Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Quopiam Informatica SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quopiam Informatica SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.168.104.0/22
|
Quopiam Informatica SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207026
|
Adam Krawcewicz Trading as Magazyn Fabryczny Netcom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adam Krawcewicz Trading as Magazyn Fabryczny Netcom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.168.124.0/23, 185.168.126.0/24
|
Adam Krawcewicz Trading as Magazyn Fabryczny Netcom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203263
|
Marcin Wietecha Wietnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marcin Wietecha Wietnet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.168.127.0/24
|
Marcin Wietecha Wietnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206581
|
Nowire S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nowire S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.168.172.0/22
|
Nowire S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47735
|
Wifly S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifly S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.168.176.0/22
|
Wifly S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207013
|
Coaxis ASP SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coaxis ASP SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.168.188.0/22
|
Coaxis ASP SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206865
|
SkyWire ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SkyWire ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.168.196.0/22
|
SkyWire ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207017
|
Gesellschaft Fuer Digitale Werte mbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gesellschaft Fuer Digitale Werte mbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.168.228.0/22
|
Gesellschaft Fuer Digitale Werte mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213319
|
HDR Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HDR Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.168.252.0/22, 199.168.240.0/21
|
HDR Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18708
|
NSC Global Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): NSC Global Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.169.28.0/22
|
NSC Global Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206933
|
Syscon GmbH Systeme Plus Consulting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syscon GmbH Systeme Plus Consulting có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.169.56.0/22
|
Syscon GmbH Systeme Plus Consulting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206497
|
Virtuaal.com OU
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtuaal.com OU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.169.68.0/22
|
Virtuaal.com OU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205930
|
EPM Data AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): EPM Data AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.169.72.0/22, 193.180.218.0/23, 193.235.18.0/23
|
EPM Data AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206799
|
Erdee Media B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Erdee Media B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.169.76.0/24
|
Erdee Media B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31537
|
Owligo Bilisim Sistemleri A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Owligo Bilisim Sistemleri A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.169.77.0/24
|
Owligo Bilisim Sistemleri A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200190
|
J. Schmalz GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): J. Schmalz GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.169.78.0/24
|
J. Schmalz GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211255
|
Gallas Carvalho Internet Unipessoal Lda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gallas Carvalho Internet Unipessoal Lda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.169.96.0/23, 185.169.98.0/24
|
Gallas Carvalho Internet Unipessoal Lda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207002
|
AC Skyways
IPv4 Dải mạng (CIDR): AC Skyways có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.169.108.0/22, 185.171.208.0/22, 216.230.176.0/22
|
AC Skyways có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395855
|
My Mind (Holdings) Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): My Mind (Holdings) Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.169.168.0/22, 216.10.8.0/24
|
My Mind (Holdings) Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49898
|
A Energi AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): A Energi AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.169.172.0/22, 193.160.34.0/23, 193.160.36.0/23, 193.160.38.0/24
|
A Energi AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206993
|
Vinetu Technologies - ELI MELAMED LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vinetu Technologies - ELI MELAMED LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.169.203.0/24
|
Vinetu Technologies - ELI MELAMED LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206875
|
Prolival SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prolival SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.169.208.0/22
|
Prolival SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206979
|
Stefan Englhardt
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stefan Englhardt có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.169.212.0/22, 213.185.128.0/19
|
Stefan Englhardt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13012
|
Lypy Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lypy Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.169.244.0/22
|
Lypy Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206984
|
Joint-Stock Company National System of Payment Cards
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint-Stock Company National System of Payment Cards có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.170.1.0/24, 195.208.109.0/24, 195.209.134.0/24, 195.209.181.0/24
|
Joint-Stock Company National System of Payment Cards có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21292, AS50339
|
