Vốn hóa thị trường $2.70T -1.42%
Khối lượng 24h $61.76B -20.02%
BTC % 60.0546% 0.07%
ETH % 10.7437% 0.25%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
RollX ROLL

RollX (ROLL) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

RollX ROLL

Giá RollX - ROLL ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.072650
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.002190
% Thay đổi 1 giờ 0.3314%
% Thay đổi 24 giờ -3.004%
% Thay đổi 7 ngày -2.0912%
ROLL Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.07484
Thấp 24h $0.07002
Cao 24h $0.07708
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00705999
ROLL Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.06826
2026-10-21 22:20:02
Cao 7d $0.10584
2026-10-21 17:04:05
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.03758
ROLL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.175123
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
19-01-2026
278 ngày trước
ATH Từ %
USD
-58.51%
% Đến ATH
USD
141.05%
ROLL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.016141
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
16-01-2026
281 ngày trước
ATL Từ %
USD
350.09%
RollX ROLL

Giá RollX - ROLL ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000090
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ 0.4488%
% Thay đổi 24 giờ -1.6328%
% Thay đổi 7 ngày -1.4823%
ROLL Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000092
Thấp 24h Ƀ0.00000086
Cao 24h Ƀ0.00000094
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000007
ROLL Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000081
2026-10-21 22:20:02
Cao 7d Ƀ0.00000125
2026-10-21 17:04:05
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000044
ROLL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000242
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
04-08-2026
81 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-62.85%
% Đến ATH
BTC
169.19%
ROLL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000017
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
16-01-2026
281 ngày trước
ATL Từ %
BTC
432.89%
RollX ROLL

Chuyển đổi RollX sang USD - Máy tính RollX

Chuyển đổi RollX sang USD

ROLL
USD

Chuyển đổi USD sang RollX

USD
ROLL
1 RollX = $0.072650
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
RollX ROLL

Khối lượng và Thị trường

ROLL Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$155,239
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ2
Khối lượng 24h
ROLL
2,136,811 ROLL
ROLL Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$11,260,750
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ139
ROLL Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 155,000,000 ROLL
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 ROLL
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 ROLL
Xếp hạng vốn hóa
USD
675
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1057
RollX ROLL

RollX là gì?

RollX là một DEX hợp đồng vĩnh viễn do cộng đồng sở hữu trên Base, kết nối thanh khoản giữa CeFi và DeFi. Nó cung cấp trải nghiệm giao dịch chuyên nghiệp với thanh khoản được bảo chứng bằng BTC và các cơ hội lợi suất thực.
RollX ROLL

Công nghệ và chi tiết của RollX (ROLL)

Tên tiền tệ RollX
Ký hiệu tiền tệ ROLL
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ROLL trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Base -
Địa chỉ Token: 0xab6363da0c80cef3ae105bd6241e30872355d021
Ngày bắt đầu dự án 31-03-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với RollX
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 ví tương thích với RollX.

RollX ROLL

Phân tích thị trường của RollX

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử RollX (ROLL) là $0.072650 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -3.004%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.3314%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -2.0912%.

Trong ngày qua, RollX đã được giao dịch trong khoảng từ $0.07002 USD đến $0.07708 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.002190 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.06826 USD đến mức cao $0.10584 USD, chênh lệch $0.03758 USD.

Xét về dài hạn, RollX đã ghi nhận mức biến động giá -11.8407% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -30.8202%.

So với cặp Bitcoin, RollX (ROLL) có giá hiện tại là Ƀ0.00000090, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000007. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000092, giá thấp nhất là Ƀ0.00000086 và giá cao nhất là Ƀ0.00000094. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của RollX so với Bitcoin là Ƀ0.00000081 và giá cao nhất là Ƀ0.00000125.
RollX ROLL

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của RollX là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của RollX, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.175123 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 19-01-2026, cách đây 278 ngày, và giá hiện tại cách mức này -58.51%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, RollX cần tăng thêm 141.05%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000242, đạt được vào ngày 04-08-2026, cách đây 81 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -62.85% và cần thay đổi thêm 169.19% để đạt lại mức ATH.

RollX ROLL

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của RollX là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.016141 USD, được ghi nhận cách đây 281 ngày, vào ngày 16-01-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 350.09%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000017, xảy ra cách đây 281 ngày, vào ngày 16-01-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 432.89%.

RollX ROLL

Vốn hóa thị trường của RollX là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $155,239 USD, tương đương 2,136,811 ROLL. Vốn hóa thị trường hiện tại của RollX là $11,260,750 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 ROLL, lượng đang lưu hành hiện tại là 155,000,000 ROLL.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-24-2026 06:18:02 UTC, 3 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của RollX trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 6 Pairs

RollX ROLL

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của RollX, biểu đồ đường và nến. Giá RollX tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

ROLL** chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho RollX trên TradingView.

Mở ROLL** trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

RollX ROLL

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho RollX.

RollX ROLL

Whitepaper của RollX

-
RollX ROLL

RollX Thành viên nhóm

-
RollX ROLL

RollX Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.72 / 100
Xếp hạng:
3.69 trên 5
Tính toán lúc 23-10-2026
Điểm số:
83.43 / 100
Xếp hạng:
4.17 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Điểm số:
64 / 100
Xếp hạng:
3.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Trang web chính thức của RollX
Trình khám phá giao dịch RollX
Tài khoản Twitter chính thức của RollX
Mã nguồn của RollX -
Blog của RollX -
Diễn đàn / Bảng tin của RollX -
Cập nhật lần cuối
3 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-24-2026 06:18:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-24-2026 06:18:02 UTC

RollX (ROLL) giá hiện tại và chi tiết RollX. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của RollX.

RollX ROLL

Giá tiền pháp định toàn cầu cho RollX

So sánh giá trị RollX bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ROLL/USD Đô la USD
$ 0.072650
ROLL/EUR Euro
€ 0.064856
ROLL/JPY Yên
¥ 11.40
ROLL/GBP Bảng Anh
£ 0.054314
ROLL/ARS Peso Argentina
AR$ 111.10
ROLL/AUD Đô la Úc
AU$ 0.103343
ROLL/BDT Taka Bangladesh
Tk 8.98
ROLL/BRL Real Brazil
R$ 0.361739
ROLL/CAD Đô la Canada
CA$ 0.101728
ROLL/CLP Peso Chile
CL$ 72.32
ROLL/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.484866
ROLL/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.569747
ROLL/INR Rupee Ấn Độ
₹ 6.90
ROLL/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,314.52
ROLL/SGD Đô la Singapore
S$ 0.092767
ROLL/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.225616
ROLL/KRW Won Hàn Quốc
₩ 96.15
ROLL/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.296797
ROLL/MXN Peso Mexico
MX$ 1.3563
ROLL/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.285522
ROLL/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.127501
ROLL/NGN Naira Nigeria
₦ 96.77
ROLL/PKR Rupee Pakistan
₨ 20.09
ROLL/PHP Peso Philippines
₱ 4.62
ROLL/RUB Rúp Nga
₽ 5.84
ROLL/ZAR Rand Nam Phi
R 1.2041
ROLL/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.059942
ROLL/THB Baht Thái Lan
฿ 2.44
ROLL/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 3.61
ROLL/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 64.07
ROLL/COP Peso Colombia
CO$ 230.41
ROLL/PEN Sol Peru
S/ 0.249325
ROLL/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,877.50
ROLL/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 3.27
ROLL/EGP Bảng Ai Cập
E£ 4.02
ROLL/AED Dirham UAE
د.إ 0.266807
ROLL/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.272551
ROLL/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.264636
ROLL/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 2.37
ROLL/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 32.96