Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Norte Line Telecomunicacoes Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Norte Line Telecomunicacoes Ltda. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.11.248.0/22, 201.140.208.0/22, 206.62.56.0/22
Norte Line Telecomunicacoes Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262895

Protege Protecao E Transporte de Valores Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Protege Protecao E Transporte de Valores Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.11.253.0/24, 200.0.71.0/24
Protege Protecao E Transporte de Valores Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52826

Predlink Rede de Telecomuniccoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Predlink Rede de Telecomuniccoes Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.12.0.0/18, 177.136.128.0/19, 189.1.128.0/20
Predlink Rede de Telecomuniccoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28665

Capgemini Brasil S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Capgemini Brasil S.A. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.12.64.0/21, 177.12.72.0/23, 177.12.74.0/24, 177.12.75.0/24, 177.12.76.0/22, 177.52.100.0/23
Capgemini Brasil S.A. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS262455, AS262845

SCJ Info Com. Serv. de Informatica Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): SCJ Info Com. Serv. de Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.12.80.0/21
SCJ Info Com. Serv. de Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263031

Aky Telecom SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aky Telecom SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.12.88.0/22
Aky Telecom SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270034

Netline Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netline Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.12.96.0/19, 179.48.196.0/22, 187.110.160.0/20
Netline Telecom có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS271169, AS53118

Pronto Net Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pronto Net Ltda. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.12.132.0/22, 177.12.136.0/21, 177.12.144.0/20, 189.89.224.0/19
Pronto Net Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28188

Cyberweb Networks Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyberweb Networks Ltda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.12.160.0/20, 177.185.192.0/20, 187.1.128.0/20, 189.38.80.0/20, 191.6.192.0/19
Cyberweb Networks Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28299

Linkli Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Linkli Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.12.176.0/20
Linkli Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263033

Alonso Oliveira Neto ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alonso Oliveira Neto ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.12.192.0/20
Alonso Oliveira Neto ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262855

Link Net Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Net Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.12.212.0/22
Link Net Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270750

Coop de Servicios Publicos Plottier Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coop de Servicios Publicos Plottier Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.12.216.0/22
Coop de Servicios Publicos Plottier Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270015

RNet Telecom Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): RNet Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.12.220.0/22
RNet Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270751

Aloo Telecom - FSF Tecnologia SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aloo Telecom - FSF Tecnologia SA có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.12.224.0/20, 190.15.96.0/19, 201.12.116.0/24, 201.70.183.0/24
Aloo Telecom - FSF Tecnologia SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61568

Turbo 10 Telecomunicacoes Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Turbo 10 Telecomunicacoes Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.12.240.0/20
Turbo 10 Telecomunicacoes Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262866

Telecomunicacoes Brasileiras S. A. - Telebras

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomunicacoes Brasileiras S. A. - Telebras có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.14.0.0/15, 177.88.0.0/16
Telecomunicacoes Brasileiras S. A. - Telebras có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53237

Companhia de Governanca Eletronica do Salvador

IPv4 Dải mạng (CIDR): Companhia de Governanca Eletronica do Salvador có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.20.0.0/17
Companhia de Governanca Eletronica do Salvador có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53239

Universidade Federal do Rio Grande do Norte

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidade Federal do Rio Grande do Norte có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.20.128.0/19
Universidade Federal do Rio Grande do Norte có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262857

Portal Queops Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Portal Queops Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.20.176.0/21
Portal Queops Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263035

M. I. Internet Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): M. I. Internet Ltda. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.20.184.0/21, 177.23.64.0/21, 191.253.72.0/21
M. I. Internet Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262891

Hoje Sistemas de Informatica Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hoje Sistemas de Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.20.192.0/20
Hoje Sistemas de Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262867

Skynew Assis.Tecn. em Inform.Ltda EPP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skynew Assis.Tecn. em Inform.Ltda EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.21.48.0/20
Skynew Assis.Tecn. em Inform.Ltda EPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263084

