Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Sima Rayan Sharif Company (Ltd.)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sima Rayan Sharif Company (Ltd.) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.165.204.0/23, 185.165.207.0/24
|
Sima Rayan Sharif Company (Ltd.) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64422
|
Radix Technologies SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radix Technologies SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.165.210.0/23
|
Radix Technologies SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207014
|
Inter Carrier Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inter Carrier Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.165.220.0/23, 185.165.222.0/24
|
Inter Carrier Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207094
|
Next Generation Technologies Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Next Generation Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.165.223.0/24
|
Next Generation Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206370
|
Intersat Telekomunikacije d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intersat Telekomunikacije d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.165.232.0/22
|
Intersat Telekomunikacije d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207102
|
Etops AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Etops AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.166.0.0/22
|
Etops AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207032
|
Solusquare SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solusquare SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.166.12.0/22
|
Solusquare SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207100
|
Linkey Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linkey Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.166.16.0/22
|
Linkey Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13302
|
Online Company for Technological Information Supply of Electronic Equipment and Internet Services Through Wifi Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Online Company for Technological Information Supply of Electronic Equipment and Internet Services Through Wifi Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.166.24.0/22
|
Online Company for Technological Information Supply of Electronic Equipment and Internet Services Through Wifi Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207097
|
Axians AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axians AB có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.166.32.0/22, 193.235.159.0/24, 194.68.4.0/23, 217.151.192.0/20
|
Axians AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20514
|
Stichting Ipse de Bruggen
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stichting Ipse de Bruggen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.166.48.0/22
|
Stichting Ipse de Bruggen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206730
|
Broadcasting Company KTV Plus LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Broadcasting Company KTV Plus LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.166.72.0/22, 193.37.134.0/24, 193.37.155.0/24, 193.37.224.0/24, 193.37.229.0/24, 194.247.33.0/24
|
Broadcasting Company KTV Plus LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52052
|
Mtech Digital Solutions Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mtech Digital Solutions Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.166.76.0/22
|
Mtech Digital Solutions Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207038
|
Kabelfernsehen Bodeli AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kabelfernsehen Bodeli AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.166.80.0/22, 213.202.32.0/19, 213.230.32.0/20
|
Kabelfernsehen Bodeli AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21466
|
Scalia B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scalia B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.166.88.0/24
|
Scalia B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209051
|
RKTCloud General Trading Est
IPv4 Dải mạng (CIDR): RKTCloud General Trading Est có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.166.92.0/22
|
RKTCloud General Trading Est có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207130
|
Avaye Hamrahe Houshmande Hezardastan PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avaye Hamrahe Houshmande Hezardastan PJSC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.166.104.0/24, 185.166.106.0/24, 194.34.163.0/24
|
Avaye Hamrahe Houshmande Hezardastan PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202319
|
Pardubicky kraj
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pardubicky kraj có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.166.108.0/22
|
Pardubicky kraj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212876
|
Rasaneh Ayandeh Iranian Co PJS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rasaneh Ayandeh Iranian Co PJS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.166.112.0/24, 185.166.114.0/24
|
Rasaneh Ayandeh Iranian Co PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64414
|
Uprava Za Zajednicke Poslove Pokrajinskih Organa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uprava Za Zajednicke Poslove Pokrajinskih Organa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.166.124.0/22
|
Uprava Za Zajednicke Poslove Pokrajinskih Organa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207068
|
Rockan Data Center AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rockan Data Center AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.166.148.0/22
|
Rockan Data Center AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207074
|
Nigsun Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nigsun Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.166.156.0/22
|
Nigsun Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207072
|
Advcom Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advcom Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.166.164.0/22
|
Advcom Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205068
|
Wireline AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wireline AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.166.234.0/24
|
Wireline AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64403
|
Telenor Connexion AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telenor Connexion AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.166.244.0/22, 188.92.168.0/21
|
Telenor Connexion AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49222
|
Eco Net d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eco Net d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.166.252.0/24
