Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Supremo Tribunal Federal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Supremo Tribunal Federal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.49.144.0/21
|
Supremo Tribunal Federal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53159
|
Conselho Nacional de Justica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conselho Nacional de Justica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.49.152.0/23
|
Conselho Nacional de Justica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264468
|
Tribunal Superior do Trabalho
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tribunal Superior do Trabalho có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.49.154.0/23
|
Tribunal Superior do Trabalho có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264467
|
Conselho da Justica Federal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conselho da Justica Federal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.49.156.0/23
|
Conselho da Justica Federal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264469
|
Tribunal Regional Federal da 1A Regiao
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tribunal Regional Federal da 1A Regiao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.49.158.0/23
|
Tribunal Regional Federal da 1A Regiao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61569
|
Centro de Proc. de Dados do Estado de Mato Grosso
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centro de Proc. de Dados do Estado de Mato Grosso có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.49.160.0/20
|
Centro de Proc. de Dados do Estado de Mato Grosso có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28602
|
UC Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): UC Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.49.176.0/21
|
UC Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271466
|
Itapecerica On-Line Telecomunicacoes e Informatica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Itapecerica On-Line Telecomunicacoes e Informatica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.49.184.0/23
|
Itapecerica On-Line Telecomunicacoes e Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28645
|
Felipe C de Freitas Solucoes em Tecnologia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Felipe C de Freitas Solucoes em Tecnologia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.49.240.0/22
|
Felipe C de Freitas Solucoes em Tecnologia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270954
|
V Micali Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): V Micali Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.49.248.0/22
|
V Micali Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270894
|
Locanet Telecomunicacoes LTDA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Locanet Telecomunicacoes LTDA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.49.252.0/22
|
Locanet Telecomunicacoes LTDA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270887
|
Senado Federal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Senado Federal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.54.48.0/20
|
Senado Federal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28629
|
Pontificia Universid Catolica do Rio Grande do Sul
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pontificia Universid Catolica do Rio Grande do Sul có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.54.128.0/19
|
Pontificia Universid Catolica do Rio Grande do Sul có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28623
|
Lucas de Souza Silva
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lucas de Souza Silva có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.54.176.0/22
|
Lucas de Souza Silva có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271055
|
Suanet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suanet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.54.180.0/22
|
Suanet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271236
|
Maxline Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxline Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.54.185.0/24
|
Maxline Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273360
|
Diego Fernando Sales Feitosa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diego Fernando Sales Feitosa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.54.188.0/22
|
Diego Fernando Sales Feitosa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271137
|
Emp. de Informatica e Informacao do Mun. BHSA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emp. de Informatica e Informacao do Mun. BHSA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.54.208.0/20
|
Emp. de Informatica e Informacao do Mun. BHSA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28616
|
Provedor de Telecomunicacoes Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Provedor de Telecomunicacoes Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 201.55.128.0/19, 201.55.176.0/20
|
Provedor de Telecomunicacoes Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28620
|
Flexus Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flexus Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.55.160.0/20
|
Flexus Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262585
|
NTT Brasil Comercio E Servicos de Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT Brasil Comercio E Servicos de Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.55.208.0/20
|
NTT Brasil Comercio E Servicos de Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28626
|
Banrisul - Banco do Estado do Rio Grande do Sul
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banrisul - Banco do Estado do Rio Grande do Sul có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.55.240.0/20
|
Banrisul - Banco do Estado do Rio Grande do Sul có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28631
|
Inst. de Tec. da Informacao e Comunicacao do Es.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inst. de Tec. da Informacao e Comunicacao do Es. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.62.32.0/20
|
Inst. de Tec. da Informacao e Comunicacao do Es. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53203
|
Mediaweb SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediaweb SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.71.0.0/23
|
Mediaweb SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269925
|
Simone Barbosa do Nascimento Souza Comunicacao
IPv4 Dải mạng (CIDR): Simone Barbosa do Nascimento Souza Comunicacao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.71.4.0/22
|
Simone Barbosa do Nascimento Souza Comunicacao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270282
|
Mix Net Informatica Ltd. ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mix Net Informatica Ltd. ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.71.8.0/22
|
Mix Net Informatica Ltd. ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270283
|
Buriticupu Conexoes E Provedores de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Buriticupu Conexoes E Provedores de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.71.12.0/22
|
Buriticupu Conexoes E Provedores de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273818
|
LX7 Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): LX7 Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.71.16.0/22
|
LX7 Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270285
|
Conect ISP - Servicos de Comunicacao Multimid Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conect ISP - Servicos de Comunicacao Multimid Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.71.20.0/22
|
Conect ISP - Servicos de Comunicacao Multimid Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270286
|
Servicos de Telecomunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicos de Telecomunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.71.24.0/22
|
Servicos de Telecomunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270290
|
Guzzo Terraplanagem Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guzzo Terraplanagem Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.71.28.0/22
|
Guzzo Terraplanagem Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270291
|
Rgsul Internet Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rgsul Internet Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.71.48.0/22
|
Rgsul Internet Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270777
|
Joabe Boa Sorte Alves Brazil
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joabe Boa Sorte Alves Brazil có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.71.52.0/22
|
Joabe Boa Sorte Alves Brazil có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270761
|
JDS Telecomunicacao ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): JDS Telecomunicacao ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.71.56.0/22
|
JDS Telecomunicacao ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270763
|
Conectte Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conectte Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.71.192.0/22
|
Conectte Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270292
|
Ion Dados Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ion Dados Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.71.196.0/22
|
Ion Dados Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270293
|
Connect World Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect World Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.71.200.0/22
|
Connect World Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270301
|
Site Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Site Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.71.204.0/22
|
Site Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265626
|
Movil Tecnologia & Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Movil Tecnologia & Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.71.208.0/22
|
Movil Tecnologia & Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271056
|
Digital Net Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Net Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.71.212.0/22
|
Digital Net Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271082
|
Piaui Link Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Piaui Link Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.71.216.0/22
|
Piaui Link Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271145
|
Fibrados Web Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibrados Web Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.71.220.0/22
|
Fibrados Web Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271115
|
Vescnet Provedores Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vescnet Provedores Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.76.96.0/20
|
Vescnet Provedores Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262792
|
DCN Solucoes em Tecnologia Ltda - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): DCN Solucoes em Tecnologia Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.76.144.0/20
|
DCN Solucoes em Tecnologia Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27656
|
WNET Internet Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): WNET Internet Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.76.208.0/20
|
WNET Internet Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28653
|
Lojas Simonetti Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lojas Simonetti Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.77.0.0/23
|
Lojas Simonetti Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28650
|
Up Conect Provedor Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Up Conect Provedor Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.77.4.0/22
|
Up Conect Provedor Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270709
|
RG Provider Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): RG Provider Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.77.8.0/21
|
RG Provider Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264096
|
Digevo Videogame Streaming SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digevo Videogame Streaming SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.77.51.0/24
|
Digevo Videogame Streaming SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273822
|
Confederacao Int. das Coop. Ligadas Ao Sicredi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Confederacao Int. das Coop. Ligadas Ao Sicredi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.77.80.0/20
|
Confederacao Int. das Coop. Ligadas Ao Sicredi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28646
|
Trang 1.342 trên 1.443