Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Careassunet Informatica Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Careassunet Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.24.0/22
|
Careassunet Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270336
|
Sidia Instituto de Ciencia E Tecnologia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sidia Instituto de Ciencia E Tecnologia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.28.0/22
|
Sidia Instituto de Ciencia E Tecnologia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270348
|
Nuvem Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nuvem Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.36.0/22
|
Nuvem Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270326
|
J A de Lima Neto
IPv4 Dải mạng (CIDR): J A de Lima Neto có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.44.0/22
|
J A de Lima Neto có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270339
|
KT Engenharia E Componentes Eletronicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): KT Engenharia E Componentes Eletronicos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.48.0/22
|
KT Engenharia E Componentes Eletronicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270337
|
Uranox Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uranox Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.52.0/22
|
Uranox Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270349
|
SSC Telecom & Cia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): SSC Telecom & Cia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.56.0/22
|
SSC Telecom & Cia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270354
|
ADN Telecom S.A.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ADN Telecom S.A.C. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.83.60.0/23, 209.45.18.0/24
|
ADN Telecom S.A.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269938
|
Ac Oliveira Comunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ac Oliveira Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.62.0/23
|
Ac Oliveira Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270351
|
Luque Federico Gaston Newfix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luque Federico Gaston Newfix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.64.0/22
|
Luque Federico Gaston Newfix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269943
|
Arthur Goncalves Chaves Netto Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arthur Goncalves Chaves Netto Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.68.0/22
|
Arthur Goncalves Chaves Netto Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270378
|
Coop de Elect Obras Y Servicios Publicos de Intendente Alve
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coop de Elect Obras Y Servicios Publicos de Intendente Alve có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.72.0/22
|
Coop de Elect Obras Y Servicios Publicos de Intendente Alve có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271823
|
Asociacion Comunitaria Teleboyaca
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asociacion Comunitaria Teleboyaca có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.76.0/23
|
Asociacion Comunitaria Teleboyaca có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269942
|
Netcom Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcom Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.84.0/22
|
Netcom Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270340
|
Telecomshop Comercio E Servicos de Telecomunicacoe
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomshop Comercio E Servicos de Telecomunicacoe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.88.0/22
|
Telecomshop Comercio E Servicos de Telecomunicacoe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270352
|
Futel Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Futel Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.96.0/22
|
Futel Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270341
|
Ensata Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ensata Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.100.0/22
|
Ensata Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270342
|
Television Montalvo Vision Monvision S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Television Montalvo Vision Monvision S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.104.0/22
|
Television Montalvo Vision Monvision S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269936
|
Exata Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exata Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.108.0/22
|
Exata Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270332
|
Campos Farias Guilherme
IPv4 Dải mạng (CIDR): Campos Farias Guilherme có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.112.0/22
|
Campos Farias Guilherme có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269930
|
Cable Sistema S.R.L. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cable Sistema S.R.L. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.116.0/22
|
Cable Sistema S.R.L. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269940
|
Wave Connect
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wave Connect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.120.0/22
|
Wave Connect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270425
|
Netxion Servicios Arriendos Tecnologias Y Comunicaciones Hernan Soto E.I.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netxion Servicios Arriendos Tecnologias Y Comunicaciones Hernan Soto E.I.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.124.0/22
|
Netxion Servicios Arriendos Tecnologias Y Comunicaciones Hernan Soto E.I.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269949
|
Itaconect Servicos de Com. E Mult. Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Itaconect Servicos de Com. E Mult. Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.4.0/22
|
Itaconect Servicos de Com. E Mult. Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270399
|
Fullnet CE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fullnet CE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.8.0/23
|
Fullnet CE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270346
|
Santa Helena Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Santa Helena Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.12.0/22
|
Santa Helena Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270347
|
Navega Ja Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Navega Ja Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.18.0/23
|
Navega Ja Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270435
|
RDS Tecnologia-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): RDS Tecnologia-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.20.0/22
|
RDS Tecnologia-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270350
|
Andreata & Andreata
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andreata & Andreata có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.24.0/22
|
Andreata & Andreata có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270566
|
Corporacion Conextelecom S.A.C
IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporacion Conextelecom S.A.C có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.28.0/24
|
Corporacion Conextelecom S.A.C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269975
|
Banco Promerica Sociedad Anonima
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Promerica Sociedad Anonima có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.32.0/24
|
Banco Promerica Sociedad Anonima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269951
|
Instituto das Irmas da Santa Cruz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Instituto das Irmas da Santa Cruz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.33.0/24
|
Instituto das Irmas da Santa Cruz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270379
|
Voicecorp Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voicecorp Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.34.0/24
|
Voicecorp Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270365
|
Davet Solucoes em Ti Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Davet Solucoes em Ti Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.35.0/24
|
Davet Solucoes em Ti Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270402
|
Cable Vision E. Gonzalez S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cable Vision E. Gonzalez S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.36.0/22
|
Cable Vision E. Gonzalez S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269950
|
Connecta Telecomunicaciones SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connecta Telecomunicaciones SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.40.0/22
|
Connecta Telecomunicaciones SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269944
|
AlfaTV Cable S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): AlfaTV Cable S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.44.0/22
|
AlfaTV Cable S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269955
|
Edenilson Oliveira Belo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edenilson Oliveira Belo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.48.0/22
|
Edenilson Oliveira Belo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270355
|
Cyanet Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyanet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.52.0/22
|
Cyanet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270356
|
Provelink Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Provelink Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.56.0/22
|
Provelink Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270380
|
Fibercomp Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibercomp Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.60.0/22
|
Fibercomp Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270362
|
Cabo Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cabo Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.64.0/22
|
Cabo Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270357
|
Fusion Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fusion Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.72.0/22
|
Fusion Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270358
|
iXnet Fibra
IPv4 Dải mạng (CIDR): iXnet Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.76.0/22
|
iXnet Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270359
|
Provedor de Internet Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Provedor de Internet Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.80.0/22
|
Provedor de Internet Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270385
|
Adelson Oliveira Silva
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adelson Oliveira Silva có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.84.0/22
|
Adelson Oliveira Silva có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270363
|
Maxnet Provedor de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxnet Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.88.0/22
|
Maxnet Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270360
|
SS Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): SS Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.92.0/22
|
SS Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270364
|
Conecte Marechal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conecte Marechal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.96.0/22
|
Conecte Marechal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270371
|
Ceunet Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ceunet Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.89.108.0/22
|
Ceunet Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270372
|
Trang 1.154 trên 1.443