Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
TEC The Enabling Company GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): TEC The Enabling Company GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.111.206.0/23
|
TEC The Enabling Company GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12598
|
system.de - System & Project GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): system.de - System & Project GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.111.213.0/24
|
system.de - System & Project GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50030
|
IVV Informationsverarbeitung Fuer Versicherungen GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): IVV Informationsverarbeitung Fuer Versicherungen GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.111.216.0/22
|
IVV Informationsverarbeitung Fuer Versicherungen GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24939
|
Tag Europe Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tag Europe Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.111.227.0/24
|
Tag Europe Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24894
|
Integhal Dadeh Araz Shomal Company PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integhal Dadeh Araz Shomal Company PJSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.111.235.0/24, 193.134.101.0/24
|
Integhal Dadeh Araz Shomal Company PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210820
|
CompAct GmbH Computer und Kommunikation
IPv4 Dải mạng (CIDR): CompAct GmbH Computer und Kommunikation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.111.238.0/24, 194.124.44.0/22
|
CompAct GmbH Computer und Kommunikation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25102
|
Sumy Online Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sumy Online Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.111.240.0/22
|
Sumy Online Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24999
|
Hovione Farmaciencia S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hovione Farmaciencia S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.118.165.0/24, 194.38.130.0/24
|
Hovione Farmaciencia S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210221
|
Payward Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Payward Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.118.169.0/24
|
Payward Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1072
|
Procyon Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Procyon Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.124.19.0/24
|
Procyon Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213046
|
LLC Amber
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Amber có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.124.42.0/24
|
LLC Amber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211520
|
Play2Go Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Play2Go Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.124.44.0/24, 193.222.99.0/24, 193.233.237.0/24, 212.80.7.0/24
|
Play2Go Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215439
|
GLB Bulut Teknolojisi Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): GLB Bulut Teknolojisi Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.124.45.0/24
|
GLB Bulut Teknolojisi Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48207
|
Celil Kilic
IPv4 Dải mạng (CIDR): Celil Kilic có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.124.124.0/24
|
Celil Kilic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216209
|
Santander Financial Services PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Santander Financial Services PLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.127.246.0/24, 193.201.47.0/24
|
Santander Financial Services PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25006
|
European Bank for Reconstruction and Development
IPv4 Dải mạng (CIDR): European Bank for Reconstruction and Development có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.128.192.0/20, 193.128.31.0/24, 193.128.76.0/24
|
European Bank for Reconstruction and Development có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15568
|
Travelport International Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Travelport International Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.128.52.0/23, 194.24.254.0/23
|
Travelport International Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30756
|
EDF Trading Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): EDF Trading Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.129.168.0/24
|
EDF Trading Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21464
|
3C. Kft.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3C. Kft. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.131.100.0/22, 194.152.147.0/24, 194.152.148.0/24, 194.152.150.0/23, 194.152.153.0/24, 194.152.156.0/22
|
3C. Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3244
|
Road Tech Computer Systems Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Road Tech Computer Systems Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.133.123.0/24, 195.245.100.0/23
|
Road Tech Computer Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34099
|
Kanton Zug
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kanton Zug có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.134.16.0/24, 193.134.24.0/21, 193.134.8.0/21
|
Kanton Zug có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198175, AS51907
|
Baloise Versicherung AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baloise Versicherung AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.134.64.0/20, 194.11.202.0/24
|
Baloise Versicherung AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48857
|
Zuger Kantonalbank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zuger Kantonalbank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.134.112.0/22, 194.176.104.0/24
|
Zuger Kantonalbank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41294
|
Swiss Re America Holding Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swiss Re America Holding Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.134.162.0/24, 206.123.17.0/24
|
Swiss Re America Holding Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27363
|
International Labour Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): International Labour Office có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.134.192.0/21, 193.246.12.0/22
|
International Labour Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28916
|
Hus Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hus Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.135.20.0/24
|
Hus Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207282
|
LuckyCloud GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): LuckyCloud GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.135.28.0/24
|
LuckyCloud GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207298
|
C-24 GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): C-24 GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.135.29.0/24
|
C-24 GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207297
|
Synthes GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Synthes GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.135.42.0/23, 193.135.44.0/22
|
Synthes GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49837
|
Online Travel AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Online Travel AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.135.59.0/24
|
Online Travel AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31051
|
AMT fuer Informatik und Organisation des Kantons Solothurn
IPv4 Dải mạng (CIDR): AMT fuer Informatik und Organisation des Kantons Solothurn có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.135.64.0/19
|
AMT fuer Informatik und Organisation des Kantons Solothurn có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29296
|
Provinzial Versicherung Aktiengesellschaft
IPv4 Dải mạng (CIDR): Provinzial Versicherung Aktiengesellschaft có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.135.120.0/22, 193.141.23.0/24, 193.141.24.0/24
|
Provinzial Versicherung Aktiengesellschaft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209830
|
Oxxodata Sasu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oxxodata Sasu có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.135.124.0/23, 193.200.60.0/24
|
Oxxodata Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45023
|
C-Retail LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): C-Retail LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.135.135.0/24
|
C-Retail LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39303
|
Erzdioezese Salzburg
IPv4 Dải mạng (CIDR): Erzdioezese Salzburg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.138.0.0/24
|
Erzdioezese Salzburg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34885
|
Veho Baltics OU
IPv4 Dải mạng (CIDR): Veho Baltics OU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.138.8.0/24
|
Veho Baltics OU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34729
|
Big IT AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Big IT AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.138.29.0/24
|
Big IT AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208378
|
SP ZOZ Lotnicze Pogotowie Ratunkowe
IPv4 Dải mạng (CIDR): SP ZOZ Lotnicze Pogotowie Ratunkowe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.138.65.0/24
|
SP ZOZ Lotnicze Pogotowie Ratunkowe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198962
|
BTV Media Group Ead
IPv4 Dải mạng (CIDR): BTV Media Group Ead có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.138.67.0/24
|
BTV Media Group Ead có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31522
|
MSC Mediterranean Shipping Company SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): MSC Mediterranean Shipping Company SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.138.73.0/24, 194.48.104.0/22
|
MSC Mediterranean Shipping Company SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28749
|
Bupa Denmark Services A S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bupa Denmark Services A S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.138.76.0/24
|
Bupa Denmark Services A S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28826
|
OOO TabLogix
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO TabLogix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.138.79.0/24
|
OOO TabLogix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47429
|
Tilman Schaefers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tilman Schaefers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.138.81.0/24
|
Tilman Schaefers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208814
|
Bilotcerkivskiy National Agrarian University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bilotcerkivskiy National Agrarian University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.138.93.0/24
|
Bilotcerkivskiy National Agrarian University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28830
|
JSC Insurance Company GPI Holding
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Insurance Company GPI Holding có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.138.97.0/24
|
JSC Insurance Company GPI Holding có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215463
|
Atos IT Solutions and Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atos IT Solutions and Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.138.100.0/24
|
Atos IT Solutions and Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28867
|
Raiffeisen Bank SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raiffeisen Bank SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.138.103.0/24
|
Raiffeisen Bank SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28853
|
United Nations Industrial Development Organization
IPv4 Dải mạng (CIDR): United Nations Industrial Development Organization có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.138.105.0/24
|
United Nations Industrial Development Organization có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28848
|
Security Information Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Security Information Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.138.106.0/24
|
Security Information Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204113
|
Bank BPH S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank BPH S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.138.110.0/24
|
Bank BPH S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20763
|
Trang 1.220 trên 1.443