Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Bundesinstitut fuer Arzneimittel Und Medizinprodukte (BFARM)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bundesinstitut fuer Arzneimittel Und Medizinprodukte (BFARM) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.108.176.0/24, 194.153.219.0/24
|
Bundesinstitut fuer Arzneimittel Und Medizinprodukte (BFARM) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6733
|
Giesecke & Devrient GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giesecke & Devrient GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.108.184.0/24, 194.42.47.128/25, 194.42.55.0/27
|
Giesecke & Devrient GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20572
|
FinecoBank SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): FinecoBank SpA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.108.186.0/24, 193.193.183.0/24
|
FinecoBank SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12498
|
Starhome Mach GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Starhome Mach GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.108.190.0/24, 195.242.174.0/24
|
Starhome Mach GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47461
|
Dresdner Kleinwort Wasserstein
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dresdner Kleinwort Wasserstein có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.108.192.0/24
|
Dresdner Kleinwort Wasserstein có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10108
|
Bank Gospodarki Zywnosciowej SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank Gospodarki Zywnosciowej SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.108.194.0/24
|
Bank Gospodarki Zywnosciowej SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20808
|
Mega Retail Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mega Retail Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.108.195.0/24
|
Mega Retail Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20841
|
KaasHosting B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KaasHosting B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.108.200.0/24
|
KaasHosting B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211786
|
Trigon Dom Maklerski SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trigon Dom Maklerski SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.108.202.0/24
|
Trigon Dom Maklerski SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20898
|
Terna S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Terna S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.108.204.0/24
|
Terna S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21014
|
Segretariato Generale della Presidenza della Repubblica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Segretariato Generale della Presidenza della Repubblica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.108.205.0/24
|
Segretariato Generale della Presidenza della Repubblica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21006
|
Onderlinge Waarborgmaatschappij CZ groep U.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onderlinge Waarborgmaatschappij CZ groep U.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.108.210.0/24
|
Onderlinge Waarborgmaatschappij CZ groep U.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60719
|
TIWAG-Tiroler Wasserkraft AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): TIWAG-Tiroler Wasserkraft AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.108.212.0/24
|
TIWAG-Tiroler Wasserkraft AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25126
|
PE Service Center Maket
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Service Center Maket có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.108.226.0/23, 194.177.24.0/22, 195.34.196.0/22
|
PE Service Center Maket có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20934
|
ISP Cluster LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISP Cluster LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.108.240.0/24
|
ISP Cluster LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209487
|
Snerpa ehf
IPv4 Dải mạng (CIDR): Snerpa ehf có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.109.16.0/20
|
Snerpa ehf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24743
|
Ali Norouzi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ali Norouzi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.109.56.0/24
|
Ali Norouzi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199137
|
VECTOR Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VECTOR Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.109.58.0/23
|
VECTOR Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198838
|
Avus Capital OOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avus Capital OOD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.109.61.0/24, 217.163.18.0/24
|
Avus Capital OOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59582
|
LTD Komin
IPv4 Dải mạng (CIDR): LTD Komin có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.109.76.0/23, 193.109.89.0/24, 194.145.168.0/22, 195.140.204.0/22
|
LTD Komin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25073
|
NTS Netzwerk Telekom Service AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): NTS Netzwerk Telekom Service AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.109.88.0/24, 194.50.28.0/24
|
NTS Netzwerk Telekom Service AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44329
|
Touring Club Suisse
IPv4 Dải mạng (CIDR): Touring Club Suisse có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.109.95.0/24, 194.33.152.0/22
|
Touring Club Suisse có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49642
|
ITM Research GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITM Research GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.109.96.0/22
|
ITM Research GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20795
|
Data Management S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Management S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.109.104.0/22, 195.135.200.0/22
|
Data Management S.r.l. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21134, AS44936
|
TUK Datentechnik Oliver Knapp
IPv4 Dải mạng (CIDR): TUK Datentechnik Oliver Knapp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.109.113.0/24
|
TUK Datentechnik Oliver Knapp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25167
|
