Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Stadtwerke Cottbus GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Cottbus GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.162.212.0/22
|
Stadtwerke Cottbus GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207210
|
Alliance LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alliance LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.162.235.0/24
|
Alliance LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39900
|
Inland Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inland Internet có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.162.240.0/22, 204.106.232.0/21, 204.14.96.0/21, 209.209.16.0/22
|
Inland Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26088
|
Fabien Schenkels
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fabien Schenkels có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.162.244.0/22
|
Fabien Schenkels có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64478
|
Lighthouse Network Ltd Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lighthouse Network Ltd Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.163.12.0/24
|
Lighthouse Network Ltd Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207202
|
Normann Engineering GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Normann Engineering GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.163.20.0/22
|
Normann Engineering GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207201
|
Universal Mobile Systems LCC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universal Mobile Systems LCC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.163.24.0/22, 185.213.228.0/22
|
Universal Mobile Systems LCC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64466
|
Kabelova Televize Koprivnice S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kabelova Televize Koprivnice S.R.O. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.163.40.0/22, 213.194.192.0/20, 213.194.208.0/22
|
Kabelova Televize Koprivnice S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207198
|
Whiteready S.R.L. Societa. Benefit
IPv4 Dải mạng (CIDR): Whiteready S.R.L. Societa. Benefit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.163.48.0/24
|
Whiteready S.R.L. Societa. Benefit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213178
|
Devnet Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Devnet Oy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.163.56.0/22, 185.218.88.0/22
|
Devnet Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205449
|
IP Wholesale Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Wholesale Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.163.68.0/22
|
IP Wholesale Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207195
|
BiZone LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): BiZone LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.163.156.0/22, 185.191.32.0/22
|
BiZone LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207104
|
Alinma Bank JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alinma Bank JSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.163.160.0/22, 195.88.244.0/23
|
Alinma Bank JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49240
|
Mitu Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mitu Telecom LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.163.176.0/22, 195.2.194.0/23, 217.145.144.0/20
|
Mitu Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31336
|
Complea A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Complea A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.163.184.0/22
|
Complea A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206157
|
Etarg Media ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Etarg Media ApS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.163.197.0/24, 185.163.198.0/23
|
Etarg Media ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47501
|
Streamlet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Streamlet Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.163.240.0/22
|
Streamlet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207128
|
OBVT
IPv4 Dải mạng (CIDR): OBVT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.163.247.0/24
|
OBVT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210567
|
GPB Global Resources B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GPB Global Resources B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.163.248.0/22
|
GPB Global Resources B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207135
|
Diana-Net SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diana-Net SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.164.0.0/22
|
Diana-Net SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35525
|
Bynet Data Communications LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bynet Data Communications LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.164.16.0/22
|
Bynet Data Communications LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207007
|
Al Khawalid International Co. LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Al Khawalid International Co. LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.164.21.0/24
|
Al Khawalid International Co. LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207169
|
Isix Communications LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Isix Communications LLP có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.164.60.0/23, 185.164.62.0/24, 193.186.162.0/24, 194.0.104.0/22, 213.159.96.0/19
|
Isix Communications LLP có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13002, AS47716
|
Stream-iT s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stream-iT s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.164.68.0/22
|
Stream-iT s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207153
|
iternas GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): iternas GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.164.84.0/22
|
iternas GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198533
|
3 S S.R.L. Solutions Services Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3 S S.R.L. Solutions Services Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.164.92.0/23
|
3 S S.R.L. Solutions Services Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207145
|
Sky Waves SARL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sky Waves SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.164.104.0/22
|
Sky Waves SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64443
|
UAB Parabole
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Parabole có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.164.128.0/22, 212.12.192.0/19
|
UAB Parabole có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20846
|
Pac 2000 A S.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pac 2000 A S.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.164.144.0/22
|
Pac 2000 A S.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206966
|
VoxImplant Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VoxImplant Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.164.148.0/23, 185.164.150.0/24, 185.164.151.0/24
|
VoxImplant Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205031, AS206846
|
Johns Hopkins Aramco Healthcare LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Johns Hopkins Aramco Healthcare LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.164.188.0/22
|
Johns Hopkins Aramco Healthcare LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206878
|
Fink Zeitsysteme GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fink Zeitsysteme GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.164.204.0/22
|
Fink Zeitsysteme GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216037
|
Jose Leon Alvarez
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jose Leon Alvarez có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.164.224.0/22, 185.177.196.0/22, 185.206.76.0/22
|
Jose Leon Alvarez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206657
|
Saudia Aerospace Engineering Industries LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saudia Aerospace Engineering Industries LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.164.236.0/22
|
Saudia Aerospace Engineering Industries LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206942
|
Ertebat Gostare Nakhl Jonoob Company PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ertebat Gostare Nakhl Jonoob Company PJSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.164.252.0/23, 185.206.236.0/22
|
Ertebat Gostare Nakhl Jonoob Company PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207141
|
Nanobytes Informatica y Telecomunicaciones S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nanobytes Informatica y Telecomunicaciones S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.165.0.0/22
|
Nanobytes Informatica y Telecomunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212763
|
Mizban Amvaj Sahel Sepehr Bushehr PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mizban Amvaj Sahel Sepehr Bushehr PJSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.165.28.0/24, 185.165.30.0/24
|
Mizban Amvaj Sahel Sepehr Bushehr PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64434
|
Mizban Web Paytakht Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mizban Web Paytakht Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.165.40.0/22
|
Mizban Web Paytakht Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64428
|
Snakecraft Hosting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Snakecraft Hosting có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.165.44.0/24
|
Snakecraft Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32002
|
Burak Buylu Trading As Burtinet Internet Hizmetleri
IPv4 Dải mạng (CIDR): Burak Buylu Trading As Burtinet Internet Hizmetleri có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.165.46.0/24, 185.174.69.0/24
|
Burak Buylu Trading As Burtinet Internet Hizmetleri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203248
|
Euro.net SRLS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Euro.net SRLS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.165.56.0/22
|
Euro.net SRLS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49597
|
Azylis Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Azylis Sarl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.165.64.0/22, 185.234.104.0/22
|
Azylis Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207151
|
Danoffice IT ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Danoffice IT ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.165.72.0/22
|
Danoffice IT ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206464
|
Fiber Sicilia SRLS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber Sicilia SRLS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.165.88.0/22
|
Fiber Sicilia SRLS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207022
|
APDL - Administracao Dos Portos do Douro Leixoes e Viana do Castelo SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): APDL - Administracao Dos Portos do Douro Leixoes e Viana do Castelo SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.165.92.0/22
|
APDL - Administracao Dos Portos do Douro Leixoes e Viana do Castelo SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207126
|
REN - Rede Energeticas Nacionais S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): REN - Rede Energeticas Nacionais S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.165.104.0/22
|
REN - Rede Energeticas Nacionais S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207112
|
Better World Security Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Better World Security Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.165.128.0/22
|
Better World Security Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64431
|
Multichoice Africa Holdings B.V
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multichoice Africa Holdings B.V có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.165.156.0/22
|
Multichoice Africa Holdings B.V có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207119
|
EY Global Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): EY Global Services Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.165.180.0/22
|
EY Global Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199208
|
SymphonyEYC France SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SymphonyEYC France SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 185.165.192.0/24
|
SymphonyEYC France SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50497
|
Trang 1.102 trên 1.443