Vốn hóa thị trường $2.64T 0.65%
Khối lượng 24h $99.13B 13.47%
BTC % 58.7121% -0.47%
ETH % 11.6069% 1.54%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
NANO XNO

NANO (XNO) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

NANO XNO

Giá NANO - XNO ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.345800
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.002200
% Thay đổi 1 giờ -0.4032%
% Thay đổi 24 giờ -0.68%
% Thay đổi 7 ngày -
XNO Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.348
Thấp 24h $0.337
Cao 24h $0.3534
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.016399
XNO Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.337
2026-09-09 22:44:04
Cao 7d $0.3534
2026-09-09 18:14:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.016399
XNO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$37.62
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
02-01-2018
3175 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.08%
% Đến ATH
USD
10,779.47%
XNO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.006658
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
10-03-2017
3473 ngày trước
ATL Từ %
USD
5,093.91%
NANO XNO

Giá NANO - XNO ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000447
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000005
% Thay đổi 1 giờ 0.5153%
% Thay đổi 24 giờ 0.9678%
% Thay đổi 7 ngày -
XNO Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000442
Thấp 24h Ƀ0.00000431
Cao 24h Ƀ0.00000453
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000021
XNO Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000431
2026-09-10 05:32:03
Cao 7d Ƀ0.00000453
2026-09-10 12:56:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000021
XNO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00279286
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
02-01-2018
3175 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.84%
% Đến ATH
BTC
62,354.38%
XNO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000431
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
10-09-2026
2 ngày trước
ATL Từ %
BTC
3.73%
NANO XNO

Chuyển đổi NANO sang USD - Máy tính NANO

Chuyển đổi NANO sang USD

XNO
USD

Chuyển đổi USD sang NANO

USD
XNO
1 NANO = $0.345800
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
NANO XNO

Khối lượng và Thị trường

XNO Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$11,790
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
XNO
34,094 XNO
XNO Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$46,077,261
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ596
XNO Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 133,248,297 XNO
Lượng lưu hành khả dụng 133,248,297 XNO
Tổng / Tối đa lưu thông 133,248,297 XNO
Xếp hạng vốn hóa
USD
330
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 371
NANO XNO

NANO là gì?

Nano là một loại tiền điện tử nhẹ được thiết kế cho các khoản thanh toán tức thì, không mất phí. Nó hướng tới việc cung cấp tiền kỹ thuật số hiệu quả mà không có những hạn chế của tài chính truyền thống hay các blockchain khác.
NANO XNO

Công nghệ và chi tiết của NANO (XNO)

Tên tiền tệ NANO
Ký hiệu tiền tệ XNO
Ký hiệu thay thế NANO
Danh mục Coin
Nền tảng
NANO XNO NANO không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 01-10-2015
Thuật toán của đồng tiền ORV (Open Representative Voting)
Loại Proof của đồng tiền Open Representative Voting
Mã nguồn mở
NANO là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với NANO
7

Chúng tôi đã tìm thấy 7 ví tương thích với NANO.

Exodus Exodus
Ledger Ledger
Math Wallet Math Wallet
NanoVault NanoVault
Nault Nault
Trezor Trezor
Trust Wallet Trust Wallet
NANO XNO

Phân tích thị trường của NANO

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử NANO (XNO) là $0.345800 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.68%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.4032%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, NANO đã được giao dịch trong khoảng từ $0.337 USD đến $0.3534 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.002200 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.337 USD đến mức cao $0.3534 USD, chênh lệch $0.016399 USD.

Xét về dài hạn, NANO đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -6.8928%.

So với cặp Bitcoin, NANO (XNO) có giá hiện tại là Ƀ0.00000447, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000021. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000442, giá thấp nhất là Ƀ0.00000431 và giá cao nhất là Ƀ0.00000453. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của NANO so với Bitcoin là Ƀ0.00000431 và giá cao nhất là Ƀ0.00000453.
NANO XNO

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của NANO là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của NANO, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $37.62 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 02-01-2018, cách đây 3175 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.08%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, NANO cần tăng thêm 10,779.47%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00279286, đạt được vào ngày 02-01-2018, cách đây 3175 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.84% và cần thay đổi thêm 62,354.38% để đạt lại mức ATH.

