Vốn hóa thị trường $2.65T 1.02%
Khối lượng 24h $95.58B 11.25%
BTC % 58.6535% -0.57%
ETH % 11.6724% 1.73%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
SPX6900 SPX

SPX6900 (SPX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

SPX6900 SPX

Giá SPX6900 - SPX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.501503
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.016850
% Thay đổi 1 giờ 1.4671%
% Thay đổi 24 giờ 5.5792%
% Thay đổi 7 ngày -17.9066%
% Thay đổi
30d
53.7007%
60d
29.1987%
90d
47.1785%
SPX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.484652
Thấp 24h $0.469763
Cao 24h $0.523753
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.053989
SPX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.466775
2026-09-10 02:30:05
Cao 7d $0.613596
2026-09-05 17:26:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.14682
SPX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$2.27
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
28-07-2025
411 ngày trước
ATH Từ %
USD
-77.92%
% Đến ATH
USD
352.88%
SPX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001353
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
04-02-2024
951 ngày trước
ATL Từ %
USD
36,958.60%
SPX6900 SPX

Giá SPX6900 - SPX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000648
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000022
% Thay đổi 1 giờ 1.3908%
% Thay đổi 24 giờ 5.0215%
% Thay đổi 7 ngày -15.1398%
% Thay đổi
30d
26.2127%
60d
8.7482%
90d
25.0403%
SPX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000626
Thấp 24h Ƀ0.00000612
Cao 24h Ƀ0.00000663
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000051
SPX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000598
2026-09-10 02:30:05
Cao 7d Ƀ0.00000766
2026-09-05 19:32:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000168
SPX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ5.84873992
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
247 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
90,199,665.78%
SPX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000003
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
09-02-2024
946 ngày trước
ATL Từ %
BTC
21,150.58%
SPX6900 SPX

Chuyển đổi SPX6900 sang USD - Máy tính SPX6900

Chuyển đổi SPX6900 sang USD

SPX
USD

Chuyển đổi USD sang SPX6900

USD
SPX
1 SPX6900 = $0.501503
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
SPX6900 SPX

Khối lượng và Thị trường

SPX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$2,501,075
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ32
Khối lượng 24h
SPX
4,987,162 SPX
SPX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$466,895,584
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ6,037
SPX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 930,993,090 SPX
Lượng lưu hành khả dụng 930,993,090 SPX
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 SPX
Xếp hạng vốn hóa
USD
104
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 110
SPX6900 SPX

SPX6900 là gì?

SPX6900 là một token mã hóa được xây dựng trên công nghệ blockchain, được thiết kế cho các ứng dụng khoa học và tính toán đa dạng. Nó hướng tới cung cấp một tài sản kỹ thuật số linh hoạt để sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau trên các mạng lưới phi tập trung.
SPX6900 SPX

Công nghệ và chi tiết của SPX6900 (SPX)

Tên tiền tệ SPX6900
Ký hiệu tiền tệ SPX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SPX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xe0f63a424a4439cbe457d80e4f4b51ad25b2c56c
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với SPX6900
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với SPX6900.

Backpack Backpack
Phantom Phantom
SolFlare SolFlare
SPX6900 SPX

Phân tích thị trường của SPX6900

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử SPX6900 (SPX) là $0.501503 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 5.5792%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 1.4671%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -17.9066%.

Trong ngày qua, SPX6900 đã được giao dịch trong khoảng từ $0.469763 USD đến $0.523753 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.016850 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.466775 USD đến mức cao $0.613596 USD, chênh lệch $0.14682 USD.

Xét về dài hạn, SPX6900 đã ghi nhận mức biến động giá 53.7007% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 29.1987% 47.1785%.

So với cặp Bitcoin, SPX6900 (SPX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000648, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000051. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000626, giá thấp nhất là Ƀ0.00000612 và giá cao nhất là Ƀ0.00000663. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của SPX6900 so với Bitcoin là Ƀ0.00000598 và giá cao nhất là Ƀ0.00000766.
SPX6900 SPX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của SPX6900 là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của SPX6900, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $2.27 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 28-07-2025, cách đây 411 ngày, và giá hiện tại cách mức này -77.92%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, SPX6900 cần tăng thêm 352.88%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ5.84873992, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 247 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 90,199,665.78% để đạt lại mức ATH.

SPX6900 SPX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của SPX6900 là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001353 USD, được ghi nhận cách đây 951 ngày, vào ngày 04-02-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 36,958.60%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000003, xảy ra cách đây 946 ngày, vào ngày 09-02-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 21,150.58%.

SPX6900 SPX

Vốn hóa thị trường của SPX6900 là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $2,501,075 USD, tương đương 4,987,162 SPX. Vốn hóa thị trường hiện tại của SPX6900 là $466,895,584 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 SPX, lượng đang lưu hành hiện tại là 930,993,090 SPX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-12-2026 11:46:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của SPX6900 trên các thị trường và sàn giao dịch 36 - 53 Pairs

SPX6900 SPX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của SPX6900, biểu đồ đường và nến. Giá SPX6900 tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

SPX6900 SPX

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho SPX6900.

SPX6900 SPX

Whitepaper của SPX6900

-
SPX6900 SPX

SPX6900 Thành viên nhóm

-
SPX6900 SPX

SPX6900 Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
77.41 / 100
Xếp hạng:
3.87 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
78.82 / 100
Xếp hạng:
3.94 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
76 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của SPX6900
Trình khám phá giao dịch SPX6900
Tài khoản Twitter chính thức của SPX6900
Mã nguồn của SPX6900 -
Blog của SPX6900 -
Diễn đàn / Bảng tin của SPX6900 -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-12-2026 11:46:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 11:46:02 UTC

SPX6900 (SPX) giá hiện tại và chi tiết SPX6900. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của SPX6900.

SPX6900 SPX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho SPX6900

So sánh giá trị SPX6900 bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

SPX/USD Đô la USD
$ 0.501503
SPX/EUR Euro
€ 0.432255
SPX/JPY Yên
¥ 77.02
SPX/GBP Bảng Anh
£ 0.370686
SPX/ARS Peso Argentina
AR$ 756.87
SPX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.699250
SPX/BDT Taka Bangladesh
Tk 61.80
SPX/BRL Real Brazil
R$ 2.57
SPX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.695108
SPX/CLP Peso Chile
CL$ 472.40
SPX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 3.36
SPX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 3.93
SPX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 47.94
SPX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 8,830.01
SPX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.635454
SPX/ILS Shekel mới Israel
₪ 1.52
SPX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 672.75
SPX/MYR Ringgit Malaysia
RM 2.04
SPX/MXN Peso Mexico
MX$ 8.51
SPX/PLN Zloty Ba Lan
zł 1.87
SPX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.862650
SPX/NGN Naira Nigeria
₦ 665.27
SPX/PKR Rupee Pakistan
₨ 138.97
SPX/PHP Peso Philippines
₱ 31.43
SPX/RUB Rúp Nga
₽ 42.20
SPX/ZAR Rand Nam Phi
R 8.08
SPX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.409221
SPX/THB Baht Thái Lan
฿ 16.55
SPX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 24.28
SPX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 408.06
SPX/COP Peso Colombia
CO$ 1,548.47
SPX/PEN Sol Peru
S/ 1.69
SPX/VND Đồng Việt Nam
₫ 13,000.20
SPX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 22.31