Vốn hóa thị trường $2.64T 0.41%
Khối lượng 24h $108.14B 19.77%
BTC % 58.7203% -0.41%
ETH % 11.6772% 2.21%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
YieldWars WAR

YieldWars (WAR) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
YieldWars WAR

Giá YieldWars - WAR ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000411
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000088
% Thay đổi 1 giờ -17.9641%
% Thay đổi 24 giờ -16.4634%
% Thay đổi 7 ngày -
WAR Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000499
Thấp 24h $0.000411
Cao 24h $0.000501
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00009
WAR Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000408
2026-08-24 22:48:02
Cao 7d $0.000582
2026-08-25 07:52:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000174
WAR Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$2.23
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
30-09-2020
2172 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.98%
% Đến ATH
USD
541,506.84%
WAR ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000408
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
24-08-2026
18 ngày trước
ATL Từ %
USD
0.74%
YieldWars WAR

Giá YieldWars - WAR ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -18.3262%
% Thay đổi 24 giờ -16.3052%
% Thay đổi 7 ngày -1.3178%
WAR Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
WAR Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-08-24 22:48:02
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-08-25 07:52:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
WAR Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00020744
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
30-09-2020
2172 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
3,958,757.43%
WAR ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
24-08-2026
18 ngày trước
ATL Từ %
BTC
1.20%
YieldWars WAR

Chuyển đổi YieldWars sang USD - Máy tính YieldWars

Chuyển đổi YieldWars sang USD

WAR
USD

Chuyển đổi USD sang YieldWars

USD
WAR
1 YieldWars = $0.000411
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
YieldWars WAR

Khối lượng và Thị trường

WAR Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$5,014
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
WAR
-
WAR Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
WAR Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 2,800,000 WAR
Tổng / Tối đa lưu thông 2,800,000 WAR
Xếp hạng vốn hóa
USD
34012
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 4009
YieldWars WAR

YieldWars là gì?

YieldWars là một nền tảng yield farming được game hóa (gamified), nơi người dùng stake token WAR để bỏ phiếu trong các trận đấu hàng ngày giữa các cộng đồng đối lập. Bên chiến thắng nhận một phần lợi suất của đội thua, biến việc tham gia quản trị thành một trò chơi cộng đồng liên tục.
YieldWars WAR

Công nghệ và chi tiết của YieldWars (WAR)

Tên tiền tệ YieldWars
Ký hiệu tiền tệ WAR
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là WAR trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xf4a81c18816c9b0ab98fac51b36dcb63b0e58fde
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
YieldWars là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với YieldWars
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với YieldWars.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
YieldWars WAR

Phân tích thị trường của YieldWars

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử YieldWars (WAR) là $0.000411 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -16.4634%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -17.9641%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, YieldWars đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000411 USD đến $0.000501 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000088 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000408 USD đến mức cao $0.000582 USD, chênh lệch $0.000174 USD.

Xét về dài hạn, YieldWars đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, YieldWars (WAR) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của YieldWars so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
YieldWars WAR

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của YieldWars là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của YieldWars, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $2.23 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 30-09-2020, cách đây 2172 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.98%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, YieldWars cần tăng thêm 541,506.84%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00020744, đạt được vào ngày 30-09-2020, cách đây 2172 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 3,958,757.43% để đạt lại mức ATH.

YieldWars WAR

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của YieldWars là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000408 USD, được ghi nhận cách đây 18 ngày, vào ngày 24-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 0.74%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 18 ngày, vào ngày 24-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 1.20%.

YieldWars WAR

Vốn hóa thị trường của YieldWars là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $5,014 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của YieldWars là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 2,800,000 WAR, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 08-31-2026 12:10:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của YieldWars trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

YieldWars WAR

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của YieldWars, biểu đồ đường và nến. Giá YieldWars tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

YieldWars WAR

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho YieldWars.

YieldWars WAR

Whitepaper của YieldWars

-
YieldWars WAR

YieldWars Thành viên nhóm

-
YieldWars WAR

YieldWars Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của YieldWars
Trình khám phá giao dịch YieldWars
Tài khoản Twitter chính thức của YieldWars
Mã nguồn của YieldWars -
Blog của YieldWars -
Diễn đàn / Bảng tin của YieldWars
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
08-31-2026 12:10:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 21:16:02 UTC

YieldWars (WAR) giá hiện tại và chi tiết YieldWars. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của YieldWars.

YieldWars WAR

Giá tiền pháp định toàn cầu cho YieldWars

So sánh giá trị YieldWars bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

WAR/USD Đô la USD
$ 0.000411
WAR/EUR Euro
€ 0.000354
WAR/JPY Yên
¥ 0.063120
WAR/GBP Bảng Anh
£ 0.000304
WAR/ARS Peso Argentina
AR$ 0.620125
WAR/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000573
WAR/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.050698
WAR/BRL Real Brazil
R$ 0.002105
WAR/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000570
WAR/CLP Peso Chile
CL$ 0.387146
WAR/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.002757
WAR/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.003223
WAR/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.039288
WAR/IDR Rupiah Indonesia
Rp 7.24
WAR/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000521
WAR/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001246
WAR/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.551343
WAR/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001673
WAR/MXN Peso Mexico
MX$ 0.006975
WAR/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001532
WAR/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000707
WAR/NGN Naira Nigeria
₦ 0.545216
WAR/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.113894
WAR/PHP Peso Philippines
₱ 0.025756
WAR/RUB Rúp Nga
₽ 0.034572
WAR/ZAR Rand Nam Phi
R 0.006624
WAR/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000336
WAR/THB Baht Thái Lan
฿ 0.013581
WAR/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.019938
WAR/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.334419
WAR/COP Peso Colombia
CO$ 1.2700
WAR/PEN Sol Peru
S/ 0.001382
WAR/VND Đồng Việt Nam
₫ 10.65
WAR/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.018300