Vốn hóa thị trường $2.64T 0.9%
Khối lượng 24h $107.18B 21.1%
BTC % 58.7243% -0.44%
ETH % 11.6141% 1.68%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
XMINE XMN

XMINE (XMN) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
XMINE XMN

Giá XMINE - XMN ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000618
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000110
% Thay đổi 1 giờ 0.2597%
% Thay đổi 24 giờ 1.34%
% Thay đổi 7 ngày 1.0966%
XMN Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0006166
Thấp 24h $0.0005961
Cao 24h $0.0006647
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00006859
XMN Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0005524
2026-09-01 08:38:02
Cao 7d $0.000835
2026-09-03 09:26:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0002826
XMN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.001054
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
24-08-2026
19 ngày trước
ATH Từ %
USD
-41.37%
% Đến ATH
USD
70.55%
XMN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.0000000050
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
15-05-2023
1216 ngày trước
ATL Từ %
USD
12,396,598.78%
XMINE XMN

Giá XMINE - XMN ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.1844%
% Thay đổi 24 giờ 1.1256%
% Thay đổi 7 ngày 4.3268%
XMN Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
XMN Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-09-01 08:38:02
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-09-03 09:26:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
XMN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
24-08-2026
19 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-43.12%
% Đến ATH
BTC
75.80%
XMN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
15-05-2023
1216 ngày trước
ATL Từ %
BTC
4,261,585.14%
XMINE XMN

Chuyển đổi XMINE sang USD - Máy tính XMINE

Chuyển đổi XMINE sang USD

XMN
USD

Chuyển đổi USD sang XMINE

USD
XMN
1 XMINE = $0.000618
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
XMINE XMN

Khối lượng và Thị trường

XMN Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$31,253
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
XMN
-
XMN Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
XMN Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng -
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000,000 XMN
Xếp hạng vốn hóa
USD
33650
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 8928
XMINE XMN

XMINE là gì?

XMN là một tài sản crypto tự duy trì, được tài trợ bởi các hoạt động khai thác ASIC. Nó phân phối phần thưởng khai thác cho người nắm giữ thông qua một nền tảng staking.
XMINE XMN

Công nghệ và chi tiết của XMINE (XMN)

Tên tiền tệ XMINE
Ký hiệu tiền tệ XMN
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là XMN trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
XMINE XMN XMINE không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 20-08-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
XMINE là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với XMINE
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với XMINE.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
XMINE XMN

Phân tích thị trường của XMINE

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử XMINE (XMN) là $0.000618 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.34%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.2597%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 1.0966%.

Trong ngày qua, XMINE đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0005961 USD đến $0.0006647 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000110 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0005524 USD đến mức cao $0.000835 USD, chênh lệch $0.0002826 USD.

Xét về dài hạn, XMINE đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, XMINE (XMN) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của XMINE so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
XMINE XMN

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của XMINE là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của XMINE, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.001054 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 24-08-2026, cách đây 19 ngày, và giá hiện tại cách mức này -41.37%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, XMINE cần tăng thêm 70.55%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000001, đạt được vào ngày 24-08-2026, cách đây 19 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -43.12% và cần thay đổi thêm 75.80% để đạt lại mức ATH.

XMINE XMN

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của XMINE là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.0000000050 USD, được ghi nhận cách đây 1216 ngày, vào ngày 15-05-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 12,396,598.78%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 1216 ngày, vào ngày 15-05-2023. Kể từ đó, giá đã thay đổi 4,261,585.14%.

XMINE XMN

Vốn hóa thị trường của XMINE là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $31,253 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của XMINE là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000,000 XMN, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-06-2026 00:00:07 UTC, 1 phút trước.
XMINE XMN

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của XMINE, biểu đồ đường và nến. Giá XMINE tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

XMINE XMN

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho XMINE.

XMINE XMN

Whitepaper của XMINE

XMINE XMN

XMINE Thành viên nhóm

-
XMINE XMN

XMINE Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
50.57 / 100
Xếp hạng:
2.53 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
50.57 / 100
Xếp hạng:
2.53 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của XMINE
Trình khám phá giao dịch XMINE
Tài khoản Twitter chính thức của XMINE
Mã nguồn của XMINE -
Blog của XMINE -
Diễn đàn / Bảng tin của XMINE -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-06-2026 00:00:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 03:22:03 UTC

XMINE (XMN) giá hiện tại và chi tiết XMINE. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của XMINE.

XMINE XMN

Giá tiền pháp định toàn cầu cho XMINE

So sánh giá trị XMINE bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

XMN/USD Đô la USD
$ 0.000618
XMN/EUR Euro
€ 0.000532
XMN/JPY Yên
¥ 0.094863
XMN/GBP Bảng Anh
£ 0.000457
XMN/ARS Peso Argentina
AR$ 0.932320
XMN/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000862
XMN/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.076195
XMN/BRL Real Brazil
R$ 0.003163
XMN/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000856
XMN/CLP Peso Chile
CL$ 0.581849
XMN/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.004144
XMN/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.004845
XMN/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.059052
XMN/IDR Rupiah Indonesia
Rp 10.88
XMN/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000783
XMN/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001872
XMN/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.828626
XMN/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.002514
XMN/MXN Peso Mexico
MX$ 0.010482
XMN/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.002302
XMN/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001062
XMN/NGN Naira Nigeria
₦ 0.819416
XMN/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.171174
XMN/PHP Peso Philippines
₱ 0.038709
XMN/RUB Rúp Nga
₽ 0.051981
XMN/ZAR Rand Nam Phi
R 0.009958
XMN/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000504
XMN/THB Baht Thái Lan
฿ 0.020418
XMN/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.029912
XMN/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.502605
XMN/COP Peso Colombia
CO$ 1.91
XMN/PEN Sol Peru
S/ 0.002076
XMN/VND Đồng Việt Nam
₫ 16.01
XMN/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.027503