itochu Panama S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27783

Copa Airlines

IPv4 Dải mạng (CIDR): Copa Airlines có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 200.46.240.0/24, 201.218.212.0/24
Copa Airlines có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS27679, AS28031

Atlantic Security Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlantic Security Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.46.246.0/24
Atlantic Security Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27788

Jefatura de Gabinete de Ministros

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jefatura de Gabinete de Ministros có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.47.118.0/24
Jefatura de Gabinete de Ministros có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27961

Isonix Fibra

IPv4 Dải mạng (CIDR): Isonix Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.49.24.0/22
Isonix Fibra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271022

AMX Internet Fibra Optica

IPv4 Dải mạng (CIDR): AMX Internet Fibra Optica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.49.28.0/22
AMX Internet Fibra Optica có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271229

Cooperativa Telefonica Benavidez Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Telefonica Benavidez Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.49.112.0/21
Cooperativa Telefonica Benavidez Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27950

Ligmax Provedor de Acesso a Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ligmax Provedor de Acesso a Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.50.144.0/22
Ligmax Provedor de Acesso a Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271711

Reditel ISP SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reditel ISP SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 200.50.152.0/23, 200.50.154.0/24
Reditel ISP SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273111

Caballero Jacquet Rodrigo Ramon Nortenet Paraguay

IPv4 Dải mạng (CIDR): Caballero Jacquet Rodrigo Ramon Nortenet Paraguay có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.50.156.0/22
Caballero Jacquet Rodrigo Ramon Nortenet Paraguay có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273095

Star Net Flex Multimidia - Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Star Net Flex Multimidia - Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.50.192.0/22
Star Net Flex Multimidia - Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270445

E.D.F de Aragao Telecomunicacoes Eirele - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): E.D.F de Aragao Telecomunicacoes Eirele - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.50.196.0/22
E.D.F de Aragao Telecomunicacoes Eirele - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270474

Raiden Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Raiden Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.50.208.0/22
Raiden Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270482

Center Informatica Eireli - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Center Informatica Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 200.50.212.0/22
Center Informatica Eireli - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270450