Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Tec Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tec Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.9.88.0/22
|
Tec Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271579
|
Ultra Net Evolution Wifi Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultra Net Evolution Wifi Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.9.92.0/22
|
Ultra Net Evolution Wifi Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271649
|
Diego del Rei Menezes-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diego del Rei Menezes-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.9.96.0/22
|
Diego del Rei Menezes-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271572
|
Delta Internet E Telecomunicacoes Eireli ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delta Internet E Telecomunicacoes Eireli ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.9.100.0/22
|
Delta Internet E Telecomunicacoes Eireli ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271702
|
Wlink Provedor de Acesso A Redes de Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wlink Provedor de Acesso A Redes de Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.9.104.0/22
|
Wlink Provedor de Acesso A Redes de Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271607
|
Megabit Telecomunicaciones Sa de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Megabit Telecomunicaciones Sa de CV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.9.108.0/22, 200.32.75.0/24
|
Megabit Telecomunicaciones Sa de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270200
|
Utra Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Utra Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.9.112.0/22
|
Utra Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273639
|
Heloisa Sampaio Pinto Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Heloisa Sampaio Pinto Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.9.116.0/22
|
Heloisa Sampaio Pinto Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271590
|
Nets Provedor de Internet Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nets Provedor de Internet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.9.120.0/22
|
Nets Provedor de Internet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271592
|
Fibraencasa Sociedad Anonima
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibraencasa Sociedad Anonima có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.9.124.0/23
|
Fibraencasa Sociedad Anonima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271889
|
Intertelnet S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intertelnet S.A có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.9.184.0/21, 200.125.131.0/24, 200.125.132.0/24, 200.125.134.0/23, 200.125.136.0/22, 200.125.140.0/23, 200.125.143.0/24, 200.125.144.0/21, 200.125.152.0/22, 200.125.156.0/24, 200.125.158.0/23
|
Intertelnet S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28041
|
H.L Informatica E Telecon Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): H.L Informatica E Telecon Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.11.208.0/22
|
H.L Informatica E Telecon Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270652
|
Speed Network Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed Network Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.11.212.0/22
|
Speed Network Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270653
|
Conecta Gold Provedores de Acesso Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conecta Gold Provedores de Acesso Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.11.216.0/22
|
Conecta Gold Provedores de Acesso Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270654
|
2 M Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): 2 M Telecom Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.11.220.0/22
|
2 M Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270656
|
Edgeuno Ecuador S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edgeuno Ecuador S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.108.64.0/21, 190.11.240.0/20
|
Edgeuno Ecuador S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27740
|
Ainet Internet Eamp Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ainet Internet Eamp Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.12.128.0/22
|
Ainet Internet Eamp Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271281
|
Mais Net Solucoes em Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mais Net Solucoes em Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.12.132.0/22
|
Mais Net Solucoes em Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271269
|
Clickcedro Provedor de Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clickcedro Provedor de Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.12.136.0/22
|
Clickcedro Provedor de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271274
|
Secretaria de Administracion Y Finanzas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Secretaria de Administracion Y Finanzas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.12.144.0/22
|
Secretaria de Administracion Y Finanzas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270127
|
CDL Comunicacao E Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): CDL Comunicacao E Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.12.152.0/22
|
CDL Comunicacao E Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271280
|
K C C Matias-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): K C C Matias-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.12.156.0/22
|
K C C Matias-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271276
|
DirecTV Chile Television Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): DirecTV Chile Television Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.12.168.0/21
|
DirecTV Chile Television Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273019
|
Integral Insumos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integral Insumos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.13.88.0/21
|
Integral Insumos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52351
|
Colombia Telecomunicaciones S.A. ESP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Colombia Telecomunicaciones S.A. ESP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.13.108.0/24, 190.13.96.0/24
|
Colombia Telecomunicaciones S.A. ESP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27921
|
SFT Bank N.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SFT Bank N.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.13.127.0/24
|
SFT Bank N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61473
|
Villeneuve Group SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Villeneuve Group SA có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.13.216.0/21, 201.234.3.0/24, 201.234.6.0/24, 201.234.9.0/24
