Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Inmobiliaria Don Antonio
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inmobiliaria Don Antonio có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.177.0/24
|
Inmobiliaria Don Antonio có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262225
|
Ennia Caribe Holding N.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ennia Caribe Holding N.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.179.0/24
|
Ennia Caribe Holding N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262238
|
Universidad Piloto de Colombia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad Piloto de Colombia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.181.0/24
|
Universidad Piloto de Colombia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262226
|
Faculte des Sciences Universite Detat Dhaiti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Faculte des Sciences Universite Detat Dhaiti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.182.0/23
|
Faculte des Sciences Universite Detat Dhaiti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52382
|
Coordinador Independiente del Sistema Electrico Nacional
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coordinador Independiente del Sistema Electrico Nacional có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.184.0/24
|
Coordinador Independiente del Sistema Electrico Nacional có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262233
|
Distrocard S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Distrocard S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.185.0/24
|
Distrocard S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52406
|
Velco Globalnetwork
IPv4 Dải mạng (CIDR): Velco Globalnetwork có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.115.188.0/22
|
Velco Globalnetwork có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52422
|
Datawise SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datawise SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.115.209.0/24, 200.115.210.0/24
|
Datawise SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273240
|
Claro CR Telecomunicaciones S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Claro CR Telecomunicaciones S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.119.151.0/24
|
Claro CR Telecomunicaciones S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262172
|
Net Acebal S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Acebal S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.123.32.0/23
|
Net Acebal S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272114
|
Casilda Digital S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Casilda Digital S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.123.34.0/23, 200.123.50.0/24
|
Casilda Digital S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272885
|
LA Agricola Regional Cooperativa Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): LA Agricola Regional Cooperativa Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.123.54.0/24
|
LA Agricola Regional Cooperativa Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272902
|
Gire S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gire S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.123.144.0/24
|
Gire S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27692
|
Badynet Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Badynet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.123.224.0/22
|
Badynet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270262
|
Wisp Solucoes de Acesso Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wisp Solucoes de Acesso Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.123.232.0/22
|
Wisp Solucoes de Acesso Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270288
|
Gama Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gama Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.123.236.0/22
|
Gama Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270270
|
Intercity Comunicaciones S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intercity Comunicaciones S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.123.240.0/20
|
Intercity Comunicaciones S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52402
|
High Speed Provedor de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): High Speed Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.124.64.0/22
|
High Speed Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270271
|
Telecable Central Puerto Plata PP S.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecable Central Puerto Plata PP S.R.L có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.124.68.0/22, 201.46.116.0/22
|
Telecable Central Puerto Plata PP S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269921
|
Oeste-Rede Prestacao de Servico de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oeste-Rede Prestacao de Servico de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.124.76.0/22
|
Oeste-Rede Prestacao de Servico de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270273
|
D F G Leite - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): D F G Leite - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.124.80.0/22
|
D F G Leite - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270289
|
Cybernet Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cybernet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.124.84.0/22
|
Cybernet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270274
|
Verdefibra Provedor de Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Verdefibra Provedor de Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.124.88.0/22
|
Verdefibra Provedor de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270275
|
Velocitynet Telecom Eirelli - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Velocitynet Telecom Eirelli - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.124.92.0/22
|
Velocitynet Telecom Eirelli - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270276
|
Universidad Nacional de Villa Maria
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad Nacional de Villa Maria có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.124.112.0/21
|
Universidad Nacional de Villa Maria có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52378
|
Banco Regional S.A.E.C.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Regional S.A.E.C.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.124.120.0/24
|
Banco Regional S.A.E.C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262200
|
VenSites.com C.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VenSites.com C.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.124.121.0/24
|
VenSites.com C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262203
|
Axion Energy Argentina S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axion Energy Argentina S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.124.122.0/24
|
Axion Energy Argentina S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52357
|
Banco de Bogota
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco de Bogota có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.124.124.0/23
|
Banco de Bogota có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262214
|
Banco Hipotecario Sociedad Anonima
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Hipotecario Sociedad Anonima có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.124.126.0/24
|
Banco Hipotecario Sociedad Anonima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262201
|
Jafica Telecomunicaciones
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jafica Telecomunicaciones có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.124.160.0/22
|
Jafica Telecomunicaciones có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265625
|
Nexus Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexus Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.124.164.0/22
|
Nexus Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270277
|
Allanet - Internet Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allanet - Internet Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.124.168.0/22
|
Allanet - Internet Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270278
|
WiMaxNet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): WiMaxNet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.124.172.0/22
|
WiMaxNet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270279
|
Cablesat TV SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cablesat TV SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.124.184.0/22
|
Cablesat TV SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52401
|
3Xdata Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3Xdata Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.125.129.0/24
|
3Xdata Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271180
|
As dos Santos ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): As dos Santos ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.125.172.0/22
|
As dos Santos ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270280
|
Vilanet Telecom. Serv. E Reparo de Fortaleza Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vilanet Telecom. Serv. E Reparo de Fortaleza Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.125.180.0/22
|
Vilanet Telecom. Serv. E Reparo de Fortaleza Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270281
|
Universidad Santo Tomas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad Santo Tomas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.126.50.0/23
|
Universidad Santo Tomas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263214
|
Convergia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Convergia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.126.52.0/22, 200.126.56.0/23, 200.126.60.0/23
|
Convergia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61482
|
Faciliti Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Faciliti Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.142.176.0/21
|
Faciliti Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61949
|
Iolnet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iolnet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.142.184.0/22
|
Iolnet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53049
|
Nossa Telecom Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nossa Telecom Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.142.188.0/22
|
Nossa Telecom Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61950
|
Nilram Internet e Servicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nilram Internet e Servicos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.142.208.0/20
|
Nilram Internet e Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26602
|
Smartvelox Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartvelox Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.142.228.0/22
|
Smartvelox Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270922
|
Paulo Henrique Araujo Santos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paulo Henrique Araujo Santos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.142.232.0/22
|
Paulo Henrique Araujo Santos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270687
|
Nazareth S.R.L. Next
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nazareth S.R.L. Next có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.142.236.0/22
|
Nazareth S.R.L. Next có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270001
|
Fundacao Sao Paulo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fundacao Sao Paulo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.144.144.0/20, 200.144.80.0/24
|
Fundacao Sao Paulo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52703
|
Claro SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Claro SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.146.128.0/18, 201.71.64.0/18
|
Claro SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27652
|
IT2B Tecnologia e Servicos Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT2B Tecnologia e Servicos Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 200.150.208.0/20
|
IT2B Tecnologia e Servicos Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26598
|
Trang 1.339 trên 1.443