Vốn hóa thị trường $2.64T -0.46%
Khối lượng 24h $51.29B
BTC % 58.6386% -0.02%
ETH % 11.6568% -1.32%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
TerraNova TER

TerraNova (TER) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

TerraNova TER

Giá TerraNova - TER ~USD

Giá hiện tại
USD
$378.52
Thay đổi 24 giờ
USD
$378.52
% Thay đổi 1 giờ 0.33%
% Thay đổi 24 giờ 8.7%
% Thay đổi 7 ngày 28.05%
TER Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00104857
Thấp 24h $0.00103294
Cao 24h $0.00112086
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
TER Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00084895
2020-12-31 10:30:18
Cao 7d $0.00112086
2021-01-07 01:28:25
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00027191
TER Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$8,069.23
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
17-07-2017
3344 ngày trước
ATH Từ %
USD
-95.31%
% Đến ATH
USD
2,031.78%
TER ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000466
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
24-12-2020
2088 ngày trước
ATL Từ %
USD
81,162,925.07%
TerraNova TER

Giá TerraNova - TER ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00490241
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00490238
% Thay đổi 1 giờ 0.01%
% Thay đổi 24 giờ 0.31%
% Thay đổi 7 ngày 0.09%
TER Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
TER Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2020-12-31 12:26:57
Cao 7d Ƀ0.00000002
2021-01-07 07:28:23
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
TER Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ3.87646178
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
17-07-2017
3344 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.87%
% Đến ATH
BTC
78,972.51%
TER ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
24-12-2020
2088 ngày trước
ATL Từ %
BTC
24,512,167.56%
TerraNova TER

Chuyển đổi TerraNova sang USD - Máy tính TerraNova

Chuyển đổi TerraNova sang USD

TER
USD

Chuyển đổi USD sang TerraNova

USD
TER
1 TerraNova = $378.52
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
TerraNova TER

Khối lượng và Thị trường

TER Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
TER
-
TER Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
TER Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 1,058,739 TER
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
29923
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3767
TerraNova TER

Công nghệ và chi tiết của TerraNova (TER)

Tên tiền tệ TerraNova
Ký hiệu tiền tệ TER
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là TER trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
TerraNova TER TerraNova không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền Defunct
Loại Proof của đồng tiền Defunct
Mã nguồn mở
TerraNova là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với TerraNova
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
TerraNova TER

Phân tích thị trường của TerraNova

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử TerraNova (TER) là $378.52 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 8.7%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.33%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 28.05%.

Trong ngày qua, TerraNova đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00103294 USD đến $0.00112086 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $378.52 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00084895 USD đến mức cao $0.00112086 USD, chênh lệch $0.00027191 USD.

Xét về dài hạn, TerraNova đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, TerraNova (TER) có giá hiện tại là Ƀ0.00490241, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của TerraNova so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
TerraNova TER

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của TerraNova là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của TerraNova, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $8,069.23 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 17-07-2017, cách đây 3344 ngày, và giá hiện tại cách mức này -95.31%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, TerraNova cần tăng thêm 2,031.78%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ3.87646178, đạt được vào ngày 17-07-2017, cách đây 3344 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.87% và cần thay đổi thêm 78,972.51% để đạt lại mức ATH.

TerraNova TER

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của TerraNova là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000466 USD, được ghi nhận cách đây 2088 ngày, vào ngày 24-12-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 81,162,925.07%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 2088 ngày, vào ngày 24-12-2020. Kể từ đó, giá đã thay đổi 24,512,167.56%.

TerraNova TER

Vốn hóa thị trường của TerraNova là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của TerraNova là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-12-2026 18:12:06 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của TerraNova trên các thị trường và sàn giao dịch 9 - 9 Pairs

TerraNova TER

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của TerraNova, biểu đồ đường và nến. Giá TerraNova tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

TerraNova TER

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
TerraNova TER

Whitepaper của TerraNova

-
TerraNova TER

TerraNova Thành viên nhóm

-
TerraNova TER

TerraNova Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của TerraNova
Trình khám phá giao dịch TerraNova
Tài khoản Twitter chính thức của TerraNova
Mã nguồn của TerraNova -
Blog của TerraNova -
Diễn đàn / Bảng tin của TerraNova -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-12-2026 18:12:06 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 18:10:03 UTC

TerraNova (TER) giá hiện tại và chi tiết TerraNova. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của TerraNova.

TerraNova TER

Giá tiền pháp định toàn cầu cho TerraNova

So sánh giá trị TerraNova bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

TER/USD Đô la USD
$ 378.52
TER/EUR Euro
€ 326.25
TER/JPY Yên
¥ 58,131.21
TER/GBP Bảng Anh
£ 279.78
TER/ARS Peso Argentina
AR$ 571,264.60
TER/AUD Đô la Úc
AU$ 527.77
TER/BDT Taka Bangladesh
Tk 46,644.51
TER/BRL Real Brazil
R$ 1,938.14
TER/CAD Đô la Canada
CA$ 524.61
TER/CLP Peso Chile
CL$ 356,550.70
TER/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 2,539.23
TER/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 2,969.21
TER/INR Rupee Ấn Độ
₹ 36,186.72
TER/IDR Rupiah Indonesia
Rp 6,664,637.06
TER/SGD Đô la Singapore
S$ 479.62
TER/ILS Shekel mới Israel
₪ 1,147.39
TER/KRW Won Hàn Quốc
₩ 507,773.22
TER/MYR Ringgit Malaysia
RM 1,540.69
TER/MXN Peso Mexico
MX$ 6,423.56
TER/PLN Zloty Ba Lan
zł 1,410.71
TER/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 651.10
TER/NGN Naira Nigeria
₦ 502,129.49
TER/PKR Rupee Pakistan
₨ 104,893.55
TER/PHP Peso Philippines
₱ 23,720.52
TER/RUB Rúp Nga
₽ 31,853.56
TER/ZAR Rand Nam Phi
R 6,102.20
TER/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 308.87
TER/THB Baht Thái Lan
฿ 12,512.01
TER/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 18,329.57
TER/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 307,991.01
TER/COP Peso Colombia
CO$ 1,168,739.26
TER/PEN Sol Peru
S/ 1,272.44
TER/VND Đồng Việt Nam
₫ 9,812,184.70
TER/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 16,836.93