Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Pablo Martin Heguiabehere Dexter Wifi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pablo Martin Heguiabehere Dexter Wifi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.23.128.0/22
|
Pablo Martin Heguiabehere Dexter Wifi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269987
|
MNET Telecom Provedoria em Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): MNET Telecom Provedoria em Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.23.132.0/22
|
MNET Telecom Provedoria em Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270612
|
Speedweb Net Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speedweb Net Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.23.144.0/21
|
Speedweb Net Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262896
|
Netstore Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netstore Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.23.152.0/21
|
Netstore Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52911
|
Edilson Santos Silva Sobrinho - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edilson Santos Silva Sobrinho - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.23.160.0/21
|
Edilson Santos Silva Sobrinho - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52960
|
JM Telecomunicacoes E Manutencao de Comp. Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): JM Telecomunicacoes E Manutencao de Comp. Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.23.176.0/21
|
JM Telecomunicacoes E Manutencao de Comp. Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262898
|
Tubaron Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tubaron Telecom có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.23.208.0/21, 177.86.104.0/21, 179.109.56.0/21, 186.251.56.0/22
|
Tubaron Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262903
|
FNA E-Ouro Gestao de Franchising e Negocios Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): FNA E-Ouro Gestao de Franchising e Negocios Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.23.216.0/22
|
FNA E-Ouro Gestao de Franchising e Negocios Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52961
|
Nu Invest Corretora de Valores SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nu Invest Corretora de Valores SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.23.220.0/23
|
Nu Invest Corretora de Valores SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52969
|
Iron Mountain do Brasil Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iron Mountain do Brasil Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.23.222.0/23
|
Iron Mountain do Brasil Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52970
|
JatimNet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): JatimNet Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.23.224.0/21, 201.150.24.0/22
|
JatimNet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52963
|
EMA Comercio de Eletronicos e Servicos Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): EMA Comercio de Eletronicos e Servicos Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.23.232.0/21
|
EMA Comercio de Eletronicos e Servicos Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52938
|
Skaynet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skaynet Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.23.240.0/22, 201.175.52.0/22
|
Skaynet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262905
|
Caixa de Assistencia dos Servidores do Estado de M
IPv4 Dải mạng (CIDR): Caixa de Assistencia dos Servidores do Estado de M có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.23.244.0/24
|
Caixa de Assistencia dos Servidores do Estado de M có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262269
|
Terra Azul Org. Adm. SC Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Terra Azul Org. Adm. SC Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.23.245.0/24
|
Terra Azul Org. Adm. SC Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262276
|
Parati Industria E Comercio de Alimentos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Parati Industria E Comercio de Alimentos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.23.246.0/24
|
Parati Industria E Comercio de Alimentos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262280
|
Usina Sao Jose da Estiva SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Usina Sao Jose da Estiva SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.23.247.0/24
|
Usina Sao Jose da Estiva SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52915
|
VOOA Internet para Sempre
IPv4 Dải mạng (CIDR): VOOA Internet para Sempre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.23.248.0/22
|
VOOA Internet para Sempre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262906
|
Claro NXT Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Claro NXT Telecomunicacoes Ltda có 331 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.100.0.0/20, 177.100.104.0/21, 177.100.112.0/20, 177.100.128.0/19, 177.100.16.0/23, 177.100.160.0/22, 177.100.164.0/23, 177.100.166.0/23, 177.100.168.0/21, 177.100.176.0/20, 177.100.18.0/23, 177.100.192.0/19, 177.100.20.0/22, 177.100.224.0/20, 177.100.24.0/21, 177.100.240.0/20, 177.100.32.0/20, 177.100.48.0/20, 177.100.64.0/19, 177.100.96.0/21, 177.127.0.0/19, 177.127.128.0/17, 177.127.32.0/22, 177.127.36.0/22, 177.127.40.0/22, 177.127.44.0/22, 177.127.48.0/20, 177.127.64.0/18, 177.140.0.0/15, 177.142.0.0/16, 177.143.0.0/17, 177.143.128.0/19, 177.143.160.0/20, 177.143.176.0/21, 177.143.184.0/22, 177.143.188.0/22, 177.143.192.0/18, 177.180.0.0/19, 177.180.128.0/17, 177.180.32.0/20, 177.180.48.0/20, 177.180.64.0/18, 177.181.0.0/17, 177.181.128.0/19, 177.181.160.0/19, 177.181.192.0/18, 177.182.0.0/15, 177.192.0.0/15, 177.194.0.0/16, 177.195.0.0/17
và 281 các dải mạng khác.
