Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Atiye Sazan Mehr Eghtesad Co. PJS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atiye Sazan Mehr Eghtesad Co. PJS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.244.52.0/22
|
Atiye Sazan Mehr Eghtesad Co. PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204454
|
Pawel Bahranowski Trading as Batex
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pawel Bahranowski Trading as Batex có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.244.84.0/22, 192.166.220.0/22, 193.138.28.0/24, 193.138.72.0/24, 193.138.75.0/24, 193.138.85.0/24
|
Pawel Bahranowski Trading as Batex có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60552
|
Josip Sabolek
IPv4 Dải mạng (CIDR): Josip Sabolek có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.244.95.0/24
|
Josip Sabolek có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207895
|
Mixnet Telekomunikasyon Hizmetleri AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mixnet Telekomunikasyon Hizmetleri AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.244.116.0/22
|
Mixnet Telekomunikasyon Hizmetleri AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204647
|
Adecco IT Services SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adecco IT Services SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.244.124.0/22, 193.203.96.0/23
|
Adecco IT Services SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204642
|
Bram Wittendorp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bram Wittendorp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.244.162.0/24
|
Bram Wittendorp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213052
|
PC Aquarius LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): PC Aquarius LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.244.174.0/24
|
PC Aquarius LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215997
|
Ikast Betonvarefabrik A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ikast Betonvarefabrik A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.244.224.0/24
|
Ikast Betonvarefabrik A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211676
|
Ugg General Partner GmbH Trading as Unsere Grune Glasfaser GmbH Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ugg General Partner GmbH Trading as Unsere Grune Glasfaser GmbH Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.244.225.0/24
|
Ugg General Partner GmbH Trading as Unsere Grune Glasfaser GmbH Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211710
|
Storj Labs Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Storj Labs Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.244.226.0/24
|
Storj Labs Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211541
|
CA Indosuez Wealth (Europe) S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CA Indosuez Wealth (Europe) S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.244.227.0/24
|
CA Indosuez Wealth (Europe) S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211719
|
Velcom SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Velcom SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.244.236.0/24
|
Velcom SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200887
|
UAB Besk
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Besk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.244.248.0/24
|
UAB Besk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207452
|
Elkaim Elie
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elkaim Elie có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.245.20.0/24
|
Elkaim Elie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205816
|
OOO New Line
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO New Line có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.245.36.0/22
|
OOO New Line có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204623
|
GreenWave Mobile Iot ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): GreenWave Mobile Iot ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.245.50.0/23
|
GreenWave Mobile Iot ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210031
|
PTR Live Technologies SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): PTR Live Technologies SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.245.52.0/24, 185.245.53.0/24, 185.245.54.0/23
|
PTR Live Technologies SRL có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204184, AS204616
|
FS IT-Systeme GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): FS IT-Systeme GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.245.62.0/23, 194.147.211.0/24, 204.11.1.0/24
|
FS IT-Systeme GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208976
|
Chiesi Farmaceutici SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chiesi Farmaceutici SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.245.76.0/22
|
Chiesi Farmaceutici SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204614
|
Oodrive SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oodrive SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.245.136.0/22, 193.105.18.0/24
|
Oodrive SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204599
|
Caplaser SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Caplaser SA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.245.141.0/24, 185.245.142.0/23, 213.190.70.0/24
|
Caplaser SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204516
|
ZeroPlex B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZeroPlex B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.245.156.0/22
|
ZeroPlex B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201117
|
Galliker Transport AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Galliker Transport AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.245.160.0/23, 185.245.162.0/24
|
Galliker Transport AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204594
|
OVS Spa
IPv4 Dải mạng (CIDR): OVS Spa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.245.164.0/22
|
OVS Spa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204593
|
Danmarks Eksport- og Investeringsfond
IPv4 Dải mạng (CIDR): Danmarks Eksport- og Investeringsfond có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.245.201.0/24, 185.245.202.0/23
|
Danmarks Eksport- og Investeringsfond có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207316
|
Kareby Hosting AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kareby Hosting AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.245.204.0/22