NANO XNO

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của NANO là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.006658 USD, được ghi nhận cách đây 3473 ngày, vào ngày 10-03-2017. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 5,093.91%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000431, xảy ra cách đây 2 ngày, vào ngày 10-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 3.73%.

NANO XNO

Vốn hóa thị trường của NANO là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $11,790 USD, tương đương 34,094 XNO. Vốn hóa thị trường hiện tại của NANO là $46,077,261 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 133,248,297 XNO, lượng đang lưu hành hiện tại là 133,248,297 XNO.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-12-2026 03:45:09 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của NANO trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 3 Pairs

NANO XNO

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của NANO, biểu đồ đường và nến. Giá NANO tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

NANO XNO

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
NANO XNO

Whitepaper của NANO

NANO XNO

NANO Thành viên nhóm

  • Roy Keene - Lead Developer
  • Brian Pugh - Developer
  • Mica Busch - Developer
  • Troy Retzer - Community & Public Relations
  • George Coxon - Operations & Partnerships
  • Josh Kleiman - Legal Advisor
  • Russel Waters - Developer
  • Colin LeMahieu - Creator & Lead Developer
  • Austin Ramsdale - Community Management and Support
  • Devin Alexander Torres - Developer
NANO XNO

NANO Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
74.74 / 100
Xếp hạng:
3.74 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
79.47 / 100
Xếp hạng:
3.97 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
70 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của NANO
Trình khám phá giao dịch NANO
Tài khoản Twitter chính thức của NANO
Mã nguồn của NANO
Blog của NANO -
Diễn đàn / Bảng tin của NANO
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-12-2026 03:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 05:50:03 UTC

NANO (XNO) giá hiện tại và chi tiết NANO. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của NANO.

NANO XNO

Giá tiền pháp định toàn cầu cho NANO

So sánh giá trị NANO bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

XNO/USD Đô la USD
$ 0.345800
XNO/EUR Euro
€ 0.298010
XNO/JPY Yên
¥ 53.11
XNO/GBP Bảng Anh
£ 0.255598
XNO/ARS Peso Argentina
AR$ 521.93
XNO/AUD Đô la Úc
AU$ 0.482287
XNO/BDT Taka Bangladesh
Tk 42.66
XNO/BRL Real Brazil
R$ 1.77
XNO/CAD Đô la Canada
CA$ 0.479262
XNO/CLP Peso Chile
CL$ 325.73
XNO/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 2.32
XNO/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 2.71
XNO/INR Rupee Ấn Độ
₹ 33.06
XNO/IDR Rupiah Indonesia
Rp 6,088.53
XNO/SGD Đô la Singapore
S$ 0.438163
XNO/ILS Shekel mới Israel
₪ 1.0482
XNO/KRW Won Hàn Quốc
₩ 463.88
XNO/MYR Ringgit Malaysia
RM 1.4075
XNO/MXN Peso Mexico
MX$ 5.87
XNO/PLN Zloty Ba Lan
zł 1.2888
XNO/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.594773
XNO/NGN Naira Nigeria
₦ 458.72
XNO/PKR Rupee Pakistan
₨ 95.83
XNO/PHP Peso Philippines
₱ 21.67
XNO/RUB Rúp Nga
₽ 29.10
XNO/ZAR Rand Nam Phi
R 5.57
XNO/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.282283
XNO/THB Baht Thái Lan
฿ 11.43
XNO/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 16.75
XNO/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 281.37
XNO/COP Peso Colombia
CO$ 1,067.71
XNO/PEN Sol Peru
S/ 1.1624
XNO/VND Đồng Việt Nam
₫ 8,964.00
XNO/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 15.40