Action Infinite Communications Brazil.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Action Infinite Communications Brazil. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.21.64.0/20
Action Infinite Communications Brazil. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53245

Fornet Comunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fornet Comunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.21.80.0/20, 187.33.208.0/20
Fornet Comunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53088

Potiguar de Educacao E Cultura Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Potiguar de Educacao E Cultura Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.21.160.0/19
Potiguar de Educacao E Cultura Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262876

Millenium Com de Mat e Sist de Inf. Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Millenium Com de Mat e Sist de Inf. Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.22.16.0/20
Millenium Com de Mat e Sist de Inf. Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52952

Conecta Tecnologia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Conecta Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.22.32.0/20
Conecta Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52981

ZAP Tche Provedor de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): ZAP Tche Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.22.48.0/20
ZAP Tche Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52953

Sartori Tecnologia da Informacao Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sartori Tecnologia da Informacao Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.22.64.0/20
Sartori Tecnologia da Informacao Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262890

Netvox Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netvox Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.22.112.0/21, 191.7.116.0/22
Netvox Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263331

Empr.Tec.Inform.Comun. Mun.SP-PRODAM-SP SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Empr.Tec.Inform.Comun. Mun.SP-PRODAM-SP SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.22.128.0/19
Empr.Tec.Inform.Comun. Mun.SP-PRODAM-SP SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52958

Atende Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atende Telecom Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.22.188.0/23, 177.22.190.0/24
Atende Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263121

Mknetwork Telecom Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mknetwork Telecom Ltda ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.190.144.0/22, 177.22.191.0/24
Mknetwork Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263456

Vcnet Provedora de Internet Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vcnet Provedora de Internet Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.22.192.0/20, 191.240.176.0/20
Vcnet Provedora de Internet Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262901

Adllink Provedor de Internet via Radio Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Adllink Provedor de Internet via Radio Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.22.240.0/21, 179.124.0.0/21, 187.17.176.0/20
Adllink Provedor de Internet via Radio Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28264

Atento Brasil S.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atento Brasil S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.22.252.0/23
Atento Brasil S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262357

Api Center Group S.A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Api Center Group S.A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.22.254.0/23, 187.49.10.0/24
Api Center Group S.A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271848

Lansofnet Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lansofnet Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.23.0.0/21
Lansofnet Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262886

Sorriso Internet Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sorriso Internet Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.23.20.0/22
Sorriso Internet Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52757

Link Prime Tecnologia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Prime Tecnologia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.23.24.0/22
Link Prime Tecnologia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270996

Lprint Telecomunicacoes E Engenharia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lprint Telecomunicacoes E Engenharia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.23.32.0/21
Lprint Telecomunicacoes E Engenharia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262888

Skynet Prestacao S.C.M. Ltd. Me.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skynet Prestacao S.C.M. Ltd. Me. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.23.40.0/21
Skynet Prestacao S.C.M. Ltd. Me. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263038

IP Telecom E Sistemas Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Telecom E Sistemas Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.23.48.0/22, 186.216.19.0/24
IP Telecom E Sistemas Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270868

Digi Fibra

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digi Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.23.52.0/22
Digi Fibra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270869

Voxx Telecom Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Voxx Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.23.56.0/21
Voxx Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52906

Interminas - Provedor de Servicos de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interminas - Provedor de Servicos de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.23.72.0/21
Interminas - Provedor de Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263039

Max Net Telecomunicacoes

IPv4 Dải mạng (CIDR): Max Net Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.23.88.0/21
Max Net Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262268

Prime Fibra Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prime Fibra Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.23.104.0/22, 189.76.80.0/20
Prime Fibra Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52907

JP Providers Eirelli

IPv4 Dải mạng (CIDR): JP Providers Eirelli có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.23.120.0/21, 191.5.224.0/21
JP Providers Eirelli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52908