|
Kareby Hosting AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204538
|
Nubip Talk S.L.U.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nubip Talk S.L.U. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.245.208.0/22
|
Nubip Talk S.L.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204542
|
Dansk Miljoe & Energistyring A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dansk Miljoe & Energistyring A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.245.224.0/22
|
Dansk Miljoe & Energistyring A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204425
|
Schroder Investment Management Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schroder Investment Management Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.245.232.0/22, 193.104.63.0/24, 194.209.80.0/24, 194.35.190.0/24
|
Schroder Investment Management Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205492, AS206166
|
Aerius Network SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aerius Network SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.246.8.0/22
|
Aerius Network SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204578
|
Newcastle Strategic Solutions Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newcastle Strategic Solutions Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.246.48.0/23, 185.246.51.0/24
|
Newcastle Strategic Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203128
|
SysAdminOK SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): SysAdminOK SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.246.52.0/22
|
SysAdminOK SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204556
|
Datafox s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datafox s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.246.60.0/22
|
Datafox s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204580
|
Turkmen Hemrasi CJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turkmen Hemrasi CJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.246.72.0/22
|
Turkmen Hemrasi CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204579
|
Lenzeder Gesellschaft M.B.H & Co KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lenzeder Gesellschaft M.B.H & Co KG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.246.140.0/22, 193.194.102.0/23, 193.194.104.0/24
|
Lenzeder Gesellschaft M.B.H & Co KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204560
|
Vratislav Kriz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vratislav Kriz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.246.148.0/22
|
Vratislav Kriz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204570
|
Wingmen Solutions ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wingmen Solutions ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.246.156.0/22
|
Wingmen Solutions ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49475
|
TOO Davion
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOO Davion có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.246.160.0/22, 188.130.167.0/24
|
TOO Davion có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203886
|
George Sgouridis Trading as Friktoria.com - Data Center Services.
IPv4 Dải mạng (CIDR): George Sgouridis Trading as Friktoria.com - Data Center Services. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.246.164.0/22
|
George Sgouridis Trading as Friktoria.com - Data Center Services. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204932
|
Fibra Almendralejo S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibra Almendralejo S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.246.176.0/22
|
Fibra Almendralejo S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215573
|
LLC Mir Mitino Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Mir Mitino Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.246.192.0/22
|
LLC Mir Mitino Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204564
|
Zbigniew Sojka Trading as PPHU Matrix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zbigniew Sojka Trading as PPHU Matrix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.246.204.0/22
|
Zbigniew Sojka Trading as PPHU Matrix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204522
|
Vattenfall Vindkraft A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vattenfall Vindkraft A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.246.224.0/22
|
Vattenfall Vindkraft A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205805
|
LGT Financial Services AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): LGT Financial Services AG có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.246.232.0/22, 194.124.189.0/24, 194.124.190.0/23, 194.147.68.0/23, 194.56.144.0/22
|
LGT Financial Services AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202908
|
Bargavachokh Tsantser LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bargavachokh Tsantser LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.247.0.0/23, 185.247.2.0/24
|
Bargavachokh Tsantser LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200526, AS207081
|
Interactiv-Group SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interactiv-Group SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.247.128.0/22, 193.105.79.0/24, 193.33.78.0/23
|
Interactiv-Group SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42392
|
Mybit Services BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mybit Services BV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.247.152.0/22, 195.20.144.0/24
|
Mybit Services BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52144
|
Airstream SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airstream SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.247.156.0/22
|
Airstream SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204467
|
Pancreta Bank SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pancreta Bank SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.247.160.0/22
|
Pancreta Bank SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202506
|
Conecta - Soluciones de Conectividad S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conecta - Soluciones de Conectividad S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.247.168.0/22
|
Conecta - Soluciones de Conectividad S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204488
|
Trang 1.131 trên 1.443