OneTrail B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): OneTrail B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.170.4.0/22
|
OneTrail B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206982
|
Hewlett Packard International Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hewlett Packard International Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.170.48.0/22
|
Hewlett Packard International Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206969
|
Qaleido International BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Qaleido International BV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.170.66.0/24, 193.160.92.0/22
|
Qaleido International BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209985
|
Etclouds Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Etclouds Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.170.76.0/22
|
Etclouds Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214541
|
Coop Genossenschaft
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coop Genossenschaft có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.170.88.0/22, 193.134.94.0/24, 193.8.190.0/23, 194.11.164.0/22, 195.254.186.0/23, 204.48.32.0/23, 212.243.39.0/24
|
Coop Genossenschaft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48038
|
Stadtwerke Speyer GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Speyer GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.170.120.0/22
|
Stadtwerke Speyer GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206906
|
Starlink for the Supply & Services of Telecommunication & Internet Co. Ltd / Private Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Starlink for the Supply & Services of Telecommunication & Internet Co. Ltd / Private Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.170.145.0/24
|
Starlink for the Supply & Services of Telecommunication & Internet Co. Ltd / Private Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207565
|
Cambridge Consultants Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cambridge Consultants Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.170.146.0/24
|
Cambridge Consultants Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207552
|
Quick Sigorta A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quick Sigorta A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.170.156.0/22
|
Quick Sigorta A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62369
|
Playdom B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Playdom B.V. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.170.164.0/23, 185.171.230.0/23, 185.191.169.0/24, 193.148.244.0/23, 193.23.16.0/22
|
Playdom B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60906
|
Hitit Bilgisayar Hizmetleri Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hitit Bilgisayar Hizmetleri Anonim Sirketi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.170.172.0/23, 185.170.174.0/24
|
Hitit Bilgisayar Hizmetleri Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206959
|
S.C. Tele-Luci S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): S.C. Tele-Luci S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.170.184.0/22
|
S.C. Tele-Luci S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62337
|
Northcote Internet Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northcote Internet Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.170.190.0/23
|
Northcote Internet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48071
|
Piotr Roslaw Adrowski Trading as ABP Computer
IPv4 Dải mạng (CIDR): Piotr Roslaw Adrowski Trading as ABP Computer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.170.200.0/22
|
Piotr Roslaw Adrowski Trading as ABP Computer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206956
|
Evotor LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evotor LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.170.204.0/23, 185.170.206.0/24, 185.170.207.0/24
|
Evotor LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203907, AS206955
|
PPHU AN-SAT Katarzyna Lakoma
IPv4 Dải mạng (CIDR): PPHU AN-SAT Katarzyna Lakoma có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.170.226.0/24
|
PPHU AN-SAT Katarzyna Lakoma có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206401
|
Janex-Net Marek Jasinski
IPv4 Dải mạng (CIDR): Janex-Net Marek Jasinski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.170.227.0/24
|
Janex-Net Marek Jasinski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206108
|
BMB-Green S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BMB-Green S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.170.228.0/22
|
BMB-Green S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206951
|
Klee SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Klee SA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.171.4.0/22, 193.41.222.0/23, 195.254.146.0/23
|
Klee SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16189
|
Robert Michael Span
IPv4 Dải mạng (CIDR): Robert Michael Span có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.171.8.0/22, 185.203.164.0/22
|
Robert Michael Span có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206945
|
Value IT SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Value IT SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.171.20.0/23, 185.217.36.0/24, 194.147.230.0/24
|
Value IT SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS206944, AS212346
|
OguzSatLink SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): OguzSatLink SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.171.68.0/22
|
OguzSatLink SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43768
|
Holafibra Telecom S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Holafibra Telecom S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.171.104.0/23
|
Holafibra Telecom S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200290
|
CreditBank S.A.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CreditBank S.A.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.171.108.0/22
|
CreditBank S.A.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206911
|
Dubai Gold and Commodities Exchange DMCC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dubai Gold and Commodities Exchange DMCC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.171.116.0/22
|
Dubai Gold and Commodities Exchange DMCC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206771
|
Trang 1.104 trên 1.443