Vốn hóa thị trường $2.65T -1.47%
Khối lượng 24h $84.48B 5.9%
BTC % 59.0233% 0.25%
ETH % 11.3607% 0.56%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
RaveDAO RAVE

RaveDAO (RAVE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

RaveDAO RAVE

Giá RaveDAO - RAVE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.210597
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.041039
% Thay đổi 1 giờ -0.4072%
% Thay đổi 24 giờ -15.1203%
% Thay đổi 7 ngày -15.4245%
% Thay đổi
30d
-30.9934%
60d
-13.3721%
90d
-53.3757%
RAVE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.251635
Thấp 24h $0.207629
Cao 24h $0.251896
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.044266
RAVE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.207629
2026-09-10 09:42:03
Cao 7d $0.261676
2026-09-07 10:52:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.054046
RAVE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$27.86
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
18-04-2026
145 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.24%
% Đến ATH
USD
13,130.01%
RAVE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.188387
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
12-12-2025
272 ngày trước
ATL Từ %
USD
11.79%
RaveDAO RAVE

Giá RaveDAO - RAVE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000270
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000048
% Thay đổi 1 giờ -0.1284%
% Thay đổi 24 giờ -13.9203%
% Thay đổi 7 ngày -12.4096%
% Thay đổi
30d
-43.9772%
60d
-29.5569%
90d
-62.2153%
RAVE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000318
Thấp 24h Ƀ0.00000266
Cao 24h Ƀ0.00000318
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000052
RAVE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000266
2026-09-10 07:08:03
Cao 7d Ƀ0.00000329
2026-09-07 10:52:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000062
RAVE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00036072
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
18-04-2026
145 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.25%
% Đến ATH
BTC
13,256.78%
RAVE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000204
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
12-12-2025
272 ngày trước
ATL Từ %
BTC
32.28%
RaveDAO RAVE

Chuyển đổi RaveDAO sang USD - Máy tính RaveDAO

Chuyển đổi RaveDAO sang USD

RAVE
USD

Chuyển đổi USD sang RaveDAO

USD
RAVE
1 RaveDAO = $0.210597
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
RaveDAO RAVE

Khối lượng và Thị trường

RAVE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,035,884
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ13
Khối lượng 24h
RAVE
4,918,804 RAVE
RAVE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$55,974,110
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ718
RAVE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 252,480,555 RAVE
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 RAVE
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 RAVE
Xếp hạng vốn hóa
USD
291
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 163
RaveDAO RAVE

RaveDAO là gì?

RaveDAO là một token cộng đồng toàn cầu, kết nối âm nhạc, công nghệ và văn hóa thông qua các sự kiện thực tế. Nó điều phối người hâm mộ và nghệ sĩ để tạo ra những trải nghiệm chung và hoạt động quản trị.
RaveDAO RAVE

Công nghệ và chi tiết của RaveDAO (RAVE)

Tên tiền tệ RaveDAO
Ký hiệu tiền tệ RAVE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là RAVE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x17205fab260a7a6383a81452cE6315A39370Db97
Ngày bắt đầu dự án 16-11-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với RaveDAO
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với RaveDAO.

Binance Web3 Wallet Binance Web3 Wallet
Trust Wallet Trust Wallet
RaveDAO RAVE

Phân tích thị trường của RaveDAO

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử RaveDAO (RAVE) là $0.210597 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -15.1203%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.4072%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -15.4245%.

Trong ngày qua, RaveDAO đã được giao dịch trong khoảng từ $0.207629 USD đến $0.251896 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.041039 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.207629 USD đến mức cao $0.261676 USD, chênh lệch $0.054046 USD.

Xét về dài hạn, RaveDAO đã ghi nhận mức biến động giá -30.9934% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -13.3721% -53.3757%.

