Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Cliko Opera S.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cliko Opera S.L có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.160.148.0/22, 185.178.160.0/22, 185.194.192.0/23, 185.194.194.0/24, 185.194.195.0/24, 193.148.84.0/22
Cliko Opera S.L có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS202565, AS206702

Fibranet Telecomunicaciones Murcia S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibranet Telecomunicaciones Murcia S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.160.152.0/22, 185.208.184.0/22
Fibranet Telecomunicaciones Murcia S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205694

Crossyn B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Crossyn B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.160.156.0/22
Crossyn B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212773

Ibertic Soluciones S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ibertic Soluciones S.L. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.160.160.0/22, 188.215.108.0/22, 195.80.60.0/22
Ibertic Soluciones S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44466

Northrop Grumman UK Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Northrop Grumman UK Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.160.184.0/23, 185.160.186.0/23
Northrop Grumman UK Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS207173, AS207900

Safe Value Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Safe Value Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.160.192.0/24, 193.233.15.0/24, 193.233.63.0/24
Safe Value Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42745

Primenet Internet Servis Sag. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Primenet Internet Servis Sag. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.160.204.0/24
Primenet Internet Servis Sag. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208617

Rucomtech LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rucomtech LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.160.216.0/22, 185.250.48.0/23, 185.250.50.0/24
Rucomtech LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207133

Sopra Financial Software GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sopra Financial Software GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.160.240.0/22
Sopra Financial Software GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206936

Luxunit Group S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Luxunit Group S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.161.40.0/22
Luxunit Group S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48952

Anfeya LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Anfeya LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.161.48.0/22
Anfeya LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207192

RDB 24 Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): RDB 24 Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.161.64.0/24, 185.161.66.0/24, 217.168.240.0/22, 217.168.244.0/23, 217.168.247.0/24
RDB 24 Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210928

CJSC EN Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC EN Telecom có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.161.65.0/24, 185.161.67.0/24, 185.253.184.0/22, 217.168.246.0/24
CJSC EN Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48583

HCL Technologies Germany GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): HCL Technologies Germany GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.161.80.0/22
HCL Technologies Germany GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207180

Alojalia Cloud S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alojalia Cloud S.L. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.161.96.0/22, 195.216.234.0/24, 195.216.238.0/24, 195.216.245.0/24, 195.216.247.0/24
Alojalia Cloud S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205697

Securitas AG Schweizerische Bewachungsgesellschaft

IPv4 Dải mạng (CIDR): Securitas AG Schweizerische Bewachungsgesellschaft có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.161.100.0/22, 193.135.32.0/21, 193.135.60.0/22
Securitas AG Schweizerische Bewachungsgesellschaft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64442

Parvaz System Information Technology Company (LTD)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Parvaz System Information Technology Company (LTD) có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.161.112.0/22, 193.150.66.0/24, 217.60.255.0/24
Parvaz System Information Technology Company (LTD) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50057

E.J.I.E. - Eusko Jaurlaritzaren Informatika Elkartea - Sociedad Informatica del Gobierno Vasco S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): E.J.I.E. - Eusko Jaurlaritzaren Informatika Elkartea - Sociedad Informatica del Gobierno Vasco S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.161.116.0/22
E.J.I.E. - Eusko Jaurlaritzaren Informatika Elkartea - Sociedad Informatica del Gobierno Vasco S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207060

JMP Technology Services GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): JMP Technology Services GmbH có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.161.120.0/24, 185.202.132.0/24, 185.203.196.0/23, 185.203.198.0/24, 185.216.136.0/24, 193.109.52.0/23, 193.200.196.0/24, 194.124.145.0/24, 194.124.146.0/23
JMP Technology Services GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61423

Fux Eg

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fux Eg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.161.128.0/22
Fux Eg có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50017

Init3 BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Init3 BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.161.140.0/22
Init3 BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48501

Hensoldt Optronics GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hensoldt Optronics GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.161.152.0/22
Hensoldt Optronics GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202526

