Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Mueller Service GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mueller Service GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.138.114.0/24, 194.180.120.0/21
|
Mueller Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41941
|
Wheels Logistics GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wheels Logistics GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.138.117.0/24
|
Wheels Logistics GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29507
|
3 Banken IT GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3 Banken IT GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.138.123.0/24, 194.107.40.0/21
|
3 Banken IT GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28960
|
Trenitalia SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trenitalia SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.138.160.0/22
|
Trenitalia SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34216
|
MNW RU Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MNW RU Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.138.232.0/22
|
MNW RU Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34320
|
CS Integra LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CS Integra LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.138.244.0/24
|
CS Integra LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200337
|
Anadolu University AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anadolu University AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.140.16.0/21, 193.140.184.0/21
|
Anadolu University AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201632
|
Eastern Mediterranean University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eastern Mediterranean University có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.140.172.0/22, 193.140.40.0/21, 194.27.73.0/24, 194.27.76.0/22
|
Eastern Mediterranean University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31689
|
Tubitak Ulusal Elektronik ve Kriptoloji Arastirrma Enstitusu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tubitak Ulusal Elektronik ve Kriptoloji Arastirrma Enstitusu có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.140.71.0/24, 194.27.148.0/24
|
Tubitak Ulusal Elektronik ve Kriptoloji Arastirrma Enstitusu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34478
|
Tubitak-Bilgem
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tubitak-Bilgem có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.140.72.0/22, 193.140.87.0/24
|
Tubitak-Bilgem có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207263
|
Tubitak Mam
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tubitak Mam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.140.76.0/22
|
Tubitak Mam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215977
|
TOBB Economics and Technology University
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOBB Economics and Technology University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.140.108.0/22
|
TOBB Economics and Technology University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5474
|
T.C. Basbakanlik Afet ve Acil Durum Yonetim Baskanligi
IPv4 Dải mạng (CIDR): T.C. Basbakanlik Afet ve Acil Durum Yonetim Baskanligi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.140.127.0/24
|
T.C. Basbakanlik Afet ve Acil Durum Yonetim Baskanligi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60881
|
Marmara University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marmara University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.140.143.0/24, 193.255.175.0/24, 193.255.92.0/24
|
Marmara University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213309
|
Hacettepe Universitesi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hacettepe Universitesi có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.140.216.0/21, 193.140.224.0/20, 194.27.160.0/21
|
Hacettepe Universitesi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24922
|
Sakarya University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sakarya University có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.140.252.0/23, 193.255.252.0/22, 194.27.188.0/22, 194.27.196.0/22, 194.27.238.0/23, 194.27.240.0/20
|
Sakarya University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24614
|
Ryszard Zawilski Trading as Ittam
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ryszard Zawilski Trading as Ittam có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.141.109.0/24, 193.141.121.0/24, 193.141.177.0/24, 193.142.3.0/24
|
Ryszard Zawilski Trading as Ittam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205798
|
ACS Solutions GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): ACS Solutions GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.141.225.0/24, 194.5.240.0/22, 195.242.167.0/24
|
ACS Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200297
|
Heerema Marine Contractors Nederland SE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Heerema Marine Contractors Nederland SE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.141.226.0/24
|
Heerema Marine Contractors Nederland SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61346
|
Dzoraghbyur Complex LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dzoraghbyur Complex LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.142.19.0/24
|
Dzoraghbyur Complex LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197805
|
Moidokumenti.ru LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Moidokumenti.ru LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.142.31.0/24
|
Moidokumenti.ru LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57200
|
CyberSecure S.a.r.l
IPv4 Dải mạng (CIDR): CyberSecure S.a.r.l có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.142.34.0/24
|
CyberSecure S.a.r.l có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50184
|
Iyzi Odeme ve Elektronik Para Hizmetleri A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iyzi Odeme ve Elektronik Para Hizmetleri A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.142.35.0/24, 213.226.118.0/24
|
Iyzi Odeme ve Elektronik Para Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200016
|
Cebeo NV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cebeo NV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.142.44.0/22
|
Cebeo NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47780
|
