Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Net Way Telecom Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Way Telecom Ltda ME có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.38.96.0/21, 187.61.88.0/22, 187.85.60.0/22
Net Way Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262403

TDNet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): TDNet Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.38.104.0/21, 186.232.224.0/21
TDNet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262774

U&M Mineracao E Construcao SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): U&M Mineracao E Construcao SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.38.168.0/21
U&M Mineracao E Construcao SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52755

Global Network Telecomunicacoes do Brasil Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Network Telecomunicacoes do Brasil Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.38.184.0/21, 201.131.240.0/21
Global Network Telecomunicacoes do Brasil Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52758

Click82 Servicos de Comunicacao Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Click82 Servicos de Comunicacao Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.38.192.0/21
Click82 Servicos de Comunicacao Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262409

Force Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Force Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.38.208.0/21
Force Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262411

Agera Telecomunicacoes SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agera Telecomunicacoes SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.38.216.0/21
Agera Telecomunicacoes SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262412

Host One Servicos de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Host One Servicos de Internet Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.38.224.0/21, 189.113.160.0/20
Host One Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28216

Intertrade Brasil Telecomunicacoes Multimidia E

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intertrade Brasil Telecomunicacoes Multimidia E có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.39.0.0/22
Intertrade Brasil Telecomunicacoes Multimidia E có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262413

Soc de Desenv. Cultural do Amazonas SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Soc de Desenv. Cultural do Amazonas SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.39.4.0/22
Soc de Desenv. Cultural do Amazonas SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52994

Conecta Net Telecomunicacoes Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Conecta Net Telecomunicacoes Ltda ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.39.12.0/22, 200.196.140.0/22
Conecta Net Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52790

Open Processamento de Dados Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Processamento de Dados Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.136.200.0/21, 177.39.16.0/21
Open Processamento de Dados Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262415

Local Int Acesso A Internet Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Local Int Acesso A Internet Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.39.28.0/23
Local Int Acesso A Internet Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263615

Kasper Gobbi e Soares Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kasper Gobbi e Soares Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.39.32.0/21
Kasper Gobbi e Soares Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262416

Wrenet Telecomunicacoes

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wrenet Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.39.96.0/22
Wrenet Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271615

Printnet Telecomunicacoes

IPv4 Dải mạng (CIDR): Printnet Telecomunicacoes có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.125.72.0/21, 177.39.108.0/22
Printnet Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52766

Paraisonet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Paraisonet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.39.112.0/21
Paraisonet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262423

Telecomunicacoes Rondonopolis Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomunicacoes Rondonopolis Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.39.128.0/22
Telecomunicacoes Rondonopolis Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262426

Capinzal Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Capinzal Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.39.132.0/22
Capinzal Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52767

Digital Design Servicos de Telecomunicacoes Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Design Servicos de Telecomunicacoes Eireli có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.39.136.0/23, 177.39.138.0/23, 186.224.64.0/20, 187.49.80.0/20
Digital Design Servicos de Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS262430, AS28142

SJNet Telecomunicacoes - Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): SJNet Telecomunicacoes - Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.39.156.0/22
SJNet Telecomunicacoes - Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52772

Alsol Provedor de Internet Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alsol Provedor de Internet Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.39.168.0/21, 191.253.80.0/20
Alsol Provedor de Internet Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52768

LIQ Corp S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): LIQ Corp S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.39.176.0/21
LIQ Corp S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262431

Kofre Rep.E Com. de Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kofre Rep.E Com. de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.39.192.0/22
Kofre Rep.E Com. de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262432

Amiga Net Com. de Equipamentos e Servico Ltda.- ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amiga Net Com. de Equipamentos e Servico Ltda.- ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.39.196.0/22
Amiga Net Com. de Equipamentos e Servico Ltda.- ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52774

RG3.net Comercio e Servicos Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): RG3.net Comercio e Servicos Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.39.200.0/22
RG3.net Comercio e Servicos Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52978

Qi Equipamentos Para Informatica Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Qi Equipamentos Para Informatica Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.39.208.0/21
Qi Equipamentos Para Informatica Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262433

