Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Aswar Al-Karam for General trading and Communications Projects Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aswar Al-Karam for General trading and Communications Projects Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.247.176.0/22
Aswar Al-Karam for General trading and Communications Projects Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204473

Mimic Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mimic Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.247.204.0/22, 202.181.156.0/22
Mimic Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59493

Hermann Pfanner Getraenke GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hermann Pfanner Getraenke GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.247.216.0/22
Hermann Pfanner Getraenke GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205269

Deutz AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutz AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.247.240.0/22
Deutz AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206211

Irisnet SCRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Irisnet SCRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.247.244.0/22
Irisnet SCRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57933

Transgourmet Polska Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Transgourmet Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.247.252.0/22
Transgourmet Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200369

Amediasolutions Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amediasolutions Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.248.4.0/22
Amediasolutions Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204426

Redimer Comunicaciones S. L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Redimer Comunicaciones S. L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.248.8.0/22
Redimer Comunicaciones S. L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208931

Fiber Island AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber Island AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.248.26.0/24
Fiber Island AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210438

Emdyn AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Emdyn AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.248.28.0/22, 195.189.245.0/24
Emdyn AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200308

Mirka Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mirka Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.248.34.0/24
Mirka Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211135

Aixia AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aixia AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.248.52.0/22
Aixia AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204468

Prewest Services B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prewest Services B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.248.68.0/22
Prewest Services B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202374

Telconet Sistemas S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telconet Sistemas S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.248.76.0/23
Telconet Sistemas S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206524

TelcoBT Bilgi Teknolojileri San. ve Tic. Ltd. Sti.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TelcoBT Bilgi Teknolojileri San. ve Tic. Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.248.92.0/23
TelcoBT Bilgi Teknolojileri San. ve Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43479

Stordata SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stordata SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.248.112.0/22
Stordata SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204460

Netheimur ehf.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netheimur ehf. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.248.120.0/22
Netheimur ehf. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209214

TOV Point

IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV Point có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.248.128.0/23, 193.16.101.0/24, 194.31.168.0/23, 194.31.170.0/24
TOV Point có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31531

Tov Onet-Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tov Onet-Group có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.248.130.0/23, 194.31.171.0/24
Tov Onet-Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204634

Car Control SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Car Control SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.248.136.0/24
Car Control SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47574

Informadis snc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Informadis snc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.248.145.0/24
Informadis snc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204960

Sharptech da

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sharptech da có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.248.146.0/24
Sharptech da có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208869

N.SH.T ATI-KOS sh.p.k

IPv4 Dải mạng (CIDR): N.SH.T ATI-KOS sh.p.k có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.248.172.0/22
N.SH.T ATI-KOS sh.p.k có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57722

Stadtwerke Soest GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Soest GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.248.188.0/22, 185.250.168.0/22, 195.42.158.0/23
Stadtwerke Soest GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49436

Sephora SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sephora SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.248.216.0/22
Sephora SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204439

Hani Khaled Hamdan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hani Khaled Hamdan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.248.224.0/23
Hani Khaled Hamdan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204434

Open Solution S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Solution S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.249.16.0/22
Open Solution S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204431

Sistel Srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sistel Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.249.92.0/22
Sistel Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208877

Fast Mega Networks Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fast Mega Networks Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.249.104.0/23
Fast Mega Networks Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204352

Communication and International Trading Company S.A.R.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Communication and International Trading Company S.A.R.L có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.249.106.0/23, 217.150.86.0/23
Communication and International Trading Company S.A.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60398

Prestonet s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prestonet s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.249.112.0/22
Prestonet s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204409

Vater Operations GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vater Operations GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.249.116.0/22
Vater Operations GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51169

ITNS GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITNS GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.249.124.0/22
ITNS GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204419

M. Sereda Network Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): M. Sereda Network Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.249.152.0/22, 193.162.107.0/24
M. Sereda Network Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52080

Giulio Lo Presti

IPv4 Dải mạng (CIDR): Giulio Lo Presti có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.249.157.0/24, 193.41.57.0/24
Giulio Lo Presti có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34428

Commercial Bank of Kuwait

IPv4 Dải mạng (CIDR): Commercial Bank of Kuwait có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.249.158.0/24, 193.42.223.0/24
Commercial Bank of Kuwait có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204367

The Oxford Asset Management Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Oxford Asset Management Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.249.176.0/22
The Oxford Asset Management Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204414

Groupe Mutuel Association

IPv4 Dải mạng (CIDR): Groupe Mutuel Association có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.249.188.0/22
Groupe Mutuel Association có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50476

Marcin Rabati trading as MORTIN

IPv4 Dải mạng (CIDR): Marcin Rabati trading as MORTIN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.249.228.0/22
Marcin Rabati trading as MORTIN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202393

Cas Ebbers Trading as Broadcastfacilities

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cas Ebbers Trading as Broadcastfacilities có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.249.252.0/24
Cas Ebbers Trading as Broadcastfacilities có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64487

Profirator OY

IPv4 Dải mạng (CIDR): Profirator OY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.249.253.0/24
Profirator OY có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211599

Rekornet Telekomunikasyon Ve Bilisim Hizmetleri Ltd. Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rekornet Telekomunikasyon Ve Bilisim Hizmetleri Ltd. Sirketi có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.249.255.0/24, 185.252.112.0/23, 185.252.115.0/24
Rekornet Telekomunikasyon Ve Bilisim Hizmetleri Ltd. Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204348

TVIP Media LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): TVIP Media LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.250.0.0/22
TVIP Media LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51092

Cadcanet Plus S. R. O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cadcanet Plus S. R. O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.250.12.0/22
Cadcanet Plus S. R. O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200355

HotCity SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): HotCity SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.250.16.0/22
HotCity SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204403

LLC Sminex Asset Management

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Sminex Asset Management có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.250.51.0/24
LLC Sminex Asset Management có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215121

SwissNeutralNet

IPv4 Dải mạng (CIDR): SwissNeutralNet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.250.56.0/22, 193.72.186.0/24
SwissNeutralNet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200601

Mu Network SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mu Network SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.250.64.0/22
Mu Network SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204366

Neotel Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neotel Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.250.68.0/22
Neotel Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203720

RaiffeisenBank a.s.

IPv4 Dải mạng (CIDR): RaiffeisenBank a.s. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.250.72.0/22
RaiffeisenBank a.s. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198519