Coral Travel Poland Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coral Travel Poland Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.161.160.0/24
Coral Travel Poland Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49264

LLC Coral Travel

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Coral Travel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.161.161.0/24
LLC Coral Travel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44350

PAY360 Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): PAY360 Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.161.164.0/22
PAY360 Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207087

Argo Innovation Labs Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Argo Innovation Labs Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.161.189.0/24, 207.253.203.0/28
Argo Innovation Labs Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400486

Limitis S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Limitis S.R.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.161.192.0/22, 185.251.24.0/24
Limitis S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50178

Mediaszolgaltatas-Tamogato Es Vagyonkezelo Alap

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediaszolgaltatas-Tamogato Es Vagyonkezelo Alap có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.161.204.0/22
Mediaszolgaltatas-Tamogato Es Vagyonkezelo Alap có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207255

TV RadioSistem Srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): TV RadioSistem Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.161.218.0/23
TV RadioSistem Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208299

Miele & Cie. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Miele & Cie. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.161.228.0/22
Miele & Cie. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207243

Staedtische Betriebe Rottenmann GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Staedtische Betriebe Rottenmann GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.161.244.0/22
Staedtische Betriebe Rottenmann GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207219

Cubequadrat Ou

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cubequadrat Ou có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.161.249.0/24
Cubequadrat Ou có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201273

Pardazesh Abri Risman Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pardazesh Abri Risman Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.161.250.0/24
Pardazesh Abri Risman Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199690

Beetec Telekom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beetec Telekom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.162.20.0/22, 194.48.209.0/24
Beetec Telekom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197221

Noel S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Noel S.R.O. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.162.24.0/22, 185.194.44.0/22, 185.195.224.0/22, 185.195.84.0/22, 185.242.72.0/22
Noel S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207242

Exprivia SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Exprivia SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.162.48.0/22
Exprivia SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207222

Abdelouahed Haitoute Trading as Ping IP Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Abdelouahed Haitoute Trading as Ping IP Network có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.162.88.0/24, 185.162.90.0/23, 185.165.152.0/23, 185.165.155.0/24, 185.170.128.0/23, 185.170.130.0/24, 185.172.36.0/23, 185.174.40.0/22, 185.175.164.0/22, 185.196.221.0/24, 185.196.222.0/23
Abdelouahed Haitoute Trading as Ping IP Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210539

Wavecrest Networks Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wavecrest Networks Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.162.100.0/22, 195.8.96.0/24
Wavecrest Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34407

Glostrup Kommune

IPv4 Dải mạng (CIDR): Glostrup Kommune có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.162.104.0/22
Glostrup Kommune có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201912

Total Communications and Security Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Total Communications and Security Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.162.109.0/24
Total Communications and Security Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216036

Global Connections Network LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Connections Network LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.162.116.0/22, 185.179.64.0/22
Global Connections Network LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207223

Agentia Transcor Srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agentia Transcor Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.162.132.0/22
Agentia Transcor Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12450

Amdocs (Israel) Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amdocs (Israel) Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.162.148.0/22, 193.43.244.0/22
Amdocs (Israel) Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34380

Azur IP SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Azur IP SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.162.160.0/22
Azur IP SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207216

Habeum SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Habeum SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.162.176.0/22
Habeum SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207215

Rsil Lda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rsil Lda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.162.180.0/23, 185.162.182.0/24
Rsil Lda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64472

Bytesized Hosting B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bytesized Hosting B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.162.184.0/22
Bytesized Hosting B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202786

Macedonian Academic Research Network Skopje

IPv4 Dải mạng (CIDR): Macedonian Academic Research Network Skopje có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 185.162.192.0/22
Macedonian Academic Research Network Skopje có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44224

Gefco SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gefco SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.162.196.0/22, 195.66.29.0/24
Gefco SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205156

Riviera Networks Inc SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Riviera Networks Inc SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.162.208.0/22, 185.216.150.0/24
Riviera Networks Inc SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207181