One Telecom Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): One Telecom Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.39.216.0/21
One Telecom Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52795

Iacu Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iacu Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.39.224.0/21
Iacu Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52979

ISH Tecnologia SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): ISH Tecnologia SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.39.232.0/21
ISH Tecnologia SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52797

Rede Brasileira de Comunicacao SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Brasileira de Comunicacao SA có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.130.128.0/18, 177.44.0.0/17, 179.189.160.0/19, 186.216.64.0/18, 187.120.64.0/18, 187.44.0.0/18, 189.91.0.0/19, 191.240.0.0/17, 191.53.0.0/16
Rede Brasileira de Comunicacao SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28202

Intersoft Internet Software Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intersoft Internet Software Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.44.128.0/20
Intersoft Internet Software Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262424

Wiip Telecom Servicos de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wiip Telecom Servicos de Internet Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.44.160.0/20, 186.235.16.0/20, 200.0.48.0/21
Wiip Telecom Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262434

Sobralnet Servicos e Telecomunicacoes Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sobralnet Servicos e Telecomunicacoes Ltda - ME có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.184.128.0/20, 177.200.80.0/20, 177.44.176.0/21, 177.44.184.0/22, 177.44.188.0/23, 177.44.190.0/24, 186.225.32.0/19, 187.60.32.0/20, 189.84.112.0/20
Sobralnet Servicos e Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS28368, AS53173

Dataware Telecomunicacoes Ltd. - EPP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dataware Telecomunicacoes Ltd. - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.44.220.0/22
Dataware Telecomunicacoes Ltd. - EPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263139

GGT Provedor Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): GGT Provedor Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.44.224.0/20
GGT Provedor Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52982

Fund. Vale do Taquari de Educ. e Desenvolv. Social

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fund. Vale do Taquari de Educ. e Desenvolv. Social có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.44.240.0/20, 179.106.128.0/20, 179.190.64.0/19
Fund. Vale do Taquari de Educ. e Desenvolv. Social có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262441

Associacao Nacional Para Inclusao Digital - ANID

IPv4 Dải mạng (CIDR): Associacao Nacional Para Inclusao Digital - ANID có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.46.0.0/17, 187.45.80.0/20, 187.86.0.0/19
Associacao Nacional Para Inclusao Digital - ANID có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28135

Telecom South America SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom South America SA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.46.128.0/17, 187.63.128.0/20, 200.236.208.0/20
Telecom South America SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28166

Connect10 Internet Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect10 Internet Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.47.80.0/21
Connect10 Internet Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262480

Novelty Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Novelty Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.47.88.0/21
Novelty Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263294

Datacorpore Servicos e Representacoes

IPv4 Dải mạng (CIDR): Datacorpore Servicos e Representacoes có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.223.192.0/19, 177.47.96.0/19, 189.84.16.0/20, 201.33.16.0/20
Datacorpore Servicos e Representacoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28271

Ver TV Comunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ver TV Comunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.47.128.0/20, 190.180.160.0/19
Ver TV Comunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52993

M.M.V.A do Brasil Multimidia Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): M.M.V.A do Brasil Multimidia Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.47.144.0/20
M.M.V.A do Brasil Multimidia Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262281

CI Centro de Informacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): CI Centro de Informacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.47.176.0/20
CI Centro de Informacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262283

Samissa Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Samissa Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.47.208.0/20
Samissa Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262473

Ten Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ten Internet Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.47.224.0/20, 177.93.248.0/21
Ten Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52995

Aue Provedor de Internet Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aue Provedor de Internet Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.47.240.0/20
Aue Provedor de Internet Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262478

Base Solucoes de Int. em Tecnologia e Informatica

IPv4 Dải mạng (CIDR): Base Solucoes de Int. em Tecnologia e Informatica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.52.16.0/21
Base Solucoes de Int. em Tecnologia e Informatica có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262435

Sertao Virtual Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sertao Virtual Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.52.44.0/22
Sertao Virtual Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52796