Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Saudi Credit Information CJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Saudi Credit Information CJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.250.80.0/22
Saudi Credit Information CJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57799

Joerg Suenram Trading as it NGO GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Joerg Suenram Trading as it NGO GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.250.88.0/22
Joerg Suenram Trading as it NGO GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204368

Cortex A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cortex A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.250.100.0/22
Cortex A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204394

Get & Go Telecom Sas

IPv4 Dải mạng (CIDR): Get & Go Telecom Sas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.250.112.0/22
Get & Go Telecom Sas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210182

Northern Border University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Border University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.250.124.0/22
Northern Border University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210248

Customit OY

IPv4 Dải mạng (CIDR): Customit OY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.250.132.0/22
Customit OY có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39278

Innovia Sicurezza Informatica E Telecomunicazioni SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Innovia Sicurezza Informatica E Telecomunicazioni SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.250.144.0/22, 193.24.108.0/24
Innovia Sicurezza Informatica E Telecomunicazioni SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204379

Nabiri S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nabiri S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.250.156.0/22, 185.251.26.0/24
Nabiri S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204386

Annatel Telecom Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Annatel Telecom Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.250.176.0/22
Annatel Telecom Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204382

CableStreet Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): CableStreet Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.250.184.0/23
CableStreet Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48611

Leyre Rivera Martin

IPv4 Dải mạng (CIDR): Leyre Rivera Martin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.250.200.0/22
Leyre Rivera Martin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209478

Dassault Aviation SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dassault Aviation SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.250.216.0/22
Dassault Aviation SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209397

Phoenix Systems AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Phoenix Systems AG có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.250.224.0/22, 192.122.254.0/24, 192.135.100.0/24, 192.135.63.0/24, 192.144.75.0/24
Phoenix Systems AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210346

Telsone S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telsone S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.251.15.0/24
Telsone S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211669

Wiener Borse AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wiener Borse AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.251.16.0/24, 213.164.9.0/24
Wiener Borse AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13068

Nationa UAB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nationa UAB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.251.17.0/24
Nationa UAB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210782

Toprak Mahsulleri Ofisi Genel Mudurlugu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Toprak Mahsulleri Ofisi Genel Mudurlugu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.251.40.0/22
Toprak Mahsulleri Ofisi Genel Mudurlugu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208138

Oy Samlink Ab

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oy Samlink Ab có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.251.48.0/22, 194.240.69.0/24, 195.237.80.0/24
Oy Samlink Ab có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28883

OPEN Dot Com S.p.a.

IPv4 Dải mạng (CIDR): OPEN Dot Com S.p.a. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.251.60.0/22
OPEN Dot Com S.p.a. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204358

Sestek Ses ve Iletisim Bilgisayar Teknolojileri San. ve Tic. A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sestek Ses ve Iletisim Bilgisayar Teknolojileri San. ve Tic. A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.251.64.0/23
Sestek Ses ve Iletisim Bilgisayar Teknolojileri San. ve Tic. A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44028

Sensing Vision SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sensing Vision SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.251.68.0/24
Sensing Vision SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211652

Landeshauptstadt Stuttgart

IPv4 Dải mạng (CIDR): Landeshauptstadt Stuttgart có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.251.69.0/24
Landeshauptstadt Stuttgart có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211651

GMT Components SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): GMT Components SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.251.71.0/24
GMT Components SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211649

Jaroslaw Stepien Trading as BASNET P.P.H.U

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jaroslaw Stepien Trading as BASNET P.P.H.U có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.251.84.0/22
Jaroslaw Stepien Trading as BASNET P.P.H.U có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204376

ANTEC Servicepool GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): ANTEC Servicepool GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.251.100.0/22
ANTEC Servicepool GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211357

Pasat Link Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pasat Link Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.251.108.0/22
Pasat Link Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49233

Richie Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Richie Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.251.112.0/22
Richie Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60354

Vestra ICT Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vestra ICT Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.251.164.0/22, 185.251.184.0/22, 188.240.40.0/23
Vestra ICT Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204342

Archidiecezja Lubelska

IPv4 Dải mạng (CIDR): Archidiecezja Lubelska có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.251.199.0/24
Archidiecezja Lubelska có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48992

Ashley Primo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ashley Primo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.251.232.0/24
Ashley Primo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209669

Forward 3D Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Forward 3D Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.251.244.0/22
Forward 3D Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203082

Agencia Notarial de Certificacion S.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agencia Notarial de Certificacion S.L có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.251.252.0/22, 193.16.43.0/24
Agencia Notarial de Certificacion S.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29661

Micro Optics Europe EOOD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Micro Optics Europe EOOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.252.20.0/24
Micro Optics Europe EOOD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39183

Dynamo Software Bulgaria Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dynamo Software Bulgaria Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.252.21.0/24
Dynamo Software Bulgaria Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35176

Adnet Internet ve Iletisim Hizm.tic.ltd.sti.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Adnet Internet ve Iletisim Hizm.tic.ltd.sti. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.252.40.0/22
Adnet Internet ve Iletisim Hizm.tic.ltd.sti. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204324

Red Wireless Telecom Espana SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Wireless Telecom Espana SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.252.56.0/22
Red Wireless Telecom Espana SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204347

Hestview Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hestview Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.252.64.0/22
Hestview Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31532

FH OOE Studienbetriebs GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): FH OOE Studienbetriebs GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.252.72.0/22
FH OOE Studienbetriebs GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44399

M-Tech Systems Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): M-Tech Systems Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.252.80.0/22
M-Tech Systems Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203582

DC Electronics EE

IPv4 Dải mạng (CIDR): DC Electronics EE có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.252.87.0/24, 212.46.62.0/24
DC Electronics EE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207585

TKC System s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TKC System s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.252.88.0/22
TKC System s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204332

Hi Speed Net Work S.A.R.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hi Speed Net Work S.A.R.L có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.252.100.0/22, 212.30.32.0/24, 212.30.34.0/24, 212.30.39.0/24
Hi Speed Net Work S.A.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204356

Contrasec Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Contrasec Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.252.116.0/22
Contrasec Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201750

Products Up GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Products Up GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.252.140.0/22
Products Up GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200249

Carcon Networks S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Carcon Networks S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.252.184.0/22
Carcon Networks S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208738

Bluejungle Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bluejungle Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.252.201.0/24
Bluejungle Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211556

Wob Beteiligungs GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wob Beteiligungs GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.252.203.0/24
Wob Beteiligungs GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211629

Stadt Wuppertal

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadt Wuppertal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.252.214.0/24
Stadt Wuppertal có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210780

IPBoom Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): IPBoom Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.252.248.0/22
IPBoom Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204350

Qotico Telecom SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Qotico Telecom SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.253.10.0/24
Qotico Telecom SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59852