Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Bet Invest Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bet Invest Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.148.14.0/24, 193.148.247.0/24
|
Bet Invest Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199535
|
Fujitsu Technology Solutions S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fujitsu Technology Solutions S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.148.24.0/21, 193.148.32.0/22, 193.148.36.0/23, 194.140.0.0/18
|
Fujitsu Technology Solutions S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3324
|
Turkiye Petrol Rafinerileri Anonim Sirketi TUPRAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turkiye Petrol Rafinerileri Anonim Sirketi TUPRAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.148.40.0/22
|
Turkiye Petrol Rafinerileri Anonim Sirketi TUPRAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202494
|
Pension and Social Insurance Fund of the Russian Federation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pension and Social Insurance Fund of the Russian Federation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.148.44.0/24, 195.161.52.0/23
|
Pension and Social Insurance Fund of the Russian Federation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199922, AS34851
|
Favbet Tech LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Favbet Tech LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.148.45.0/24, 193.148.47.0/24
|
Favbet Tech LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214978
|
Rozhlas a Televizia Slovenska IPO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rozhlas a Televizia Slovenska IPO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.148.46.0/24
|
Rozhlas a Televizia Slovenska IPO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34791
|
MadCats OU
IPv4 Dải mạng (CIDR): MadCats OU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.148.76.0/22
|
MadCats OU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210009
|
Red Electrica de Espana S.A.U.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Electrica de Espana S.A.U. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.148.96.0/19
|
Red Electrica de Espana S.A.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49576
|
Compania Espanola de Petroleos S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Compania Espanola de Petroleos S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.148.246.0/24
|
Compania Espanola de Petroleos S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16373
|
Computacenter France SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computacenter France SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.149.96.0/19, 212.121.160.0/19
|
Computacenter France SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5436
|
International N&H Denmark ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): International N&H Denmark ApS có 53 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.149.128.0/24, 193.149.137.0/24, 193.149.138.0/24, 193.149.140.0/23, 193.149.146.0/23, 193.149.150.0/24, 193.149.152.0/24, 193.149.154.0/24, 193.149.165.0/24, 193.149.171.0/24, 193.149.172.0/24, 193.149.177.0/24, 193.149.184.0/24, 193.149.186.0/24, 193.149.188.0/24, 193.149.191.0/24, 195.85.0.0/23, 195.85.100.0/23, 195.85.104.0/23, 195.85.109.0/24, 195.85.110.0/23, 195.85.112.0/24, 195.85.117.0/24, 195.85.13.0/24, 195.85.14.0/23, 195.85.16.0/23, 195.85.18.0/24, 195.85.22.0/24, 195.85.24.0/23, 195.85.26.0/24, 195.85.28.0/22, 195.85.37.0/24, 195.85.39.0/24, 195.85.4.0/23, 195.85.45.0/24, 195.85.46.0/23, 195.85.50.0/24, 195.85.52.0/23, 195.85.55.0/24, 195.85.56.0/23, 195.85.58.0/24, 195.85.60.0/23, 195.85.66.0/23, 195.85.74.0/24, 195.85.76.0/23, 195.85.8.0/23, 195.85.80.0/22, 195.85.84.0/24, 195.85.86.0/23, 195.85.89.0/24
và 3 các dải mạng khác.
|
International N&H Denmark ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15411
|
Fortescue Metals Group Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fortescue Metals Group Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.149.153.0/24, 202.94.72.0/24
|
Fortescue Metals Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132077
|
Good Deal Development LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Good Deal Development LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.149.168.0/24
|
Good Deal Development LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399908
|
AGNS Customer AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): AGNS Customer AS có 61 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.149.194.0/24, 202.135.0.0/24, 202.135.104.0/24, 202.135.106.0/24, 202.135.108.0/22, 202.135.113.0/24, 202.135.114.0/23, 202.135.116.0/22, 202.135.124.0/22, 202.135.128.0/20, 202.135.144.0/23, 202.135.147.0/24, 202.135.148.0/22, 202.135.152.0/21, 202.135.16.0/22, 202.135.160.0/21, 202.135.172.0/22, 202.135.176.0/22, 202.135.184.0/21, 202.135.192.0/22, 202.135.196.0/24, 202.135.198.0/23, 202.135.2.0/23, 202.135.20.0/24, 202.135.200.0/21, 202.135.208.0/20, 202.135.224.0/21, 202.135.23.0/24, 202.135.232.0/22, 202.135.236.0/23, 202.135.239.0/24, 202.135.24.0/21, 202.135.240.0/21, 202.135.252.0/22, 202.135.32.0/20, 202.135.48.0/23, 202.135.5.0/24, 202.135.52.0/22, 202.135.56.0/21, 202.135.6.0/23, 202.135.64.0/19, 202.135.8.0/21, 202.135.96.0/21, 202.2.128.0/22, 202.2.132.0/24, 202.2.135.0/24, 202.2.136.0/21, 202.2.152.0/21, 202.2.160.0/20, 202.2.176.0/21
và 11 các dải mạng khác.
