Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Arnold & Richter Cine Technik GmbH & Co. Betriebs KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arnold & Richter Cine Technik GmbH & Co. Betriebs KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.119.144.0/24
|
Arnold & Richter Cine Technik GmbH & Co. Betriebs KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215744
|
IntReal Solutions GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): IntReal Solutions GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.119.146.0/24
|
IntReal Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207277
|
Atri Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atri Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.119.160.0/19
|
Atri Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58285
|
DigitalSign - Certificadora Digital S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DigitalSign - Certificadora Digital S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.119.193.0/24
|
DigitalSign - Certificadora Digital S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51512
|
Polaris-N Systems KFT.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polaris-N Systems KFT. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.119.194.0/24
|
Polaris-N Systems KFT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59880
|
Antennago SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antennago SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.119.196.0/24
|
Antennago SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59987
|
VOIPMINIC S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VOIPMINIC S.L. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.119.198.0/24, 185.227.184.0/22, 194.13.110.0/24, 194.13.134.0/24, 194.15.125.0/24, 194.15.136.0/24
|
VOIPMINIC S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204858
|
Pankkih Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pankkih Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.119.199.0/24
|
Pankkih Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212386
|
S.P.D. Hosting Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): S.P.D. Hosting Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.119.205.0/24, 195.189.141.0/24
|
S.P.D. Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207605
|
Zona Energia S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zona Energia S.L. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.119.206.0/24, 185.182.180.0/22, 193.163.179.0/24
|
Zona Energia S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208103
|
Eduardo Senin Herrero
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eduardo Senin Herrero có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.119.207.0/24
|
Eduardo Senin Herrero có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207628
|
CINCO. NET s.a.r.l
IPv4 Dải mạng (CIDR): CINCO. NET s.a.r.l có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.119.208.0/24
|
CINCO. NET s.a.r.l có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210823
|
Fermorite Systems Applications and Services On IT and Technology Ike
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fermorite Systems Applications and Services On IT and Technology Ike có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.119.209.0/24, 185.90.44.0/22
|
Fermorite Systems Applications and Services On IT and Technology Ike có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207767
|
Dexus Internet s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dexus Internet s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.119.212.0/24
|
Dexus Internet s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211700
|
Krik Van der Vinne Trading as Alpine North
IPv4 Dải mạng (CIDR): Krik Van der Vinne Trading as Alpine North có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.119.215.0/24
|
Krik Van der Vinne Trading as Alpine North có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60557
|
Ivoclar Vivadent AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ivoclar Vivadent AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.119.216.0/24, 194.11.203.0/24
|
Ivoclar Vivadent AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61363
|
NPF KTS Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NPF KTS Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.119.240.0/21
|
NPF KTS Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58304
|
Birzeit University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Birzeit University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.119.248.0/21
|
Birzeit University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20719
|
NetPoint Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetPoint Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.120.24.0/21
|
NetPoint Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51740
|
IT Park JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Park JSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.120.76.0/22, 176.120.88.0/21
|
IT Park JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6679
|
Uzhnet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uzhnet LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.120.107.0/24, 194.44.30.0/24
|
Uzhnet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60700
|
Fop Lenartovych Mariia Petrivna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fop Lenartovych Mariia Petrivna có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.120.108.0/24, 185.179.214.0/24
|
Fop Lenartovych Mariia Petrivna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212641
|
Equasens SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Equasens SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.120.128.0/19, 194.8.148.0/22
|
Equasens SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197485
|
PJSC Prikarpatyaoblenergo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Prikarpatyaoblenergo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.121.0.0/24
|
PJSC Prikarpatyaoblenergo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207931
|
FOP Razbaiev Ievgen Olegovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Razbaiev Ievgen Olegovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.121.2.0/24
|
FOP Razbaiev Ievgen Olegovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204927
|
Zahidna Multyservisna Merezha LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zahidna Multyservisna Merezha LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.121.4.0/22, 195.189.214.0/23, 195.191.168.0/23
|
Zahidna Multyservisna Merezha LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS41244, AS50579
|
Infobyte LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infobyte LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.121.8.0/24
|
Infobyte LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41323
|
Dominet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dominet LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.121.9.0/24, 185.218.202.0/23
|
Dominet LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS41467, AS45017
|
Metr-1 LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metr-1 LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.121.11.0/24
|
Metr-1 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43981
|
FOP Leonova Yliya Olexandrivna
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Leonova Yliya Olexandrivna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.121.12.0/24
|
FOP Leonova Yliya Olexandrivna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57894
|
Foundation for Assistance for Internet Technologies and Infrastructure Development
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foundation for Assistance for Internet Technologies and Infrastructure Development có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.121.16.0/22, 176.121.20.0/22
|
Foundation for Assistance for Internet Technologies and Infrastructure Development có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199472, AS60216
|
GreenLine Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GreenLine Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.121.48.0/22, 176.121.60.0/22
|
GreenLine Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199021
|
Andrzej Szreter AMSNET
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andrzej Szreter AMSNET có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.121.80.0/21, 195.64.174.0/23
|
Andrzej Szreter AMSNET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59444
|
Maciej Szoll
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maciej Szoll có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.121.112.0/20
|
Maciej Szoll có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199416
|
Ao Seversvjaz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ao Seversvjaz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.121.208.0/20
|
Ao Seversvjaz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198718
|
Mercury Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mercury Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.121.224.0/19
|
Mercury Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44317
|
JSC Gevura
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Gevura có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.122.16.0/24
|
JSC Gevura có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205047
|
E-Com LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Com LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.122.17.0/24
|
E-Com LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50690
|
ZEON Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZEON Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.122.19.0/24
|
ZEON Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202091
|
TV Nova sro
IPv4 Dải mạng (CIDR): TV Nova sro có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.122.32.0/20
|
TV Nova sro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198991
|
IP Gasanov Farhad Urujbekovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Gasanov Farhad Urujbekovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.122.48.0/20
|
IP Gasanov Farhad Urujbekovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199008
|
Swiss Data Safe AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swiss Data Safe AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.122.194.0/23
|
Swiss Data Safe AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199047
|
Syriusz Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syriusz Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.122.199.0/24, 176.122.216.0/21
|
Syriusz Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199060
|
Multistream Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multistream Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.122.200.0/21
|
Multistream Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59517
|
Gostaresh Dade Ako Fanavaran Co LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gostaresh Dade Ako Fanavaran Co LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.122.210.0/23, 185.110.236.0/22
|
Gostaresh Dade Ako Fanavaran Co LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21005
|
KM-NET Marek Sobol
IPv4 Dải mạng (CIDR): KM-NET Marek Sobol có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.122.212.0/22, 176.122.224.0/20
|
KM-NET Marek Sobol có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199061
|
Wirtualne Powiaty 3 Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wirtualne Powiaty 3 Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.122.240.0/22
|
Wirtualne Powiaty 3 Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209921
|
Coalco Development Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coalco Development Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.122.247.0/24
|
Coalco Development Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59512
|
FP Digital Business Solutions GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): FP Digital Business Solutions GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.123.48.0/24
|
FP Digital Business Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59568
|
Lite Group Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lite Group Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.123.49.0/24
|
Lite Group Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198076
|
Trang 1.002 trên 1.443