Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Satel NV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Satel NV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.97.112.0/21
|
Satel NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262188
|
Cyber Cast International S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyber Cast International S.A. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.97.160.0/21, 200.115.171.0/24, 200.115.173.0/24, 200.115.174.0/24, 200.74.240.0/21
|
Cyber Cast International S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27956
|
MainStreet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): MainStreet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.97.168.0/22
|
MainStreet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267848
|
Renuevo TV Telecomunicaciones SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Renuevo TV Telecomunicaciones SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.97.172.0/22
|
Renuevo TV Telecomunicaciones SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269947
|
IPv6 SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPv6 SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.99.64.0/21
|
IPv6 SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52235
|
Speedycom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speedycom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.99.72.0/21
|
Speedycom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52238
|
Lunamen S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lunamen S.A. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.99.104.0/24, 190.99.105.0/24, 190.99.106.0/23, 190.99.108.0/22, 190.99.96.0/21
|
Lunamen S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS52241, AS52366
|
StarNetworks
IPv4 Dải mạng (CIDR): StarNetworks có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.99.112.0/22, 191.102.16.0/20, 206.85.32.0/19
|
StarNetworks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262259
|
Grupo Telco de Centroamerica S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupo Telco de Centroamerica S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.99.120.0/21
|
Grupo Telco de Centroamerica S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52392
|
Tecnologia Multransaccional Aplicada Al comercio SA de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecnologia Multransaccional Aplicada Al comercio SA de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.102.32.0/22
|
Tecnologia Multransaccional Aplicada Al comercio SA de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270151
|
Luminet Wan S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luminet Wan S.A. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.102.36.0/22
|
Luminet Wan S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270153
|
Web Online Telecomunicacoes Eireli ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Web Online Telecomunicacoes Eireli ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.102.44.0/22
|
Web Online Telecomunicacoes Eireli ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271514
|
PrimeTel Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PrimeTel Services Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.102.113.0/24, 190.102.114.0/23, 190.102.116.0/22, 190.102.96.0/23, 190.102.99.0/24
|
PrimeTel Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28078
|
Opulent Cloud
IPv4 Dải mạng (CIDR): Opulent Cloud có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.102.112.0/24
|
Opulent Cloud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20462
|
Miretti Mauro Roman
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miretti Mauro Roman có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.103.24.0/22
|
Miretti Mauro Roman có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265801
|
Cotel Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cotel Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.103.64.0/20, 190.109.224.0/19
|
Cotel Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52495
|
Henderson.net SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Henderson.net SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.103.88.0/21
|
Henderson.net SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269996
|
Pompe Jorge Omar Net-9
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pompe Jorge Omar Net-9 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.103.144.0/22
|
Pompe Jorge Omar Net-9 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270060
|
E Santos Nascimento Provedor de Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): E Santos Nascimento Provedor de Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.103.148.0/22
|
E Santos Nascimento Provedor de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270935
|
Marumbit Tecnologia da Informacao
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marumbit Tecnologia da Informacao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.103.152.0/22
|
Marumbit Tecnologia da Informacao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270936
|
Salazar & Salazar Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Salazar & Salazar Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.103.156.0/22
|
Salazar & Salazar Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270937
|
Direccion Nacional de Aduanas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Direccion Nacional de Aduanas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.103.188.0/24
|
Direccion Nacional de Aduanas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272154
|
Simbr Participacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Simbr Participacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.103.189.0/24
|
Simbr Participacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271635
|
Vettore Emanuel Roque Vettore Ingenieria
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vettore Emanuel Roque Vettore Ingenieria có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.103.190.0/24
|
Vettore Emanuel Roque Vettore Ingenieria có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271853
|
Universidad de Investigacion de Tecnologia Experimental Yachay
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad de Investigacion de Tecnologia Experimental Yachay có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.103.191.0/24
|
Universidad de Investigacion de Tecnologia Experimental Yachay có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272140
|
Tecno Arg Com S. R. L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecno Arg Com S. R. L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.104.44.0/23
|
Tecno Arg Com S. R. L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272975
|
Sercom de Honduras
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sercom de Honduras có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.105.136.0/21
|
Sercom de Honduras có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27920
|
Atlantic Wireless Network Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlantic Wireless Network Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.105.156.0/24, 190.105.158.0/23
|
Atlantic Wireless Network Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271865
|
PCCP S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PCCP S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.105.164.0/22, 190.184.192.0/22
|
PCCP S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52290
|
Haicom Haiti Communications S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Haicom Haiti Communications S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.105.172.0/23, 190.105.174.0/24
|
Haicom Haiti Communications S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52297
|
Sogebank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sogebank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.105.175.0/24, 201.131.77.0/24
|
Sogebank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263685
|
Global Cash N.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Cash N.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.105.194.0/24
|
Global Cash N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52249
|
Portal Net Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Portal Net Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.105.196.0/22
|
Portal Net Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270842
|
Fravatel EIRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fravatel EIRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.105.240.0/20
|
Fravatel EIRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52278
|
Horus Sistemas Informaticos SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Horus Sistemas Informaticos SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.106.40.0/21
|
Horus Sistemas Informaticos SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262230
|
Crisp S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crisp S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.106.64.0/20
|
Crisp S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28022
|
TotalNet Provedor
IPv4 Dải mạng (CIDR): TotalNet Provedor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.106.88.0/22
|
TotalNet Provedor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271010
|
Adelina de Sousa Silva Ferreira
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adelina de Sousa Silva Ferreira có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.106.92.0/22
|
Adelina de Sousa Silva Ferreira có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270995
|
Grape S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grape S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.106.96.0/20
|
Grape S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28026
|
Estrela Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Estrela Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.106.112.0/21
|
Estrela Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262221
|
Liberty Iberoamerica S.L.U.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Liberty Iberoamerica S.L.U. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.106.224.0/22
|
Liberty Iberoamerica S.L.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269985
|
Carlos Eduardo de Carvalho Silva ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carlos Eduardo de Carvalho Silva ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.106.228.0/22
|
Carlos Eduardo de Carvalho Silva ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270616
|
Vixcel Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vixcel Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.106.232.0/22
|
Vixcel Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270643
|
A J Ribeiro Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): A J Ribeiro Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.106.236.0/22
|
A J Ribeiro Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270633
|
GPF Corporacion - Powerfast
IPv4 Dải mạng (CIDR): GPF Corporacion - Powerfast có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.107.64.0/22, 190.107.69.0/24, 190.107.71.0/24, 190.107.72.0/21, 200.93.248.0/21
|
GPF Corporacion - Powerfast có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27902
|
Bridge Telecom S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bridge Telecom S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.107.80.0/21
|
Bridge Telecom S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263243
|
Javas Telecom Comunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Javas Telecom Comunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.107.88.0/22
|
Javas Telecom Comunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271189
|
Whnet Telecom Servicos de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Whnet Telecom Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.107.92.0/22
|
Whnet Telecom Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271181
|
Leve Internet E Redes de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Leve Internet E Redes de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.107.160.0/22
|
Leve Internet E Redes de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270415
|
Local Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Local Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.107.164.0/22
|
Local Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270403
|
Trang 1.156 trên 1.443