|
AGNS Customer AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9935
|
POSNET Polska S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): POSNET Polska S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.2.0/23
|
POSNET Polska S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198140
|
BEST-NET s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BEST-NET s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.150.12.0/22, 194.8.252.0/23
|
BEST-NET s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196653
|
JSC TVSZ
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC TVSZ có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.20.0/24
|
JSC TVSZ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42340
|
Daniel Husand
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daniel Husand có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.22.0/23
|
Daniel Husand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57381
|
Ceska posta s.p.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ceska posta s.p. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.24.0/23
|
Ceska posta s.p. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198143
|
Warrington Borough Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Warrington Borough Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.26.0/23
|
Warrington Borough Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198142
|
NETLINK Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NETLINK Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.28.0/22
|
NETLINK Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57384
|
Digital Solutions JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Solutions JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.32.0/23
|
Digital Solutions JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41259
|
JR-NET s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): JR-NET s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.150.35.0/24, 193.150.38.0/23
|
JR-NET s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57472
|
UAB G4S Lietuva
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB G4S Lietuva có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.40.0/24
|
UAB G4S Lietuva có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199232
|
TMC sp. z o.o. sp.k.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TMC sp. z o.o. sp.k. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.41.0/24
|
TMC sp. z o.o. sp.k. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197608
|
LLC Cifra-Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Cifra-Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.54.0/23
|
LLC Cifra-Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61325
|
Optocom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optocom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.56.0/22
|
Optocom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12397
|
Hristo Bogdanov
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hristo Bogdanov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.67.0/24
|
Hristo Bogdanov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198127
|
Ministerstwo Spraw Wewnetrznych i Administracji
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministerstwo Spraw Wewnetrznych i Administracji có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.69.0/24
|
Ministerstwo Spraw Wewnetrznych i Administracji có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198522
|
A Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): A Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.71.0/24
|
A Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211446
|
Skynet Telecom s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skynet Telecom s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.72.0/22
|
Skynet Telecom s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57716
|
F.H.U.Comax Ryszard Tecza
IPv4 Dải mạng (CIDR): F.H.U.Comax Ryszard Tecza có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.76.0/22
|
F.H.U.Comax Ryszard Tecza có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57404
|
Interoko Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interoko Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.88.0/23
|
Interoko Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197945
|
Morion LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Morion LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.96.0/23
|
Morion LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198152
|
VIP-Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): VIP-Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.100.0/22
|
VIP-Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57418
|
Securitas Sverige AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Securitas Sverige AB có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.150.104.0/24, 193.164.80.0/23, 193.164.86.0/23, 194.68.119.0/24
|
Securitas Sverige AB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200090, AS41584
|
ITBI LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITBI LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.113.0/24
|
ITBI LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198162
|
Russ Outdoor LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Russ Outdoor LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.114.0/23
|
Russ Outdoor LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196699
|
Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Krasnoyarsk State Medical University Named After Professor V.F. Voino-Yasenetsky of the Ministry of Health of the Russian Federation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Krasnoyarsk State Medical University Named After Professor V.F. Voino-Yasenetsky of the Ministry of Health of the Russian Federation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.116.0/24
|
Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Krasnoyarsk State Medical University Named After Professor V.F. Voino-Yasenetsky of the Ministry of Health of the Russian Federation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57438
|
LTD Arentel
IPv4 Dải mạng (CIDR): LTD Arentel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.117.0/24
|
LTD Arentel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57449
|
The Chelyabinsk Regional Fund of Obligatory Medical insurance
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Chelyabinsk Regional Fund of Obligatory Medical insurance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.118.0/23
|
The Chelyabinsk Regional Fund of Obligatory Medical insurance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57425
|
Sigterm AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sigterm AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.121.0/24
|
Sigterm AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57423
|
Joint Stock Company Bank 3/4
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Bank 3/4 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.122.0/24
|
Joint Stock Company Bank 3/4 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198168
|
Investors Holding Spolka Akcyjna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Investors Holding Spolka Akcyjna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.123.0/24
|
Investors Holding Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198242
|
Ltd Open Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ltd Open Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.124.0/24
|
Ltd Open Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198181
|
Kompyuternaya Firma Bagira Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kompyuternaya Firma Bagira Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.125.0/24
|
Kompyuternaya Firma Bagira Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57434
|
APS Bank P.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): APS Bank P.L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.150.126.0/24
|
APS Bank P.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57435
|
Endemol Shine Nederland BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Endemol Shine Nederland BV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.150.152.0/21, 193.150.160.0/22
|
Endemol Shine Nederland BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51412
|
SingularLogic S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SingularLogic S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.150.172.0/23, 194.176.113.0/24
|
SingularLogic S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13153, AS20506
|
Federal Agency for State Property Management
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal Agency for State Property Management có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.151.0.0/22
|
Federal Agency for State Property Management có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31379
|
Trang 1.222 trên 1.443