BrokerCreditService Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BrokerCreditService Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.142.56.0/24, 193.142.57.0/24, 193.218.189.0/24, 195.208.111.0/24, 195.226.204.0/24, 212.193.173.0/24
|
BrokerCreditService Ltd. có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS42558, AS42559, AS50793, AS50878, AS60361
|
Kungsbacka Kommun
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kungsbacka Kommun có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.142.61.0/24
|
Kungsbacka Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200144
|
Kuntarahoitus Oyj
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuntarahoitus Oyj có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.142.100.0/24, 193.142.117.0/24, 193.142.126.0/24, 193.142.63.0/24
|
Kuntarahoitus Oyj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207670
|
Bild Presse Polska Sp z o.o. Sp. k.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bild Presse Polska Sp z o.o. Sp. k. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.142.113.0/24
|
Bild Presse Polska Sp z o.o. Sp. k. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42963
|
Cozaq
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cozaq có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.142.124.0/24, 198.168.112.0/22
|
Cozaq có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62656
|
Peter Cremer Holding GmbH & Co KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peter Cremer Holding GmbH & Co KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.142.127.0/24
|
Peter Cremer Holding GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51364
|
Lufthansa Systems Hungaria Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lufthansa Systems Hungaria Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.142.145.0/24
|
Lufthansa Systems Hungaria Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5594
|
Sportna Loterija d.d.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sportna Loterija d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.142.149.0/24
|
Sportna Loterija d.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42948
|
Automatic Bank Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Automatic Bank Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.142.151.0/24
|
Automatic Bank Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42647
|
PE Melnik Yuriy Olegovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Melnik Yuriy Olegovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.142.159.0/24
|
PE Melnik Yuriy Olegovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197688
|
Sebastian Baginski BLAST.PL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sebastian Baginski BLAST.PL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.142.210.0/24, 193.200.46.0/23
|
Sebastian Baginski BLAST.PL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42643
|
Megogo-LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Megogo-LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.142.213.0/24, 193.187.76.0/22, 195.182.7.0/24
|
Megogo-LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59492
|
Grifols S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grifols S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.142.217.0/24
|
Grifols S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42722
|
IR Net Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): IR Net Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.142.219.0/24
|
IR Net Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42641
|
Fars Province Gas Company (PJS)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fars Province Gas Company (PJS) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.142.232.0/23, 193.142.254.0/23
|
Fars Province Gas Company (PJS) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59654
|
Baupartner S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baupartner S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.142.248.0/24
|
Baupartner S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57647
|
Join-Stock Commercial Bank Agropromcredit
IPv4 Dải mạng (CIDR): Join-Stock Commercial Bank Agropromcredit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.143.0.0/24
|
Join-Stock Commercial Bank Agropromcredit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42582
|
InfraNet AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): InfraNet AG có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.143.16.0/23, 193.143.68.0/23, 195.242.204.0/22, 212.89.96.0/19
|
InfraNet AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12830
|
petaFuel GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): petaFuel GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.143.28.0/23, 193.143.31.0/24
|
petaFuel GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209877
|
Nscale Glomfjord AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nscale Glomfjord AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.143.123.0/24, 193.143.78.0/24
|
Nscale Glomfjord AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214659
|
KGKU ITC Primorskogo Kraya
IPv4 Dải mạng (CIDR): KGKU ITC Primorskogo Kraya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.143.92.0/24
|
KGKU ITC Primorskogo Kraya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49093
|
Kaleva Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kaleva Oy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.143.125.0/24, 193.143.126.0/23
|
Kaleva Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210180
|
Fingrid Oyj
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fingrid Oyj có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.143.128.0/23, 195.234.135.0/24
|
Fingrid Oyj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29093
|
Lapp Service GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lapp Service GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.143.224.0/24
|
Lapp Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216197
|
Echo Internet Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Echo Internet Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.143.227.0/24
|
Echo Internet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57770
|
Jan de Nul Dredging NV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jan de Nul Dredging NV có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.148.10.0/24, 193.148.11.0/24, 193.148.8.0/23
|
Jan de Nul Dredging NV có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202495, AS210196
|
Trang 1.221 trên 1.443