VML Young & Rubicam SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): VML Young & Rubicam SL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.109.116.0/24, 193.111.84.0/24, 195.47.209.0/24
|
VML Young & Rubicam SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21208
|
Luka Koper Pristaniski in Logisticni Sistem Delniska Druzba
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luka Koper Pristaniski in Logisticni Sistem Delniska Druzba có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.109.124.0/24
|
Luka Koper Pristaniski in Logisticni Sistem Delniska Druzba có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16184
|
Logwin AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Logwin AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.109.130.0/23
|
Logwin AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21179
|
Maximilian Baehring
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maximilian Baehring có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.109.132.0/23
|
Maximilian Baehring có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21158
|
Association IPsynergie
IPv4 Dải mạng (CIDR): Association IPsynergie có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.109.142.0/23
|
Association IPsynergie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21247
|
Luxlink Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luxlink Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.109.144.0/22, 194.187.104.0/22
|
Luxlink Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21256
|
D Swarovski Tourism Service GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): D Swarovski Tourism Service GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.109.148.0/22
|
D Swarovski Tourism Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200986
|
Consorci Institut de Fisica Altes Energies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Consorci Institut de Fisica Altes Energies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.109.172.0/22
|
Consorci Institut de Fisica Altes Energies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43115
|
Societe Generale Luxembourg S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Societe Generale Luxembourg S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.109.208.0/24
|
Societe Generale Luxembourg S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204803
|
National Bank of Poland
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Bank of Poland có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.109.212.0/24, 195.85.196.0/24
|
National Bank of Poland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21328
|
Adelina Outsourcing LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adelina Outsourcing LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.109.216.0/24
|
Adelina Outsourcing LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50831
|
Datenzuhause GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datenzuhause GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.109.224.0/24, 193.109.226.0/24, 193.109.230.0/24, 193.110.82.0/24
|
Datenzuhause GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207828
|
LJUBLJANSKA BORZA d.d. Ljubljana
IPv4 Dải mạng (CIDR): LJUBLJANSKA BORZA d.d. Ljubljana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.109.227.0/24
|
LJUBLJANSKA BORZA d.d. Ljubljana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21441
|
mecom Medien-Communikations-Gesellschaft mbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): mecom Medien-Communikations-Gesellschaft mbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.109.231.0/24, 194.213.98.0/23
|
mecom Medien-Communikations-Gesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21467
|
TOV IT-Park
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV IT-Park có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.109.240.0/24, 194.106.216.0/23
|
TOV IT-Park có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21257
|
PZU Centrum Operacji S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PZU Centrum Operacji S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.109.244.0/23, 195.242.183.0/24
|
PZU Centrum Operacji S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS20983, AS21495
|
Telegrupa Baltija SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telegrupa Baltija SIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.110.8.0/23
|
Telegrupa Baltija SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21061
|
Borzen d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Borzen d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.110.14.0/23
|
Borzen d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21401
|
Juniper Networks International B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Juniper Networks International B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.110.48.0/21
|
Juniper Networks International B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24652
|
Alisa Pankki Oyj
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alisa Pankki Oyj có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.110.64.0/22
|
Alisa Pankki Oyj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21490
|
Kvadrat AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kvadrat AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.110.84.0/24
|
Kvadrat AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21456
|
Clariant International Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clariant International Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.110.85.0/24, 194.50.172.0/24
|
Clariant International Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21434
|
Kosmocar S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kosmocar S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.110.86.0/24
|
Kosmocar S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35459
|
Dentsu Danmark A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dentsu Danmark A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 193.110.87.0/24
|
Dentsu Danmark A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24584
|
PoltavaInfocom PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): PoltavaInfocom PJSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.110.89.0/24, 193.111.188.0/22
|
PoltavaInfocom PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24579
|
Trang 1.218 trên 1.443