|
Villeneuve Group SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262208
|
Cloud2Nube S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud2Nube S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.14.13.0/24
|
Cloud2Nube S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264639
|
Cooperativa Electrica Antonio Carboni Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Electrica Antonio Carboni Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.14.40.0/21, 190.52.208.0/20
|
Cooperativa Electrica Antonio Carboni Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52348
|
Ingenieria E Informatica Asociada Ltda Iia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ingenieria E Informatica Asociada Ltda Iia Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.14.48.0/20, 200.6.96.0/19
|
Ingenieria E Informatica Asociada Ltda Iia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27659
|
Secure Hosting Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Secure Hosting Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.15.68.0/22, 208.87.32.0/21
|
Secure Hosting Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18635
|
Patriacell C.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Patriacell C.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.15.160.0/19, 200.26.160.0/21
|
Patriacell C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52281
|
Informatica Y Telecomunicaciones S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Informatica Y Telecomunicaciones S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.15.192.0/19
|
Informatica Y Telecomunicaciones S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27879
|
Metrobank S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metrobank S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.34.183.0/24
|
Metrobank S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28316
|
Voltsnet Provedor Comercio E Servico Ltda Me ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voltsnet Provedor Comercio E Servico Ltda Me ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.52.64.0/22
|
Voltsnet Provedor Comercio E Servico Ltda Me ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271457
|
Usual Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Usual Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.52.68.0/22
|
Usual Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271545
|
JJ Powernet
IPv4 Dải mạng (CIDR): JJ Powernet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.52.76.0/23, 190.52.78.0/24
|
JJ Powernet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271353
|
Onemax S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onemax S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.52.224.0/19, 200.89.88.0/21
|
Onemax S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28053
|
Operadora de Tarjetas de Credito Nexus S A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Operadora de Tarjetas de Credito Nexus S A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.54.6.0/24
|
Operadora de Tarjetas de Credito Nexus S A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272858
|
Banchile Seguros de Vida S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banchile Seguros de Vida S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.54.30.0/24
|
Banchile Seguros de Vida S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52267
|
Ufinet Colombia S. A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ufinet Colombia S. A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.61.59.0/24
|
Ufinet Colombia S. A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263798
|
Elserver S.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elserver S.R.L có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.105.200.0/21, 190.105.224.0/20, 190.61.204.0/23, 190.61.208.0/24, 200.85.152.0/21
|
Elserver S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52270
|
Ecuadortelecom S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ecuadortelecom S.A. có 97 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 190.130.128.0/23, 190.130.130.0/24, 190.130.150.0/23, 190.130.162.0/23, 190.130.180.0/24, 190.130.185.0/24, 190.130.186.0/24, 190.130.220.0/22, 190.130.224.0/23, 190.130.230.0/23, 190.130.235.0/24, 190.130.236.0/24, 190.130.255.0/24, 190.131.0.0/17, 190.131.142.0/23, 190.131.144.0/23, 190.131.190.0/23, 190.63.212.0/23, 190.63.214.0/24, 191.99.0.0/22, 191.99.104.0/23, 191.99.11.0/24, 191.99.110.0/23, 191.99.112.0/22, 191.99.116.0/24, 191.99.12.0/22, 191.99.140.0/23, 191.99.150.0/23, 191.99.152.0/24, 191.99.16.0/24, 191.99.18.0/23, 191.99.186.0/23, 191.99.21.0/24, 191.99.220.0/23, 191.99.222.0/24, 191.99.23.0/24, 191.99.24.0/24, 191.99.245.0/24, 191.99.246.0/23, 191.99.248.0/24, 191.99.250.0/23, 191.99.252.0/22, 191.99.26.0/24, 191.99.28.0/24, 191.99.30.0/23, 191.99.32.0/22, 191.99.36.0/23, 191.99.40.0/23, 191.99.43.0/24, 191.99.44.0/24
và 47 các dải mạng khác.
|
Ecuadortelecom S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27738
|
Taskus Colombia SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taskus Colombia SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.71.85.0/24
|
Taskus Colombia SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272829
|
Lytux Serv em Telecom Redes E Treinamentos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lytux Serv em Telecom Redes E Treinamentos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.0.0/23
|
Lytux Serv em Telecom Redes E Treinamentos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270319
|
X Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): X Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.4.0/22
|
X Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270320
|
Skyway
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyway có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.8.0/22
|
Skyway có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269926
|
Tapia Flores Oscar Aldo Fibranet Zamora
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tapia Flores Oscar Aldo Fibranet Zamora có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.12.0/22
|
Tapia Flores Oscar Aldo Fibranet Zamora có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269935
|
Tera Network Telecomunicacoes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tera Network Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.16.0/22
|
Tera Network Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270323
|
Turbonet Capanema
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turbonet Capanema có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 190.83.20.0/22
|
Turbonet Capanema có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270324
|
Trang 1.153 trên 1.443