Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Center for IT Solutions for Business LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Center for IT Solutions for Business LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.211.124.0/24, 178.170.208.0/24
Center for IT Solutions for Business LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200121

ZAO Center of Financial Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): ZAO Center of Financial Technologies có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.211.127.0/24, 193.232.37.0/24, 194.85.126.0/24, 194.85.2.0/24
ZAO Center of Financial Technologies có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS57628, AS8848

Microfinance Company Bystrodengi LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Microfinance Company Bystrodengi LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.213.128.0/24, 194.84.196.0/24
Microfinance Company Bystrodengi LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59792

Ciberconceito Informatica e Servicos Unipessoal Lda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ciberconceito Informatica e Servicos Unipessoal Lda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.221.38.0/24, 185.99.232.0/24
Ciberconceito Informatica e Servicos Unipessoal Lda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208277

Netlogic doo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netlogic doo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.221.72.0/21, 185.22.144.0/22
Netlogic doo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57595

Pingdom AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pingdom AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 176.221.84.0/22
Pingdom AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57597

Inv Proteccion S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inv Proteccion S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.222.24.0/23, 176.222.28.0/24
Inv Proteccion S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198270

Telcia Comunicaciones S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telcia Comunicaciones S.L. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.222.26.0/24, 176.222.31.0/24, 185.31.236.0/22
Telcia Comunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209370

Cable-NET s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cable-NET s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 176.222.224.0/21
Cable-NET s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198282

Garmin Cluj SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Garmin Cluj SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 176.223.64.0/24
Garmin Cluj SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62114

Macosoft SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Macosoft SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 176.223.96.0/22
Macosoft SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57746

Frontal Integrateg Solutions SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Frontal Integrateg Solutions SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.223.115.0/24, 195.82.148.0/23
Frontal Integrateg Solutions SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44875

Vezuvian SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vezuvian SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 176.223.163.0/24
Vezuvian SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60450

Cyprus University of Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyprus University of Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 176.227.224.0/20
Cyprus University of Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198336

LLC Inovatsiyni Telekomunikatsii

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Inovatsiyni Telekomunikatsii có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 176.227.244.0/22
LLC Inovatsiyni Telekomunikatsii có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44443

Sutas Sut Urunleri A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sutas Sut Urunleri A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 176.235.96.0/24
Sutas Sut Urunleri A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206595

Petrol Ofisi AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Petrol Ofisi AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.235.122.0/24, 213.161.147.0/24
Petrol Ofisi AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24667

Yapi ve Kredi Bankasi A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yapi ve Kredi Bankasi A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.236.245.0/24, 193.254.228.0/23
Yapi ve Kredi Bankasi A.S. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS208880, AS25323

Pasha Yatirim Bankasi A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pasha Yatirim Bankasi A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 176.236.246.0/24
Pasha Yatirim Bankasi A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208916

Transatel SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Transatel SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.241.248.0/21, 185.194.184.0/22, 213.198.104.0/21
Transatel SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198335

Plug Provedor Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Plug Provedor Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.8.32.0/20
Plug Provedor Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262830

Porto Mixcom Comunicacao E Informatica Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Porto Mixcom Comunicacao E Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.8.64.0/22
Porto Mixcom Comunicacao E Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262833

Costa E Sodre Comunicacao Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Costa E Sodre Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.8.69.0/24
Costa E Sodre Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273779

Sua Fibra Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sua Fibra Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.8.70.0/24
Sua Fibra Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273813

NT Fibra

IPv4 Dải mạng (CIDR): NT Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.8.71.0/24
NT Fibra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273663

Centro Integrado de Telematica do Exercito

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centro Integrado de Telematica do Exercito có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.8.80.0/20
Centro Integrado de Telematica do Exercito có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52890

Roveri Opcao Provedor de Acesso a Internet Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Roveri Opcao Provedor de Acesso a Internet Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.8.112.0/20
Roveri Opcao Provedor de Acesso a Internet Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263028

New Core Tecnologia E Informatica Eirelli

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Core Tecnologia E Informatica Eirelli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.8.128.0/22
New Core Tecnologia E Informatica Eirelli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270592

Jet Network Telecomunicacao Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jet Network Telecomunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.8.132.0/22
Jet Network Telecomunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270581

Mundi Sul Solucoes em Internet Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mundi Sul Solucoes em Internet Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.8.136.0/22
Mundi Sul Solucoes em Internet Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270582

Turbo Telecom Provedor de Acesso A Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Turbo Telecom Provedor de Acesso A Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.8.140.0/22
Turbo Telecom Provedor de Acesso A Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270583

Atua Net Provedor de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atua Net Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.8.144.0/21
Atua Net Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263029

Aero Rede

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aero Rede có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.8.156.0/22
Aero Rede có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263286

Melo Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Melo Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.8.192.0/20, 186.195.96.0/20
Melo Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262720

LOL Conectividade Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): LOL Conectividade Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.8.220.0/22
LOL Conectividade Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263133

Isuper Telecomunicacoes Info Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Isuper Telecomunicacoes Info Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.8.248.0/21, 187.109.160.0/20, 189.90.236.0/22
Isuper Telecomunicacoes Info Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263579

Play Net Provedor de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Play Net Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.10.16.0/22
Play Net Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270788

M.A. Informatica Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): M.A. Informatica Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.10.24.0/21, 177.136.216.0/21
M.A. Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262841

I S Net Telecomicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): I S Net Telecomicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.10.32.0/21
I S Net Telecomicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262842

Unimed Belem-Cooperativa de Trabalho Medico

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unimed Belem-Cooperativa de Trabalho Medico có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.10.40.0/22
Unimed Belem-Cooperativa de Trabalho Medico có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263012

Stone Telecomunicacoes Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stone Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.10.44.0/22
Stone Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263591

Silveira & Ziquinatti Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Silveira & Ziquinatti Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.10.64.0/21
Silveira & Ziquinatti Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53234

WN Tellecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): WN Tellecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.10.72.0/22
WN Tellecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270313

Viacom Provedor de Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viacom Provedor de Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.10.80.0/21
Viacom Provedor de Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262846

ATP Data

IPv4 Dải mạng (CIDR): ATP Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.10.88.0/22
ATP Data có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263014

Novanet Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Novanet Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.10.92.0/22, 177.91.144.0/20
Novanet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263442

Companhia de Geracao Termica de Energia Eletrica

IPv4 Dải mạng (CIDR): Companhia de Geracao Termica de Energia Eletrica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.10.112.0/22
Companhia de Geracao Termica de Energia Eletrica có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53235

Space Net Serv. de Telecomunicacao em Inf. Ltda-ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Space Net Serv. de Telecomunicacao em Inf. Ltda-ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.10.116.0/22, 177.67.172.0/22
Space Net Serv. de Telecomunicacao em Inf. Ltda-ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52917

Info House Informatica e Papeis Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Info House Informatica e Papeis Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.10.124.0/22
Info House Informatica e Papeis Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52918

NDC Provedor de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): NDC Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 177.10.128.0/22
NDC Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262739