Vốn hóa thị trường $2.64T 0.48%
Khối lượng 24h $98.91B 13.73%
BTC % 58.7068% -0.42%
ETH % 11.6025% 1.35%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
RollX ROLL

RollX (ROLL) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

RollX ROLL

Giá RollX - ROLL ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.115990
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.001550
% Thay đổi 1 giờ 0.3461%
% Thay đổi 24 giờ -0.889%
% Thay đổi 7 ngày -8.1038%
% Thay đổi
30d
-14.2163%
60d
111.3612%
90d
48.2057%
ROLL Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.11754
Thấp 24h $0.11455
Cao 24h $0.11857
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00401999
ROLL Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.11455
2026-09-11 18:30:09
Cao 7d $0.13132
2026-09-05 09:38:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.016769
ROLL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.175123
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
19-01-2026
236 ngày trước
ATH Từ %
USD
-33.77%
% Đến ATH
USD
50.98%
ROLL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.016141
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
16-01-2026
239 ngày trước
ATL Từ %
USD
618.60%
RollX ROLL

Giá RollX - ROLL ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000150
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000003
% Thay đổi 1 giờ 0.3419%
% Thay đổi 24 giờ -1.0068%
% Thay đổi 7 ngày -5.0067%
% Thay đổi
30d
-29.5579%
60d
77.9054%
90d
25.913%
ROLL Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000153
Thấp 24h Ƀ0.00000147
Cao 24h Ƀ0.00000154
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000007
ROLL Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000145
2026-09-08 02:24:04
Cao 7d Ƀ0.00000165
2026-09-05 09:38:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.0000002
ROLL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000242
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
04-08-2026
39 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-37.98%
% Đến ATH
BTC
61.23%
ROLL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000017
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
16-01-2026
239 ngày trước
ATL Từ %
BTC
789.69%
RollX ROLL

Chuyển đổi RollX sang USD - Máy tính RollX

Chuyển đổi RollX sang USD

ROLL
USD

Chuyển đổi USD sang RollX

USD
ROLL
1 RollX = $0.115990
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
RollX ROLL

Khối lượng và Thị trường

ROLL Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$106,289
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
ROLL
916,363 ROLL
ROLL Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$17,978,450
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ233
ROLL Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 155,000,000 ROLL
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 ROLL
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 ROLL
Xếp hạng vốn hóa
USD
567
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1057
RollX ROLL

RollX là gì?

RollX là một DEX hợp đồng vĩnh viễn do cộng đồng sở hữu trên Base, kết nối thanh khoản giữa CeFi và DeFi. Nó cung cấp trải nghiệm giao dịch chuyên nghiệp với thanh khoản được bảo chứng bằng BTC và các cơ hội lợi suất thực.
RollX ROLL

Công nghệ và chi tiết của RollX (ROLL)

Tên tiền tệ RollX
Ký hiệu tiền tệ ROLL
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ROLL trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Base -
Địa chỉ Token: 0xab6363da0c80cef3ae105bd6241e30872355d021
Ngày bắt đầu dự án 31-03-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với RollX
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 ví tương thích với RollX.

Trust Wallet Trust Wallet
RollX ROLL

Phân tích thị trường của RollX

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử RollX (ROLL) là $0.115990 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.889%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.3461%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -8.1038%.

Trong ngày qua, RollX đã được giao dịch trong khoảng từ $0.11455 USD đến $0.11857 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.001550 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.11455 USD đến mức cao $0.13132 USD, chênh lệch $0.016769 USD.

Xét về dài hạn, RollX đã ghi nhận mức biến động giá -14.2163% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 111.3612% 48.2057%.

So với cặp Bitcoin, RollX (ROLL) có giá hiện tại là Ƀ0.00000150, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000007. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000153, giá thấp nhất là Ƀ0.00000147 và giá cao nhất là Ƀ0.00000154. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của RollX so với Bitcoin là Ƀ0.00000145 và giá cao nhất là Ƀ0.00000165.
RollX ROLL

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của RollX là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của RollX, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.175123 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 19-01-2026, cách đây 236 ngày, và giá hiện tại cách mức này -33.77%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, RollX cần tăng thêm 50.98%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000242, đạt được vào ngày 04-08-2026, cách đây 39 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -37.98% và cần thay đổi thêm 61.23% để đạt lại mức ATH.

RollX ROLL

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của RollX là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.016141 USD, được ghi nhận cách đây 239 ngày, vào ngày 16-01-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 618.60%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000017, xảy ra cách đây 239 ngày, vào ngày 16-01-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 789.69%.

RollX ROLL

Vốn hóa thị trường của RollX là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $106,289 USD, tương đương 916,363 ROLL. Vốn hóa thị trường hiện tại của RollX là $17,978,450 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 ROLL, lượng đang lưu hành hiện tại là 155,000,000 ROLL.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-12-2026 06:34:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của RollX trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 6 Pairs

RollX ROLL

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của RollX, biểu đồ đường và nến. Giá RollX tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

RollX ROLL

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho RollX.

RollX ROLL

Whitepaper của RollX

-
RollX ROLL

RollX Thành viên nhóm

-
RollX ROLL

RollX Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.72 / 100
Xếp hạng:
3.69 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
83.43 / 100
Xếp hạng:
4.17 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
64 / 100
Xếp hạng:
3.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của RollX
Trình khám phá giao dịch RollX
Tài khoản Twitter chính thức của RollX
Mã nguồn của RollX -
Blog của RollX -
Diễn đàn / Bảng tin của RollX -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-12-2026 06:34:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 06:34:03 UTC

RollX (ROLL) giá hiện tại và chi tiết RollX. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của RollX.

RollX ROLL

Giá tiền pháp định toàn cầu cho RollX

So sánh giá trị RollX bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ROLL/USD Đô la USD
$ 0.115990
ROLL/EUR Euro
€ 0.099960
ROLL/JPY Yên
¥ 17.81
ROLL/GBP Bảng Anh
£ 0.085754
ROLL/ARS Peso Argentina
AR$ 175.07
ROLL/AUD Đô la Úc
AU$ 0.161771
ROLL/BDT Taka Bangladesh
Tk 14.31
ROLL/BRL Real Brazil
R$ 0.593904
ROLL/CAD Đô la Canada
CA$ 0.160768
ROLL/CLP Peso Chile
CL$ 109.26
ROLL/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.778096
ROLL/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.909843
ROLL/INR Rupee Ấn Độ
₹ 11.09
ROLL/IDR Rupiah Indonesia
Rp 2,042.25
ROLL/SGD Đô la Singapore
S$ 0.146971
ROLL/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.351595
ROLL/KRW Won Hàn Quốc
₩ 155.60
ROLL/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.472114
ROLL/MXN Peso Mexico
MX$ 1.97
ROLL/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.432285
ROLL/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.199502
ROLL/NGN Naira Nigeria
₦ 153.87
ROLL/PKR Rupee Pakistan
₨ 32.14
ROLL/PHP Peso Philippines
₱ 7.27
ROLL/RUB Rúp Nga
₽ 9.76
ROLL/ZAR Rand Nam Phi
R 1.87
ROLL/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.094685
ROLL/THB Baht Thái Lan
฿ 3.83
ROLL/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 5.62
ROLL/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 94.38
ROLL/COP Peso Colombia
CO$ 358.14
ROLL/PEN Sol Peru
S/ 0.389914
ROLL/VND Đồng Việt Nam
₫ 3,006.75
ROLL/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 5.16