Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
JBOD AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): JBOD AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.255.31.0/24
|
JBOD AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214700
|
Sajad Charipour
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sajad Charipour có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.255.68.0/22
|
Sajad Charipour có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203739
|
Witalij Koweschnikow
IPv4 Dải mạng (CIDR): Witalij Koweschnikow có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.255.121.0/24
|
Witalij Koweschnikow có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204333
|
Arcware GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arcware GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.255.137.0/24
|
Arcware GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207499
|
Em Sistemas Informaticos Y Telecomunicaciones de Mallorca SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Em Sistemas Informaticos Y Telecomunicaciones de Mallorca SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.255.148.0/22
|
Em Sistemas Informaticos Y Telecomunicaciones de Mallorca SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207987
|
Huajuan Enterprise Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Huajuan Enterprise Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.255.152.0/24
|
Huajuan Enterprise Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137882
|
R.J. OBrien Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): R.J. OBrien Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.255.160.0/22
|
R.J. OBrien Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202363
|
Sef Bilisim Hizmetleri A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sef Bilisim Hizmetleri A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.255.172.0/22
|
Sef Bilisim Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44319
|
Norddeutscher Rundfunk (NDR) Adoer
IPv4 Dải mạng (CIDR): Norddeutscher Rundfunk (NDR) Adoer có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.255.188.0/22, 194.113.141.0/24
|
Norddeutscher Rundfunk (NDR) Adoer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31518
|
LLC Alpha-Zabava
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Alpha-Zabava có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.255.199.0/24
|
LLC Alpha-Zabava có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212896
|
Ministry of Education (MOE)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Education (MOE) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.255.204.0/22
|
Ministry of Education (MOE) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202655
|
Et Veselin Jelqzkov
IPv4 Dải mạng (CIDR): Et Veselin Jelqzkov có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.255.212.0/22, 213.91.140.0/24, 213.91.146.0/24
|
Et Veselin Jelqzkov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200475
|
Professional Network Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Professional Network Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.255.220.0/22
|
Professional Network Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203827
|
Info Sistemi d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Info Sistemi d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.255.228.0/22
|
Info Sistemi d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203824
|
James Parker
IPv4 Dải mạng (CIDR): James Parker có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.255.232.0/22
|
James Parker có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39530
|
ARTCOMPANY
IPv4 Dải mạng (CIDR): ARTCOMPANY có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.255.240.0/22, 188.92.40.0/21
|
ARTCOMPANY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52130
|
M-Files OY
IPv4 Dải mạng (CIDR): M-Files OY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.255.244.0/22
|
M-Files OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203602
|
Tellius Telecomunicacoes das Americas Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tellius Telecomunicacoes das Americas Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 186.0.144.0/22
|
Tellius Telecomunicacoes das Americas Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270520
|
G5 Rede de Telecomunicacoes Multimidia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): G5 Rede de Telecomunicacoes Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 186.0.148.0/22
|
G5 Rede de Telecomunicacoes Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270506
|
Cotegua Ltda Coop. de Telecomunicaciones Guayaramerin Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cotegua Ltda Coop. de Telecomunicaciones Guayaramerin Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 186.0.156.0/22
|
Cotegua Ltda Coop. de Telecomunicaciones Guayaramerin Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267770
|
Grupo Servicios Junin S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupo Servicios Junin S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 186.0.160.0/20, 201.159.56.0/21, 201.234.101.0/24, 201.234.19.0/24
|
Grupo Servicios Junin S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52255
|
Vito Hugo Gonzalez
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vito Hugo Gonzalez có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 186.0.184.0/22
|
Vito Hugo Gonzalez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263776
|
Vavcom S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vavcom S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 186.0.246.0/24, 200.23.159.0/24
|
Vavcom S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270083
|
Dialnet de Colombia S.A. E.S.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dialnet de Colombia S.A. E.S.P. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 186.1.160.0/19, 190.90.122.0/23, 190.90.124.0/24, 190.90.134.0/23, 190.90.195.0/24, 190.90.196.0/23, 190.90.228.0/24, 190.90.240.0/24, 190.90.246.0/23, 190.90.40.0/21, 190.90.48.0/22, 190.90.65.0/24, 190.90.66.0/24, 190.90.87.0/24
|
Dialnet de Colombia S.A. E.S.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27837
|
Telecommunications de Haiti Teleco
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecommunications de Haiti Teleco có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 186.1.192.0/20, 190.102.64.0/19, 190.115.128.0/18
|
Telecommunications de Haiti Teleco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52260
|