So với cặp Bitcoin, RaveDAO (RAVE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000270, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000052. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000318, giá thấp nhất là Ƀ0.00000266 và giá cao nhất là Ƀ0.00000318. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của RaveDAO so với Bitcoin là Ƀ0.00000266 và giá cao nhất là Ƀ0.00000329.
RaveDAO RAVE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của RaveDAO là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của RaveDAO, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $27.86 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 18-04-2026, cách đây 145 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.24%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, RaveDAO cần tăng thêm 13,130.01%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00036072, đạt được vào ngày 18-04-2026, cách đây 145 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.25% và cần thay đổi thêm 13,256.78% để đạt lại mức ATH.

RaveDAO RAVE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của RaveDAO là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.188387 USD, được ghi nhận cách đây 272 ngày, vào ngày 12-12-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 11.79%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000204, xảy ra cách đây 272 ngày, vào ngày 12-12-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 32.28%.

RaveDAO RAVE

Vốn hóa thị trường của RaveDAO là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,035,884 USD, tương đương 4,918,804 RAVE. Vốn hóa thị trường hiện tại của RaveDAO là $55,974,110 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 RAVE, lượng đang lưu hành hiện tại là 252,480,555 RAVE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-10-2026 10:30:03 UTC, 45 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của RaveDAO trên các thị trường và sàn giao dịch 17 - 23 Pairs

RaveDAO RAVE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của RaveDAO, biểu đồ đường và nến. Giá RaveDAO tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

RaveDAO RAVE

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho RaveDAO.

RaveDAO RAVE

Whitepaper của RaveDAO

-
RaveDAO RAVE

RaveDAO Thành viên nhóm

-
RaveDAO RAVE

RaveDAO Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
78.41 / 100
Xếp hạng:
3.92 trên 5
Tính toán lúc 09-09-2026
Điểm số:
86.81 / 100
Xếp hạng:
4.34 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Điểm số:
70 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-09-2026
Trang web chính thức của RaveDAO
Trình khám phá giao dịch RaveDAO
Tài khoản Twitter chính thức của RaveDAO
Mã nguồn của RaveDAO -
Blog của RaveDAO -
Diễn đàn / Bảng tin của RaveDAO
Cập nhật lần cuối
45 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-10-2026 10:30:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-10-2026 10:30:03 UTC

RaveDAO (RAVE) giá hiện tại và chi tiết RaveDAO. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của RaveDAO.

RaveDAO RAVE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho RaveDAO

So sánh giá trị RaveDAO bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

RAVE/USD Đô la USD
$ 0.210597
RAVE/EUR Euro
€ 0.181010
RAVE/JPY Yên
¥ 32.37
RAVE/GBP Bảng Anh
£ 0.155429
RAVE/ARS Peso Argentina
AR$ 318.79
RAVE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.292039
RAVE/BDT Taka Bangladesh
Tk 25.91
RAVE/BRL Real Brazil
R$ 1.0759
RAVE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.290830
RAVE/CLP Peso Chile
CL$ 195.16
RAVE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 1.4126
RAVE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 1.65
RAVE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 20.10
RAVE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 3,695.60
RAVE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.266434
RAVE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.635873
RAVE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 282.72
RAVE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.856075
RAVE/MXN Peso Mexico
MX$ 3.56
RAVE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.781539
RAVE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.360253
RAVE/NGN Naira Nigeria
₦ 278.97
RAVE/PKR Rupee Pakistan
₨ 58.39
RAVE/PHP Peso Philippines
₱ 13.19
RAVE/RUB Rúp Nga
₽ 17.74
RAVE/ZAR Rand Nam Phi
R 3.39
RAVE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.170701
RAVE/THB Baht Thái Lan
฿ 6.94
RAVE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 10.21
RAVE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 171.36
RAVE/COP Peso Colombia
CO$ 655.23
RAVE/PEN Sol Peru
S/ 0.705400
RAVE/VND Đồng Việt Nam
₫ 5,459.41
RAVE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 9.41