Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Jean Franck Ximenes

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jean Franck Ximenes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.116.0/22
Jean Franck Ximenes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270366

Rede Ultraconecta Net Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Ultraconecta Net Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.120.0/22
Rede Ultraconecta Net Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270388

MK Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): MK Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.124.0/22
MK Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270367

Smart Technology S.A. Techsmart

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Technology S.A. Techsmart có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.128.0/22
Smart Technology S.A. Techsmart có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269953

N Teles Mororo - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): N Teles Mororo - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.132.0/22
N Teles Mororo - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270373

T. R. Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): T. R. Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.136.0/23
T. R. Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270368

Aldenio Patricio de Souza - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aldenio Patricio de Souza - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.138.0/23
Aldenio Patricio de Souza - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270381

IPT Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): IPT Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.140.0/22
IPT Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270393

Naveganet Comercio E Servico Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Naveganet Comercio E Servico Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.144.0/22
Naveganet Comercio E Servico Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270369

A B da Silva Multimidia - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): A B da Silva Multimidia - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.148.0/22
A B da Silva Multimidia - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270370

Kingnet Telecomunicacoes

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kingnet Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.152.0/22
Kingnet Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270374

Ewerton N B Araujo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ewerton N B Araujo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.160.0/22
Ewerton N B Araujo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270376

Ana Rita Rodrigues Pereira

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ana Rita Rodrigues Pereira có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.164.0/22
Ana Rita Rodrigues Pereira có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270377

Multi Telecomunicacao Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Multi Telecomunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.168.0/22
Multi Telecomunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270383

Cooperativa de Obras Y Servicios Publicos Y Viviendas de Bigand Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Obras Y Servicios Publicos Y Viviendas de Bigand Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.172.0/22
Cooperativa de Obras Y Servicios Publicos Y Viviendas de Bigand Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272039

Otilia Antonia Celso

IPv4 Dải mạng (CIDR): Otilia Antonia Celso có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.176.0/22
Otilia Antonia Celso có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270384

Horacio Machado de Aquino

IPv4 Dải mạng (CIDR): Horacio Machado de Aquino có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.180.0/22
Horacio Machado de Aquino có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270389

Evanuel dos Santos Gomes- ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Evanuel dos Santos Gomes- ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.184.0/22
Evanuel dos Santos Gomes- ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270390

Line Telecom & Servicos de Informatica Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Line Telecom & Servicos de Informatica Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.188.0/22
Line Telecom & Servicos de Informatica Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270408

Raiznet Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Raiznet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.192.0/22
Raiznet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270391

Marcio Isaias da Silva Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Marcio Isaias da Silva Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.196.0/22
Marcio Isaias da Silva Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270409

Amauri Farias Souza ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amauri Farias Souza ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.200.0/22
Amauri Farias Souza ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270394

Star Net Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Star Net Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.204.0/22
Star Net Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270395

APX Net Provedor de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): APX Net Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.208.0/22
APX Net Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270392

Fundacao Inoversasul

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fundacao Inoversasul có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.212.0/22
Fundacao Inoversasul có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28579

Veloxnett Servicos de Comunicacao Multimidia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Veloxnett Servicos de Comunicacao Multimidia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.216.0/22
Veloxnett Servicos de Comunicacao Multimidia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270396

Click Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Click Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.220.0/22
Click Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270400

C A da Silva ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): C A da Silva ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.224.0/22
C A da Silva ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270411

Vip Net Provedor de Internet Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vip Net Provedor de Internet Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.228.0/22
Vip Net Provedor de Internet Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270412

Celneet Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Celneet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.232.0/22
Celneet Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270397

Arze Norberto Delfin Nortel

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arze Norberto Delfin Nortel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.236.0/23
Arze Norberto Delfin Nortel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269952

Serverdo Servicos de Informatica Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Serverdo Servicos de Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.238.0/24
Serverdo Servicos de Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270424

Insight Para Tecnologia Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Insight Para Tecnologia Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.240.0/22
Insight Para Tecnologia Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270401

Digital Telecom Servicos E Comercios Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Telecom Servicos E Comercios Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.89.252.0/22
Digital Telecom Servicos E Comercios Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270414

Coop. Electrica de Todd Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coop. Electrica de Todd Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.92.96.0/21
Coop. Electrica de Todd Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52414

HBC Telecom Multimidia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): HBC Telecom Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.93.32.0/22
HBC Telecom Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270746

Gabriel Duarte Trading as Nuvmi Host

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gabriel Duarte Trading as Nuvmi Host có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 190.93.68.0/23, 190.93.70.0/24, 190.93.95.0/24
Gabriel Duarte Trading as Nuvmi Host có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199487

MS Fibra Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): MS Fibra Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.93.86.0/24
MS Fibra Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272460

Msarat Al-Heat Iq Company for Communication and Technologies Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Msarat Al-Heat Iq Company for Communication and Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.93.93.0/24
Msarat Al-Heat Iq Company for Communication and Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56687

Telecom Logistics S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom Logistics S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.93.160.0/20
Telecom Logistics S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262171

Multi Link S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Multi Link S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.93.176.0/22
Multi Link S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262183

NR Midia Provedor de Acesso A Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): NR Midia Provedor de Acesso A Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.93.180.0/23
NR Midia Provedor de Acesso A Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270479

A2M Tecnologia em Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): A2M Tecnologia em Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.93.182.0/23
A2M Tecnologia em Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269722

Hugo Javier Rolon Quinonez

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hugo Javier Rolon Quinonez có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.93.184.0/22
Hugo Javier Rolon Quinonez có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269932

Jose Digital Media Dominicana SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jose Digital Media Dominicana SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.93.188.0/22
Jose Digital Media Dominicana SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269908

Davitel S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Davitel S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 190.93.192.0/19, 200.85.176.0/21
Davitel S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28009

Stel Chile S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stel Chile S.A. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 190.93.225.0/24, 190.93.226.0/23, 190.93.229.0/24, 190.93.232.0/21, 200.73.208.0/21
Stel Chile S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27979

Hosting.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hosting. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 190.96.85.0/24, 201.148.104.0/22
Hosting. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265839

Necusoft Cia. Ltd. Nettplus

IPv4 Dải mạng (CIDR): Necusoft Cia. Ltd. Nettplus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 190.96.96.0/21
Necusoft Cia. Ltd. Nettplus có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262223

Escuela Politecnica Nacional

IPv4 Dải mạng (CIDR): Escuela Politecnica Nacional có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 190.96.104.0/21, 192.188.57.0/24
Escuela Politecnica Nacional có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262212