Telefonica Celular S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telefonica Celular S.A có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 186.2.128.0/20, 186.2.144.0/22, 186.2.150.0/23, 186.2.152.0/21, 190.242.24.0/22, 190.53.248.0/23, 191.103.86.0/24
|
Telefonica Celular S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52262
|
Itech Soluciones S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Itech Soluciones S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 186.2.240.0/22
|
Itech Soluciones S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52408
|
Guyacom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guyacom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 186.2.244.0/22
|
Guyacom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263175
|
Itainet Fiber Provedor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Itainet Fiber Provedor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 186.2.248.0/22
|
Itainet Fiber Provedor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266163
|
Edson Biondo & Cia Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edson Biondo & Cia Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 186.2.252.0/22
|
Edson Biondo & Cia Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270975
|
RSO Apolo Hidalgo S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RSO Apolo Hidalgo S.r.l. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 186.4.64.0/18, 190.122.0.0/19, 200.50.240.0/21, 201.49.132.0/22
|
RSO Apolo Hidalgo S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27964
|
Alberto Oscar Genovese
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alberto Oscar Genovese có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 186.5.176.0/20, 200.63.112.0/21
|
Alberto Oscar Genovese có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27971
|
Compel Computacion Electronica S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Compel Computacion Electronica S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 186.5.224.0/22
|
Compel Computacion Electronica S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52384
|
Entel PCS Telecomunicaciones S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Entel PCS Telecomunicaciones S.A. có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 186.10.201.0/24, 186.10.218.0/24, 186.10.220.0/24, 186.11.128.0/17, 186.37.0.0/16, 186.9.0.0/16, 190.91.0.0/19, 190.91.128.0/20, 190.91.164.0/22, 190.91.168.0/21, 190.91.176.0/20, 190.91.192.0/22, 190.91.200.0/22, 190.91.208.0/20, 190.91.224.0/19, 190.91.64.0/18, 200.11.94.0/24, 200.111.200.0/21, 200.111.208.0/22, 200.111.86.0/23, 200.63.56.0/21, 200.72.211.0/24
|
Entel PCS Telecomunicaciones S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27925
|
Associados Ferreira Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Associados Ferreira Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 186.26.64.0/22
|
Associados Ferreira Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270920
|
Fenix Brasil
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fenix Brasil có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 186.26.68.0/22
|
Fenix Brasil có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270923
|
Qos Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Qos Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 186.26.74.0/24
|
Qos Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270190
|
Orion Networks Sa de CV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orion Networks Sa de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 186.26.75.0/24
|
Orion Networks Sa de CV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270222
|
Jpa Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jpa Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 186.26.76.0/22
|
Jpa Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270924
|
Fibramar Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibramar Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 186.26.80.0/22
|
Fibramar Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270925
|
Futuraconnect Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Futuraconnect Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 186.26.84.0/22
|
Futuraconnect Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270927
|
DT Connect
IPv4 Dải mạng (CIDR): DT Connect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 186.26.88.0/22
|
DT Connect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270926
|
Sat Telecom E Consultoria em Ti Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sat Telecom E Consultoria em Ti Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 186.26.92.0/22
|
Sat Telecom E Consultoria em Ti Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270938
|
Dinfo Servicos de Internet Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinfo Servicos de Internet Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 186.26.96.0/22
|
Dinfo Servicos de Internet Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270929
|
IDL Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): IDL Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 186.26.100.0/22
|
IDL Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270953
|
2MM2 Servicos de Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): 2MM2 Servicos de Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 186.26.104.0/22
|
2MM2 Servicos de Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270939
|
Transtel Telecomunicacoes E Sistema Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transtel Telecomunicacoes E Sistema Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 186.26.108.0/22
|
Transtel Telecomunicacoes E Sistema Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270933
|
Corporacion Universitaria Minuto de Dios
IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporacion Universitaria Minuto de Dios có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 186.28.232.0/24, 200.10.154.0/24
|
Corporacion Universitaria Minuto de Dios có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263710
|
Cooperativa Telefonica de Grand Bourg
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Telefonica de Grand Bourg có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 186.177.192.0/19, 186.38.30.0/23, 186.38.32.0/23, 186.56.10.0/24, 186.56.8.0/23, 201.251.0.0/24, 201.251.137.0/24, 201.251.138.0/24
|
Cooperativa Telefonica de Grand Bourg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263181
|
Fullnet SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fullnet SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 186.38.56.0/24, 191.52.208.0/22
|
Fullnet SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270022
|
Trang 1.135 trên 1.443