|
Claro NXT Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS28351, AS28573
|
Bot Internet E Servicos de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bot Internet E Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.36.16.0/22
|
Bot Internet E Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271042
|
NUV Brasil
IPv4 Dải mạng (CIDR): NUV Brasil có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.36.24.0/22, 200.142.224.0/22
|
NUV Brasil có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS270931, AS271052
|
SFL Telecomunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): SFL Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.36.28.0/22
|
SFL Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271043
|
JK Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): JK Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.36.48.0/20
|
JK Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262909
|
I7Telecom Internet Rio Preto Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): I7Telecom Internet Rio Preto Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.36.64.0/22
|
I7Telecom Internet Rio Preto Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270960
|
Paulo Marques de Araujo - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paulo Marques de Araujo - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.36.68.0/22
|
Paulo Marques de Araujo - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270951
|
DNET Provedor de Internet Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): DNET Provedor de Internet Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.36.72.0/22
|
DNET Provedor de Internet Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271211
|
Flashwifi Solucoes em Informatica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flashwifi Solucoes em Informatica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.36.76.0/22
|
Flashwifi Solucoes em Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271216
|
Tech Cable do Brasil Sist. de Telec. Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tech Cable do Brasil Sist. de Telec. Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.104.224.0/20, 177.36.96.0/19
|
Tech Cable do Brasil Sist. de Telec. Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52972
|
GSTN Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): GSTN Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.36.128.0/19
|
GSTN Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262401
|
NT Brasil Tecnologia Ltda. ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): NT Brasil Tecnologia Ltda. ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.36.192.0/19
|
NT Brasil Tecnologia Ltda. ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52967
|
T-Systems do Brasil Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): T-Systems do Brasil Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.36.224.0/20, 187.86.208.0/20
|
T-Systems do Brasil Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53070
|
Aranet Comunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aranet Comunicacao Ltda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.105.144.0/20, 177.37.0.0/20, 177.54.224.0/20, 181.224.84.0/22, 200.196.128.0/22
|
Aranet Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262462
|
R3 Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): R3 Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.37.16.0/22
|
R3 Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270606
|
Hub Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hub Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.37.20.0/22
|
Hub Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270635
|
Qualiti Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Qualiti Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.37.24.0/22
|
Qualiti Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270675
|
Italy Network Com. E Serv. de Telecomunicacoes Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Italy Network Com. E Serv. de Telecomunicacoes Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.37.28.0/22
|
Italy Network Com. E Serv. de Telecomunicacoes Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270594
|
Entretenimento Arena Servicos de Eventos Eireli-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Entretenimento Arena Servicos de Eventos Eireli-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.37.32.0/22
|
Entretenimento Arena Servicos de Eventos Eireli-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270526
|
Medina Vargas Jose Alejandro Liryc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medina Vargas Jose Alejandro Liryc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.37.36.0/22
|
Medina Vargas Jose Alejandro Liryc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271985
|
Cooperativa Agua Y Servicios Publicos Unquillo Mendiolaza Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Agua Y Servicios Publicos Unquillo Mendiolaza Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.37.40.0/22
|
Cooperativa Agua Y Servicios Publicos Unquillo Mendiolaza Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269968
|
Ancora Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ancora Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.37.44.0/22
|
Ancora Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270505
|
F1 Solutions Datacenter E Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): F1 Solutions Datacenter E Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.37.48.0/20
|
F1 Solutions Datacenter E Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52893
|
Indagraf Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indagraf Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.37.96.0/20
|
Indagraf Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262418
|
Brasilnet Telecomunicacoes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brasilnet Telecomunicacoes Ltda ME có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.37.112.0/20, 177.75.32.0/21, 189.90.112.0/20, 191.253.208.0/20
|
Brasilnet Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262808
|
Brisanet Servicos de Telecomunicacoes S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brisanet Servicos de Telecomunicacoes S.A có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.154.48.0/21, 177.37.128.0/17, 187.19.128.0/17, 206.42.0.0/18
|
Brisanet Servicos de Telecomunicacoes S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28126
|
Fabio Mendes Dias Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fabio Mendes Dias Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.38.0.0/21
|
Fabio Mendes Dias Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52964
|
Raufer Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raufer Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.38.16.0/22
|
Raufer Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52966
|
Max Telecom Provedor de Acesso a Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Max Telecom Provedor de Acesso a Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.38.20.0/22
|
Max Telecom Provedor de Acesso a Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52787
|
Bau e Dorl Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bau e Dorl Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.38.48.0/21
|
Bau e Dorl Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262911
|
Meganet Telecomunicacoes e Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meganet Telecomunicacoes e Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.38.68.0/22
|
Meganet Telecomunicacoes e Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52788
|
76 Fibra Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): 76 Fibra Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 177.38.76.0/22
|
76 Fibra Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52789
|
Trang 1.007 trên 1.443