|
Eco Net d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207541
|
Ornskoldsviks Kommun
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ornskoldsviks Kommun có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.166.254.0/24, 192.121.39.0/24, 192.36.230.0/24
|
Ornskoldsviks Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207322
|
Allsafe Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allsafe Sarl có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.167.4.0/24, 185.167.6.0/24, 185.196.136.0/22
|
Allsafe Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59898
|
CAGHET-Plus SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): CAGHET-Plus SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.167.56.0/22
|
CAGHET-Plus SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43783
|
Dimatica Servicios informaticos Avanzados S.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dimatica Servicios informaticos Avanzados S.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.167.88.0/22
|
Dimatica Servicios informaticos Avanzados S.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207058
|
Advanced Communications Technology Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Communications Technology Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.167.100.0/22
|
Advanced Communications Technology Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207057
|
Lorenzo Rossi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lorenzo Rossi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.167.104.0/22
|
Lorenzo Rossi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209138
|
Maloe Innovacionnoe Predpriyatie Bonch IT LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maloe Innovacionnoe Predpriyatie Bonch IT LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.167.120.0/22
|
Maloe Innovacionnoe Predpriyatie Bonch IT LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207056
|
Ati Sazan Farhang Tasnim Intitute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ati Sazan Farhang Tasnim Intitute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.167.124.0/22
|
Ati Sazan Farhang Tasnim Intitute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61386
|
American Express Company (Saudi Arabia) PJS
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Express Company (Saudi Arabia) PJS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.167.136.0/22
|
American Express Company (Saudi Arabia) PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49257
|
Lukasz Rostalski Trading as Hinet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lukasz Rostalski Trading as Hinet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.167.140.0/22
|
Lukasz Rostalski Trading as Hinet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203687
|
Jung von Matt Creators GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jung von Matt Creators GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.167.156.0/22
|
Jung von Matt Creators GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60689
|
Advanced Communications Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Communications Solutions LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.167.188.0/23, 185.167.190.0/24
|
Advanced Communications Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44071
|
IDM Suedtirol Alto Adige
IPv4 Dải mạng (CIDR): IDM Suedtirol Alto Adige có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.167.192.0/22
|
IDM Suedtirol Alto Adige có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51344
|
General Logistics Systems Poland Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): General Logistics Systems Poland Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.167.212.0/22, 195.187.141.0/24
|
General Logistics Systems Poland Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48690
|
Delta Communications FZ LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delta Communications FZ LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.167.218.0/24
|
Delta Communications FZ LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212827
|
Si D Energie et de E-Communication de L Ain Sivu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Si D Energie et de E-Communication de L Ain Sivu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.167.252.0/24
|
Si D Energie et de E-Communication de L Ain Sivu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213317
|
CRISIL Irevna UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): CRISIL Irevna UK Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.167.254.0/24
|
CRISIL Irevna UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213308
|
Takeaway.com Group B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Takeaway.com Group B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.167.255.0/24
|
Takeaway.com Group B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213101
|
Kancelarija za Informacione Tehnologije i Elektronsku Upravu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kancelarija za Informacione Tehnologije i Elektronsku Upravu có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.168.16.0/23, 185.168.18.0/24, 195.222.96.0/22
|
Kancelarija za Informacione Tehnologije i Elektronsku Upravu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42186
|
Netlabs LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netlabs LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.168.28.0/22, 185.201.136.0/22, 192.162.199.0/24
|
Netlabs LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216271
|
V-Hosting AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): V-Hosting AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.168.72.0/22, 213.166.170.0/24
|
V-Hosting AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207031
|
FlyFibra SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): FlyFibra SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.168.76.0/22
|
FlyFibra SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206952
|
ITERGO Informationstechnologie GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITERGO Informationstechnologie GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.168.80.0/22, 185.189.96.0/22, 193.53.109.0/24, 193.53.110.0/23, 193.53.112.0/24, 195.49.224.0/21
|
ITERGO Informationstechnologie GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28674
|
Associazione di Promozione Sociale Senza Fili Senza Confini
IPv4 Dải mạng (CIDR): Associazione di Promozione Sociale Senza Fili Senza Confini có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.168.96.0/22
|
Associazione di Promozione Sociale Senza Fili Senza Confini có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207028
|
Trang 1.103 trên 1.443